Kế hoạch tàu ngày 16/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.8
22:09
01:45
3.4
03:39
07:00
0.9
10:35
14:15
3.1
17:19
20:00
2.1
22:38
02:00
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
22:09
Cát Lái
01:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
03:39
Cát Lái
07:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
10:35
Cát Lái
14:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
17:19
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
22:38
Cát Lái
02:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 16/09/2026 05:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
MIYUNHE
9.9
183
16,738
P/s3 - CL4-5
03:30
//0500
A6-A9
2
H.Trường
KMTC TAIPEIS
9.7
172
18,370
P/s3 - BP7
02:00
Tăng cường dây
A2-A3
3
M.Tùng
DONGJIN VOYAGER
9.5
173
18,559
P/s3 - CL7
03:00
//0530
A9-CSG98
4
Đ.Chiến
DONGJIN CONFIDENT
9.4
172
18,340
P/s3 - CL1
10:30
//0600
A2-A3
5
N.Trường
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
03:00
SR
6
T.Tùng
SINAR SANUR
9.5
172
19,944
P/s3 - CL4
03:30
//0600
A2-A6
7
Nghị
JOSCO REAL
10
172
18,885
P/s3 - BNPH
02:30
//0630
A1-A9
8
P.Thùy
Đảo
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
13:00
SR
9
K.Toàn
GSL AFRICA
10.8
200
27,213
P/s3 - CL5
15:00
A1-A9
10
Vinh
Th.Tùng
SAN PEDRO
9.7
172
16,880
P/s3 - CL1
15:30
//1830
A2-A3
11
N.Thanh
T.Dũng
ZHONG GU NAN HAI
9.1
172
18,490
P/s3 - CL4-5
16:00
//1900
A1-A6
12
Duyệt
MILD CHORUS
8.9
148
9,994
H25 - TCHP
16:00
SR
08-CSG97
13
N.Minh
SKY RAINBOW
10.2
173
17,944
P/s3 - BNPH
17:00
A1-A2
14
Hoàn
HAI TIAN LONG
5.2
98
3,609
P/s1 - CL3
21:30
//0100
15
Phú
SAWASDEE INCHEON
10.2
172
18,051
P/s3 - CL7
22:00
//0000
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9.9
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A9-CSG98
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:30
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
03:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A1-A9
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đảo
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.8
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A9
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Vinh ; Th.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:30
Ghi chú
//1830
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
N.Thanh ; T.Dũng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.9
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
16:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-CSG97
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
5.2
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL3
P.O.B
21:30
Ghi chú
//0100
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Thịnh
ONE SWAN
12.5
365
145,407
P/s3 - CM3
01:00
Y/c MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
A.Tuấn
Đăng
WAN HAI A09
12.5
335
122,045
CM2 - P/s3
22:30
MP
MR-KS-AWA
3
Chương
WAN HAI 370
10
207
30,676
P/s3 - CM2
22:30
MT
MR-AWA
Tên tàu
ONE SWAN
Hoa tiêu
Trung ; Thịnh
Mớn nước
12.5
Chiều dài
365
GRT
145,407
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Y/c MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A09
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Đăng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI 370
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10
Chiều dài
207
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
P.Hải
INTERASIA MOMENTUM
10.2
200
27,104
CL5 - P/s3
02:00
Cano DL
A1-A9
2
Đ.Long
NYK ISABEL
10
210
27,003
CL4-5 - P/s3
06:30
Q.H
A6-A9
3
Đức
P.Tuấn
TC A5 + TRUNG NAM T 04
3
196
3,561
G.Nam - BASON
05:30
+HTXN ;T.Cần
A5
4
Quang
V.Dũng
EVER WARM
9.2
172
27,145
CL7 - P/s3
06:00
A2-A3
5
Hồng
Lương
KMTC PUSAN
9.3
169
16,717
CL1 - P/s3
12:30
A1-A3
6
Chính
SITC HOCHIMINH
7.7
143
9,734
CL4 - P/s3
05:30
A3-01
7
Tín
MINH QUANG 08
2.8
99
3,110
CanGio - H25
06:00
SR
8
Uy
INDURO
6.6
172
19,035
BNPH - P/s3
05:30
A1-CSG96
9
N.Tuấn
SHIMANAMI BAY
9.2
186
29,796
CL3 - P/s3
12:30
A6-A9
10
Anh
Đ.Hải
GREEN PACIFIC
7.6
147
12,545
TCHP - H25
12:30
SR
08-CSG97
11
Tân
TIDE CAPTAIN
7.5
162
13,406
CL5 - P/s3
13:00
A6-01
12
Nhật
JOSCO REAL
9.5
172
18,885
BNPH - P/s3
14:00
A1-A9
13
N.Chiến
Giang
DONGJIN CONFIDENT
9.5
172
18,340
CL1 - P/s3
18:30
A2-A3
14
B.Long
MIYUNHE
9
183
16,738
CL4-5 - P/s3
19:00
Cano DL
A6-A9
Tên tàu
INTERASIA MOMENTUM
Hoa tiêu
P.Hưng ; P.Hải
Mớn nước
10.2
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A9
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Q.H
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
TC A5 + TRUNG NAM T 04
Hoa tiêu
Đức ; P.Tuấn
Mớn nước
3
Chiều dài
196
GRT
3,561
Cầu bến
G.Nam - BASON
P.O.B
05:30
Ghi chú
+HTXN ;T.Cần
Tàu lai
A5
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
Quang ; V.Dũng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Hồng ; Lương
Mớn nước
9.3
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC HOCHIMINH
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.7
Chiều dài
143
GRT
9,734
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
MINH QUANG 08
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
2.8
Chiều dài
99
GRT
3,110
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
6.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-CSG96
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
Anh ; Đ.Hải
Mớn nước
7.6
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
12:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-CSG97
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.5
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A9
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
N.Chiến ; Giang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Cường
KMTC TAIPEIS
9.7
172
18,370
BP7 - CL3
13:00
A2-A3
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3