Kế hoạch tàu ngày 05/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.9
20:20
22:30
2.6
00:03
03:30
3.3
05:14
08:30
0.8
13:35
17:00
3
22:27
00:30
2.9
01:07
05:45
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
20:20
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
00:03
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
05:14
Cát Lái
08:30
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
13:35
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
22:27
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
01:07
Cát Lái
05:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 05/09/2026 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
SYMEON P
9.9
186
29,421
P/s3 - CL3
03:30
A2-A5
2
V.Tùng
STARSHIP URSA
9.5
173
20,920
P/s3 - CL4-5
02:00
A1-A3
3
N.Cường
KMTC SHANGHAI
9.8
188
20,815
P/s3 - CL4
04:00
//0700
A5-A6
4
Đ.Minh
SITC XIN
9.8
172
19,011
P/s3 - BNPH
05:00
A1-A3
5
V.Dũng
SITC MACAO
9.6
172
17,119
P/s3 - BP6
05:30
Tăng cường dây
A2-A5
6
Quang
MCC CEBU
8.9
186
32,828
P/s3 - CL7
12:30
//1430
A5-A6
7
Thịnh
WAN HAI 286
10.3
175
20,924
P/s3 - CL4
20:30
8
M.Tùng
Hoàn
MERATUS JAYAGIRI
10.35
200
25,535
P/s3 - CL5
21:00
Cano DL
9
T.Tùng
TERATAKI
10.1
186
29,421
P/s3 - CL3
21:00
//0000-MP
10
Uy
TIDE CAPTAIN
7
162
13,406
H25 - TCHP
01:00
SR
11
Diệu
HOAI SON 56
5.9
80
2,293
H25 - CanGio
06:00
ĐX, SR
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.9
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.8
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MCC CEBU
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.9
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
M.Tùng ; Hoàn
Mớn nước
10.35
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
21:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
21:00
Ghi chú
//0000-MP
Tàu lai
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
HOAI SON 56
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
5.9
Chiều dài
80
GRT
2,293
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
Th.Hùng
ONE STORK
12.4
364
145,251
P/s3 - CM3
05:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
N.Thanh
Đức
NYK FUTAGO
11
267
44,925
CM4 - P/s3
00:30
MT-VTX
A9-A10
3
Hồng
Quân
COSCO SHIPPING YANGPU
11.3
366
157,741
P/s3 - CM4
05:00
MP-VTX
A9-A10-H9
4
P.Hưng
IRENES RAINBOW
10.5
186
30,221
CM3 - P/s3
05:00
MP
MR-KS
5
Duyệt
P.Tuấn
COSCO SHIPPING YANGPU
10.5
366
157,741
CM4 - P/s3
21:00
MP-VTX
A9-A10-H9
6
Nhật
N.Dũng
NYK FUJI
11.8
267
44,854
P/s3 - CM4
21:00
MP-VTX
A9-A10
7
Hồng
Th.Hùng
ONE HANNOVER
11.7
336
98,747
P/s3 - CM2
23:30
MP-VTX
MR-KS
Tên tàu
ONE STORK
Hoa tiêu
M.Hải ; Th.Hùng
Mớn nước
12.4
Chiều dài
364
GRT
145,251
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
NYK FUTAGO
Hoa tiêu
N.Thanh ; Đức
Mớn nước
11
Chiều dài
267
GRT
44,925
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
Hồng ; Quân
Mớn nước
11.3
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
Duyệt ; P.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
NYK FUJI
Hoa tiêu
Nhật ; N.Dũng
Mớn nước
11.8
Chiều dài
267
GRT
44,854
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE HANNOVER
Hoa tiêu
Hồng ; Th.Hùng
Mớn nước
11.7
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
23:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Cường
Quyền
KMTC ULSAN
9.3
169
16,717
CL4-5 - P/s3
00:30
LT
A3-A6
2
Chính
HUNG PHAT 169
3
80
3,260
CanGio - G5
05:00
SR
3
K.Toàn
KMTC LAEM CHABANG
9.5
173
18,318
CL4 - P/s3
05:00
LT
A1-A2
4
Đ.Toản
JARU BHUM
9.8
172
18,341
CL1 - P/s3
09:00
LT
A2-A3
5
B.Long
Vinh
TPC206-TK01;TPC206-SL01
3
190
6,257
CanGio - H25
11:00
SR
6
Nghị
Kiên
TPC206-TK02;TPC206-SL02
3
190
6,257
CanGio - H25
11:00
SR
7
A.Tuấn
T.Dũng
MAERSK VILNIUS
9.1
180
20,927
CL5 - P/s3
14:30
LT
A2-A5
8
P.Cần
Th.Tùng
SITC RUNDE
8.7
172
18,724
CL7 - P/s3
14:30
LT
A1-A6
9
Quyết
SITC XIN
9.2
172
19,011
BNPH - P/s3
18:00
LT
A1-A3
10

Đảo
KMTC SHANGHAI
9.5
188
20,815
CL4 - P/s3
17:00
LT
A5-A6
11
N.Cường
STARSHIP URSA
9.7
173
20,920
CL4-5 - P/s3
23:00
A1-A3
Tên tàu
KMTC ULSAN
Hoa tiêu
M.Cường ; Quyền
Mớn nước
9.3
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HUNG PHAT 169
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
CanGio - G5
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
JARU BHUM
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
B.Long ; Vinh
Mớn nước
3
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
Nghị ; Kiên
Mớn nước
3
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
A.Tuấn ; T.Dũng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
P.Cần ; Th.Tùng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
Hà ; Đảo
Mớn nước
9.5
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hải
SITC MACAO
9.6
172
17,119
BP6 - CL1
14:30
Shifting, ĐX
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
14:30
Ghi chú
Shifting, ĐX
Tàu lai