Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 12/09/2026 19:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
HAIAN ROSE
9.4
172
17,515
H25 - TCHP
03:00
08-SG98
2
Trung
KMTC PENANG
10.6
200
28,736
P/s3 - CL3
02:00
//0430 Q.H
A2-A6
3
N.Tuấn
NICOLINE MAERSK
10.6
199
27,733
P/s3 - BP7
02:00
Thả neo, Tang cường dây
A2-A6
4
Khái
EVER CENTER
10
172
17,943
P/s3 - BNPH
02:00
//0500
A3-PM1
5
P.Thùy
MINH QUANG 08
6.7
99
3,110
H25 - CanGio
02:00
6
Uy
PHU QUY 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
02:00
7
P.Hưng
MAERSK MONGLA
9.7
186
33,128
P/s3 - CL7
07:30
//0530
A2-A6
8
Quang
STARSHIP PEGASUS
9.7
173
20,920
P/s3 - BP6
12:30
Tăng cường dây
A1-A3
9
H.Trường
T.Dũng
CA GUANGZHOU
9.5
167
17,871
P/s3 - CL1
12:00
//1300
A3-01
10
M.Hải
Anh
SPIL NIRMALA
9.5
212
26,638
P/s3 - CL5
13:00
//1600
A1-A6
11
V.Dũng
SITC KEELUNG
8.3
172
17,119
P/s3 - CL4
13:00
//1630
A2-A3
12
Tân
MTT SENARI
8.2
160
13,059
P/s3 - CL3
20:00
//2330
A6-01
13
Th.Hùng
SITC XIN
8.8
172
19,011
P/s3 - CL1
00:30
// 22.00
A2-A3
14
Đ.Minh
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
13:00
ĐX
Ghi chú
Thả neo, Tang cường dây
Hoa tiêu
H.Trường ; T.Dũng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
N.Thanh
NYK CONSTELLATION
11.4
295
55,534
P/s3 - CM4
02:00
MP-VTX
A9-A10
2
M.Tùng
Nghị
SPIL KARTINI
11
269
42,741
CM4 - P/s3
02:00
MP-VTX
A9-A10
3
P.Tuấn
Duyệt
NYK VENUS
11.5
339
97,825
P/s3 - CM3
06:30
MP-VTX
MR-KS
4
Thịnh
N.Minh
NYK CONSTELLATION
11.4
295
55,534
CM4 - P/s3
14:00
MP-VTX
A9-A10
5
Giang
VIMC PIONEER
7.8
121
6,875
P/s3 - CM4
14:00
MP
A9-A10
6
Đ.Chiến
Quân
HMM BANGKOK
12.5
303
75,308
CM2 - P/s3
20:30
MT
MR-KS
7
Chính
VIMC PIONEER
6
121
6,875
CM4 - K12B
21:00
+KV1
A9-A10
8
T.Tùng
N.Thanh
WAN HAI 901
11
275
82,875
P/s3 - CM2
21:00
MT
MR-KS
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Thanh
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Cường
YM HARMONY
9
169
15,167
CL1 - P/s3
03:30
A3-01
2
Đăng
Hoàn
YM CONTINENT
9.9
210
32,720
CL3 - P/s3
05:00
A1-A6
3
N.Chiến
NBOS QIN
9.5
172
18,491
BNPH - P/s3
04:30
A3-01
4
N.Hiển
HAIAN IRIS
8
147
9,963
TCHP - H25
05:00
08-SG98
5
Chương
SM JAKARTA
8
168
16,850
CL7 - P/s3
07:00
A1-A3
6
T.Cần
Lương
SITC XIN
9.3
172
19,011
CL1 - P/s3
15:00
A2-A3
7
Phú
N.Trường
YM CELEBRITY
9.7
210
32,720
CL5 - P/s3
15:30
A1-A6
8
Vinh
Đ.Hải
SUNRISE DRAGON
6.6
172
17,225
CL4 - H25
15:30
SR
A1-A6
9
Đảo
EVER CENTER
8.4
172
17,943
BNPH - P/s3
23:00
A2-A6
10
Trung
N.Tuấn
KMTC PENANG
9.7
200
28,736
CL3 - P/s3
23:30
Cano DL, ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
WAN HAI 308
10.3
200
27,311
CL4-5 - BP7
17:30
A1-A3
2
Đ.Long
NICOLINE MAERSK
10.6
199
27,733
BP7 - CL4-5
17:30
A2-A6
3
Th.Hùng
STARSHIP PEGASUS
9.7
173
20,920
BP6 - BNPH
23:00
A1-A3