Kế hoạch tàu ngày 12/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.6
19:59
23:45
3.5
02:26
05:45
1.5
08:18
12:00
3.6
14:04
17:15
0.8
20:34
00:30
3.5
02:46
06:00
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
19:59
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
02:26
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
08:18
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
14:04
Cát Lái
17:15
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
20:34
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
02:46
Cát Lái
06:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 12/09/2026 19:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
HAIAN ROSE
9.4
172
17,515
H25 - TCHP
03:00
08-SG98
2
Trung
KMTC PENANG
10.6
200
28,736
P/s3 - CL3
02:00
//0430 Q.H
A2-A6
3
N.Tuấn
NICOLINE MAERSK
10.6
199
27,733
P/s3 - BP7
02:00
Thả neo, Tang cường dây
A2-A6
4
Khái
EVER CENTER
10
172
17,943
P/s3 - BNPH
02:00
//0500
A3-PM1
5
P.Thùy
MINH QUANG 08
6.7
99
3,110
H25 - CanGio
02:00
6
Uy
PHU QUY 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
02:00
7
P.Hưng
MAERSK MONGLA
9.7
186
33,128
P/s3 - CL7
07:30
//0530
A2-A6
8
Quang
STARSHIP PEGASUS
9.7
173
20,920
P/s3 - BP6
12:30
Tăng cường dây
A1-A3
9
H.Trường
T.Dũng
CA GUANGZHOU
9.5
167
17,871
P/s3 - CL1
12:00
//1300
A3-01
10
M.Hải
Anh
SPIL NIRMALA
9.5
212
26,638
P/s3 - CL5
13:00
//1600
A1-A6
11
V.Dũng
SITC KEELUNG
8.3
172
17,119
P/s3 - CL4
13:00
//1630
A2-A3
12
Tân
MTT SENARI
8.2
160
13,059
P/s3 - CL3
20:00
//2330
A6-01
13
Th.Hùng
SITC XIN
8.8
172
19,011
P/s3 - CL1
00:30
// 22.00
A2-A3
14
Đ.Minh
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
13:00
ĐX
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.6
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0430 Q.H
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Thả neo, Tang cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A3-PM1
Tên tàu
MINH QUANG 08
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
6.7
Chiều dài
99
GRT
3,110
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
6.1
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:30
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
H.Trường ; T.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
M.Hải ; Anh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.2
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2330
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:30
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
N.Thanh
NYK CONSTELLATION
11.4
295
55,534
P/s3 - CM4
02:00
MP-VTX
A9-A10
2
M.Tùng
Nghị
SPIL KARTINI
11
269
42,741
CM4 - P/s3
02:00
MP-VTX
A9-A10
3
P.Tuấn
Duyệt
NYK VENUS
11.5
339
97,825
P/s3 - CM3
06:30
MP-VTX
MR-KS
4
Thịnh
N.Minh
NYK CONSTELLATION
11.4
295
55,534
CM4 - P/s3
14:00
MP-VTX
A9-A10
5
Giang
VIMC PIONEER
7.8
121
6,875
P/s3 - CM4
14:00
MP
A9-A10
6
Đ.Chiến
Quân
HMM BANGKOK
12.5
303
75,308
CM2 - P/s3
20:30
MT
MR-KS
7
Chính
VIMC PIONEER
6
121
6,875
CM4 - K12B
21:00
+KV1
A9-A10
8
T.Tùng
N.Thanh
WAN HAI 901
11
275
82,875
P/s3 - CM2
21:00
MT
MR-KS
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Thanh
Mớn nước
11.4
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
SPIL KARTINI
Hoa tiêu
M.Tùng ; Nghị
Mớn nước
11
Chiều dài
269
GRT
42,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
NYK VENUS
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Duyệt
Mớn nước
11.5
Chiều dài
339
GRT
97,825
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
Thịnh ; N.Minh
Mớn nước
11.4
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.8
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HMM BANGKOK
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Quân
Mớn nước
12.5
Chiều dài
303
GRT
75,308
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM4 - K12B
P.O.B
21:00
Ghi chú
+KV1
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 901
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Thanh
Mớn nước
11
Chiều dài
275
GRT
82,875
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
21:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Cường
YM HARMONY
9
169
15,167
CL1 - P/s3
03:30
A3-01
2
Đăng
Hoàn
YM CONTINENT
9.9
210
32,720
CL3 - P/s3
05:00
A1-A6
3
N.Chiến
NBOS QIN
9.5
172
18,491
BNPH - P/s3
04:30
A3-01
4
N.Hiển
HAIAN IRIS
8
147
9,963
TCHP - H25
05:00
08-SG98
5
Chương
SM JAKARTA
8
168
16,850
CL7 - P/s3
07:00
A1-A3
6
T.Cần
Lương
SITC XIN
9.3
172
19,011
CL1 - P/s3
15:00
A2-A3
7
Phú
N.Trường
YM CELEBRITY
9.7
210
32,720
CL5 - P/s3
15:30
A1-A6
8
Vinh
Đ.Hải
SUNRISE DRAGON
6.6
172
17,225
CL4 - H25
15:30
SR
A1-A6
9
Đảo
EVER CENTER
8.4
172
17,943
BNPH - P/s3
23:00
A2-A6
10
Trung
N.Tuấn
KMTC PENANG
9.7
200
28,736
CL3 - P/s3
23:30
Cano DL, ĐX
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
Đăng ; Hoàn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
T.Cần ; Lương
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Phú ; N.Trường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SUNRISE DRAGON
Hoa tiêu
Vinh ; Đ.Hải
Mớn nước
6.6
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
15:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC PENANG
Hoa tiêu
Trung ; N.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL, ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
WAN HAI 308
10.3
200
27,311
CL4-5 - BP7
17:30
A1-A3
2
Đ.Long
NICOLINE MAERSK
10.6
199
27,733
BP7 - CL4-5
17:30
A2-A6
3
Th.Hùng
STARSHIP PEGASUS
9.7
173
20,920
BP6 - BNPH
23:00
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
CL4-5 - BP7
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
BP6 - BNPH
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3