Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 13/09/2026 21:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
NEXOE MAERSK
10.4
199
27,733
P/s3 - CL4
01:30
// 04.30Cano DL
A2-A6
2
N.Chiến
SITC MINGDE
9.9
172
18,820
P/s3 - CL7
01:30
// 04.30
A1-A3
3
Vinh
YM HORIZON
8.7
169
15,167
P/s3 - CL1
02:30
// 06.00
A2-A3
4
M.Tùng
N.Trường
EVER BRAVE
9.2
211
32,691
P/s3 - CL5
08:00
// 11.00
A1-A6
5
Đ.Chiến
Lương
SEOUL GLOW
9.4
176
18,123
P/s3 - CL1
13:00
// 12.30
A3-A2
6
Nghị
Đảo
TPC-TK06+TPC-SL16
5.8
190
6,257
H25 - CanGio
11:00
7
Quân
Đ.Hải
WAN HAI 287
10.4
175
20,924
P/s3 - CL4
13:00
// 16.00
A1-A3
8
Trung
KMTC XIAMEN
9.7
197
27,997
P/s3 - CL4-5
13:30
// 16.30
A1-A3
9
P.Tuấn
CNC CHEETAH
10.7
186
31,999
P/s3 - CL7
13:30
// 16.30Y/c MT
A2-A6
10
T.Tùng
MAERSK KEELUNG
10.9
186
32,416
P/s3 - CL3
14:00
// 17.00Y/c MT
A2-A6
11
N.Thanh
WAN HAI 283
10.5
175
20,924
P/s3 - BNPH
14:00
// 17.00
A1-A2
12
Giang
YONG SHENG 99
7.5
123
7,460
H25 - TCHP
22:00
Y/c MP
13
N.Hoàng
EVER FORTUNE
5.4
83
1,936
P/S - CR
07:00
QTCR
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
V.Tùng
MOL EARNEST
13.2
294
54,098
P/s3 - CM4
01:30
MP-VTX
A9-A10
2
T.Cần
N.Minh
WAN HAI 901
10
275
82,875
CM2 - P/s3
09:00
MT
MR-AWA
3
Phú
Đăng
MOL EARNEST
13.2
294
54,098
CM4 - P/s3
14:00
MP-VTX
A9-A10
4
A.Tuấn
Chương
NYK VENUS
14
339
97,825
CM3 - P/s3
14:30
MT-VTX
MR-AWA
5
Đ.Long
GREEN HOUSE
11
240
60,284
P/s3 - CM3
14:30
MP-VTX
MR-AWA
6
N.Tuấn
Th.Hùng
OOCL TULIP
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
19:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8
7
Hoàn
PACIFIC GRACE
8.6
145
9,352
P/s3 - CM2
19:00
MR-AWA
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Th.Hùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
WAN HAI 308
10.3
200
27,311
BP7 - P/s3
00:30
Q.H ; DL
A1-A3
2
Đ.Minh
HAIAN ROSE
7.9
172
17,515
TCHP - H25
04:00
08-SG98
3
Đức
MAERSK MONGLA
8.4
186
33,128
CL7 - P/s3
04:30
A1-A2
4
V.Dũng
SITC KEELUNG
9.5
172
17,119
CL4 - P/s3
04:30
A6-01
5
Uy
CA GUANGZHOU
9.8
167
17,871
CL1 - P/s3
06:00
A2-A3
6
P.Hưng
Chính
SPIL NIRMALA
9.9
212
26,638
CL5 - P/s3
11:00
A1-A6
7
M.Hải
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
11:00
8
Tân
T.Dũng
YM HORIZON
7.3
169
15,167
CL1 - P/s3
13:30
A2-A3
9
P.Thùy
NEXOE MAERSK
9.6
199
27,733
CL4 - P/s3
14:00
A2-A6
10
M.Cường
Th.Tùng
SITC MINGDE
8.5
172
18,820
CL7 - P/s3
13:30
A1-01
11
Nhật
NICOLINE MAERSK
9.7
199
27,733
CL4-5 - P/s3
16:30
A1-A3
12
Anh
MTT SENARI
8.1
160
13,059
CL3 - H25
16:30
SR
A6-01
13
Quang
STARSHIP PEGASUS
8.4
173
20,920
BNPH - P/s3
12:30
A3-SG97
14
Tín
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
14:00
ĐX
Hoa tiêu
M.Cường ; Th.Tùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
MAERSK MONGLA
8.4
186
33,128
CL7 - CL7
00:30
Quay đầu, ĐX