Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 15/09/2026 18:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
Th.Hùng
INTERASIA MOMENTUM
10.2
200
27,104
P/s3 - CL5
01:00
//0200
A1-A6
2
Đức
V.Dũng
NYK ISABEL
10
210
27,003
P/s3 - BP7
02:30
Cano DL, Tăng cường dây
A2-A5
3
Quang
Anh
SHIMANAMI BAY
10.7
186
29,796
P/s3 - CL3
03:00
Cano DL
A1-A6
4
Uy
KMTC BANGKOK
10.1
173
18,318
P/s3 - CL4
03:00
//0630
A3-A5
5
P.Tuấn
Lương
EVER WARM
9.4
172
27,145
P/s3 - CL7
10:00
//1300
A2-A5
6
Nhật
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
11:30
SR, 2 HT, Q.H
7
Tân
Đ.Hải
INDURO
9.7
172
19,035
P/s3 - BNPH
15:00
//1800
A1-A6
8
M.Cường
Chính
KMTC PUSAN
8.6
169
16,717
P/s3 - CL1
15:00
//1800
A2-A3
9
N.Tuấn
Tín
GREEN PACIFIC
8.7
147
12,545
H25 - TCHP
16:00
SR
08-SG97
10
Giang
SITC HOCHIMINH
6.7
143
9,734
P/s3 - CL4
17:00
//2000
A3-A5
11
N.Chiến
TIDE CAPTAIN
8.8
162
13,406
P/s3 - CL5
22:30
//0130 ĐX
Hoa tiêu
Đ.Long ; Th.Hùng
Ghi chú
Cano DL, Tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
M.Tùng
OOCL TULIP
13
367
159,260
CM4 - P/s3
16:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
2
Nghị
INTERASIA TRIUMPH
11
204
30,676
CM2 - P/s3
16:00
MT
MR-KS
3
T.Tùng
N.Thanh
YM WELLBEING
12.6
367
152,017
CM3 - P/s3
17:30
MP-DL
MR-KS-AWA
4
Quân
K.Toàn
WAN HAI A09
11.5
335
122,045
P/s3 - CM2
17:00
MP
MR-KS-AWA
Hoa tiêu
H.Trường ; M.Tùng
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
N.Hiển
CNC CHEETAH
9.7
186
31,999
CL7 - P/s3
23:30
Cano DL
A1-A6
2
Đảo
INCEDA
9.3
172
19,035
BNPH - P/s3
23:00
A2-SG96
3
Trung
Duyệt
ARCHER
9.3
223
27,779
CL5 - P/s3
01:00
Cano DL
A1-A6
4
N.Dũng
JIN JI YUAN
8.5
190
25,700
CL4-5 - P/s3
12:30
LT
A2-A5
5
Thịnh
N.Minh
MACALLAN 7 + LATOUR
3
185
4,612
TCHP - H25
05:00
SR
08
6
Phú
T.Dũng
ERASMUS QUEEN
9
172
18,491
CL4 - P/s3
06:30
LT
A3-A5
7
P.Thùy
Hoàn
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
07:00
SR
8
Đăng
Th.Tùng
SAWASDEE CAPELLA
9.3
173
18,072
CL7 - P/s3
12:30
LT
A2-A3
9
Chương
EVER CONCISE
7.3
172
18,658
CL1 - P/s3
18:00
LT
A2-A3
10
A.Tuấn
CEBU
9
172
18,491
BNPH - P/s3
18:00
LT
A1-A6
11
Khái
KMTC BANGKOK
9.5
173
18,318
CL4 - P/s3
20:00
A3-A5
12
Đ.Minh
MINH PHUC 222
2.6
79.9
2,008
CanGio - H25
10:00
ĐX, SR
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Hiển
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
NYK ISABEL
10
210
27,003
BP7 - CL4-5
12:30
ĐX
2
P.Hải
SHIMANAMI BAY
10.7
186
29,796
CL3 - CL3
13:30
ĐX, quay đầu tại cầu
Ghi chú
ĐX, quay đầu tại cầu