Kế hoạch tàu ngày 15/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.5
21:39
01:15
3.4
03:23
06:30
0.9
10:00
13:45
3.3
16:26
19:30
1.8
22:09
01:45
3.4
03:39
07:00
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
21:39
Cát Lái
01:15
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
03:23
Cát Lái
06:30
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
10:00
Cát Lái
13:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
16:26
Cát Lái
19:30
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
22:09
Cát Lái
01:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
03:39
Cát Lái
07:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 15/09/2026 18:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
Th.Hùng
INTERASIA MOMENTUM
10.2
200
27,104
P/s3 - CL5
01:00
//0200
A1-A6
2
Đức
V.Dũng
NYK ISABEL
10
210
27,003
P/s3 - BP7
02:30
Cano DL, Tăng cường dây
A2-A5
3
Quang
Anh
SHIMANAMI BAY
10.7
186
29,796
P/s3 - CL3
03:00
Cano DL
A1-A6
4
Uy
KMTC BANGKOK
10.1
173
18,318
P/s3 - CL4
03:00
//0630
A3-A5
5
P.Tuấn
Lương
EVER WARM
9.4
172
27,145
P/s3 - CL7
10:00
//1300
A2-A5
6
Nhật
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
11:30
SR, 2 HT, Q.H
7
Tân
Đ.Hải
INDURO
9.7
172
19,035
P/s3 - BNPH
15:00
//1800
A1-A6
8
M.Cường
Chính
KMTC PUSAN
8.6
169
16,717
P/s3 - CL1
15:00
//1800
A2-A3
9
N.Tuấn
Tín
GREEN PACIFIC
8.7
147
12,545
H25 - TCHP
16:00
SR
08-SG97
10
Giang
SITC HOCHIMINH
6.7
143
9,734
P/s3 - CL4
17:00
//2000
A3-A5
11
N.Chiến
TIDE CAPTAIN
8.8
162
13,406
P/s3 - CL5
22:30
//0130 ĐX
Tên tàu
INTERASIA MOMENTUM
Hoa tiêu
Đ.Long ; Th.Hùng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
Đức ; V.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
02:30
Ghi chú
Cano DL, Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Quang ; Anh
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Lương
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
11:30
Ghi chú
SR, 2 HT, Q.H
Tàu lai
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Tân ; Đ.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
M.Cường ; Chính
Mớn nước
8.6
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Tín
Mớn nước
8.7
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
16:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-SG97
Tên tàu
SITC HOCHIMINH
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6.7
Chiều dài
143
GRT
9,734
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
22:30
Ghi chú
//0130 ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
M.Tùng
OOCL TULIP
13
367
159,260
CM4 - P/s3
16:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
2
Nghị
INTERASIA TRIUMPH
11
204
30,676
CM2 - P/s3
16:00
MT
MR-KS
3
T.Tùng
N.Thanh
YM WELLBEING
12.6
367
152,017
CM3 - P/s3
17:30
MP-DL
MR-KS-AWA
4
Quân
K.Toàn
WAN HAI A09
11.5
335
122,045
P/s3 - CM2
17:00
MP
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL TULIP
Hoa tiêu
H.Trường ; M.Tùng
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
INTERASIA TRIUMPH
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
11
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
YM WELLBEING
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Thanh
Mớn nước
12.6
Chiều dài
367
GRT
152,017
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A09
Hoa tiêu
Quân ; K.Toàn
Mớn nước
11.5
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
N.Hiển
CNC CHEETAH
9.7
186
31,999
CL7 - P/s3
23:30
Cano DL
A1-A6
2
Đảo
INCEDA
9.3
172
19,035
BNPH - P/s3
23:00
A2-SG96
3
Trung
Duyệt
ARCHER
9.3
223
27,779
CL5 - P/s3
01:00
Cano DL
A1-A6
4
N.Dũng
JIN JI YUAN
8.5
190
25,700
CL4-5 - P/s3
12:30
LT
A2-A5
5
Thịnh
N.Minh
MACALLAN 7 + LATOUR
3
185
4,612
TCHP - H25
05:00
SR
08
6
Phú
T.Dũng
ERASMUS QUEEN
9
172
18,491
CL4 - P/s3
06:30
LT
A3-A5
7
P.Thùy
Hoàn
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
07:00
SR
8
Đăng
Th.Tùng
SAWASDEE CAPELLA
9.3
173
18,072
CL7 - P/s3
12:30
LT
A2-A3
9
Chương
EVER CONCISE
7.3
172
18,658
CL1 - P/s3
18:00
LT
A2-A3
10
A.Tuấn
CEBU
9
172
18,491
BNPH - P/s3
18:00
LT
A1-A6
11
Khái
KMTC BANGKOK
9.5
173
18,318
CL4 - P/s3
20:00
A3-A5
12
Đ.Minh
MINH PHUC 222
2.6
79.9
2,008
CanGio - H25
10:00
ĐX, SR
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Hiển
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-SG96
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Trung ; Duyệt
Mớn nước
9.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MACALLAN 7 + LATOUR
Hoa tiêu
Thịnh ; N.Minh
Mớn nước
3
Chiều dài
185
GRT
4,612
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
ERASMUS QUEEN
Hoa tiêu
Phú ; T.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
P.Thùy ; Hoàn
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Đăng ; Th.Tùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER CONCISE
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MINH PHUC 222
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
2.6
Chiều dài
79.9
GRT
2,008
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
NYK ISABEL
10
210
27,003
BP7 - CL4-5
12:30
ĐX
2
P.Hải
SHIMANAMI BAY
10.7
186
29,796
CL3 - CL3
13:30
ĐX, quay đầu tại cầu
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
12:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
ĐX, quay đầu tại cầu
Tàu lai