Kế hoạch tàu ngày 13/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.8
20:34
00:30
3.5
02:46
06:00
1.2
08:52
12:30
3.5
14:52
18:00
1.2
21:08
00:45
3.5
03:05
06:15
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
20:34
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
02:46
Cát Lái
06:00
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
08:52
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
14:52
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
21:08
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
03:05
Cát Lái
06:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 13/09/2026 21:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
NEXOE MAERSK
10.4
199
27,733
P/s3 - CL4
01:30
// 04.30Cano DL
A2-A6
2
N.Chiến
SITC MINGDE
9.9
172
18,820
P/s3 - CL7
01:30
// 04.30
A1-A3
3
Vinh
YM HORIZON
8.7
169
15,167
P/s3 - CL1
02:30
// 06.00
A2-A3
4
M.Tùng
N.Trường
EVER BRAVE
9.2
211
32,691
P/s3 - CL5
08:00
// 11.00
A1-A6
5
Đ.Chiến
Lương
SEOUL GLOW
9.4
176
18,123
P/s3 - CL1
13:00
// 12.30
A3-A2
6
Nghị
Đảo
TPC-TK06+TPC-SL16
5.8
190
6,257
H25 - CanGio
11:00
7
Quân
Đ.Hải
WAN HAI 287
10.4
175
20,924
P/s3 - CL4
13:00
// 16.00
A1-A3
8
Trung
KMTC XIAMEN
9.7
197
27,997
P/s3 - CL4-5
13:30
// 16.30
A1-A3
9
P.Tuấn
CNC CHEETAH
10.7
186
31,999
P/s3 - CL7
13:30
// 16.30Y/c MT
A2-A6
10
T.Tùng
MAERSK KEELUNG
10.9
186
32,416
P/s3 - CL3
14:00
// 17.00Y/c MT
A2-A6
11
N.Thanh
WAN HAI 283
10.5
175
20,924
P/s3 - BNPH
14:00
// 17.00
A1-A2
12
Giang
YONG SHENG 99
7.5
123
7,460
H25 - TCHP
22:00
Y/c MP
13
N.Hoàng
EVER FORTUNE
5.4
83
1,936
P/S - CR
07:00
QTCR
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.4
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
01:30
Ghi chú
// 04.30Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC MINGDE
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:30
Ghi chú
// 04.30
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
02:30
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Trường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SEOUL GLOW
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Lương
Mớn nước
9.4
Chiều dài
176
GRT
18,123
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 12.30
Tàu lai
A3-A2
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
Nghị ; Đảo
Mớn nước
5.8
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
Quân ; Đ.Hải
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.7
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 16.30
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 16.30Y/c MT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.9
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 17.00Y/c MT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 283
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.5
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
22:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
Tên tàu
EVER FORTUNE
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
5.4
Chiều dài
83
GRT
1,936
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
07:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
V.Tùng
MOL EARNEST
13.2
294
54,098
P/s3 - CM4
01:30
MP-VTX
A9-A10
2
T.Cần
N.Minh
WAN HAI 901
10
275
82,875
CM2 - P/s3
09:00
MT
MR-AWA
3
Phú
Đăng
MOL EARNEST
13.2
294
54,098
CM4 - P/s3
14:00
MP-VTX
A9-A10
4
A.Tuấn
Chương
NYK VENUS
14
339
97,825
CM3 - P/s3
14:30
MT-VTX
MR-AWA
5
Đ.Long
GREEN HOUSE
11
240
60,284
P/s3 - CM3
14:30
MP-VTX
MR-AWA
6
N.Tuấn
Th.Hùng
OOCL TULIP
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
19:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8
7
Hoàn
PACIFIC GRACE
8.6
145
9,352
P/s3 - CM2
19:00
MR-AWA
Tên tàu
MOL EARNEST
Hoa tiêu
P.Tuấn ; V.Tùng
Mớn nước
13.2
Chiều dài
294
GRT
54,098
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 901
Hoa tiêu
T.Cần ; N.Minh
Mớn nước
10
Chiều dài
275
GRT
82,875
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
MOL EARNEST
Hoa tiêu
Phú ; Đăng
Mớn nước
13.2
Chiều dài
294
GRT
54,098
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
NYK VENUS
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Chương
Mớn nước
14
Chiều dài
339
GRT
97,825
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
GREEN HOUSE
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
11
Chiều dài
240
GRT
60,284
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
OOCL TULIP
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Th.Hùng
Mớn nước
12.2
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
19:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H8
Tên tàu
PACIFIC GRACE
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
145
GRT
9,352
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
WAN HAI 308
10.3
200
27,311
BP7 - P/s3
00:30
Q.H ; DL
A1-A3
2
Đ.Minh
HAIAN ROSE
7.9
172
17,515
TCHP - H25
04:00
08-SG98
3
Đức
MAERSK MONGLA
8.4
186
33,128
CL7 - P/s3
04:30
A1-A2
4
V.Dũng
SITC KEELUNG
9.5
172
17,119
CL4 - P/s3
04:30
A6-01
5
Uy
CA GUANGZHOU
9.8
167
17,871
CL1 - P/s3
06:00
A2-A3
6
P.Hưng
Chính
SPIL NIRMALA
9.9
212
26,638
CL5 - P/s3
11:00
A1-A6
7
M.Hải
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
11:00
8
Tân
T.Dũng
YM HORIZON
7.3
169
15,167
CL1 - P/s3
13:30
A2-A3
9
P.Thùy
NEXOE MAERSK
9.6
199
27,733
CL4 - P/s3
14:00
A2-A6
10
M.Cường
Th.Tùng
SITC MINGDE
8.5
172
18,820
CL7 - P/s3
13:30
A1-01
11
Nhật
NICOLINE MAERSK
9.7
199
27,733
CL4-5 - P/s3
16:30
A1-A3
12
Anh
MTT SENARI
8.1
160
13,059
CL3 - H25
16:30
SR
A6-01
13
Quang
STARSHIP PEGASUS
8.4
173
20,920
BNPH - P/s3
12:30
A3-SG97
14
Tín
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
14:00
ĐX
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Q.H ; DL
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
8.4
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
P.Hưng ; Chính
Mớn nước
9.9
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Tân ; T.Dũng
Mớn nước
7.3
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC MINGDE
Hoa tiêu
M.Cường ; Th.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.7
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.1
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
16:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.4
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-SG97
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
MAERSK MONGLA
8.4
186
33,128
CL7 - CL7
00:30
Quay đầu, ĐX
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
8.4
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL7 - CL7
P.O.B
00:30
Ghi chú
Quay đầu, ĐX
Tàu lai