Kế hoạch tàu ngày 06/09/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3
22:27
00:30
2.9
01:07
05:45
3.2
05:56
09:00
0.7
15:03
18:30
3.2
23:54
02:30
3
04:01
07:00
Mực nước
3
Vũng Tàu
22:27
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
01:07
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
05:56
Cát Lái
09:00
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
15:03
Cát Lái
18:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
23:54
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
04:01
Cát Lái
07:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 06/09/2026 21:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
Vinh
ARCHER
10.1
223
27,779
P/s3 - CL4-5
05:00
A1-A6
2
M.Cường
T.Dũng
KMTC BANGKOK
9.7
173
18,318
P/s3 - BP6
05:00
Tăng cường dây
A3-A5
3
Quyền
PHUONG NAM 189
6.8
80
2,785
H25 - CanGio
05:00
SR
4
N.Thanh
NICOLAI MAERSK
10.8
199
27,733
P/s3 - CL5
06:00
//0830
A1-A6
5
Quyết
MAERSK PORT KLANG
10.8
186
32,416
P/s3 - CL7
22:30
MT
A3-A5
6
P.Hưng
Th.Tùng
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
P/s3 - BNPH
05:30
A2-SG96
7
Chính
JOSCO CORA
6.9
142
9,587
H25 - TCHP
14:00
SR
08-SG98
8
Đức
P.Tuấn
WAN HAI 377
9.5
204
30,676
P/s3 - CL3
22:00
9
Kiên
ZHONG GU BEI HAI
9.6
172
18,490
P/s3 - CL4
22:00
10
Đảo
HAIAN IRIS
8
147
9,963
P/s3 - BNPH
22:00
11
Uy
TIDE CAPTAIN
7
162
13,406
H25 - TCHP
01:00
SR
12
Nhật
Quân
TANCANG 86+TC18
3.4
175
4,733
H25 - 696
15:00
ĐX
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
M.Hải ; Vinh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
M.Cường ; T.Dũng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
PHUONG NAM 189
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
6.8
Chiều dài
80
GRT
2,785
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10.8
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
P.Hưng ; Th.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-SG96
Tên tàu
JOSCO CORA
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6.9
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
WAN HAI 377
Hoa tiêu
Đức ; P.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
TANCANG 86+TC18
Hoa tiêu
Nhật ; Quân
Mớn nước
3.4
Chiều dài
175
GRT
4,733
Cầu bến
H25 - 696
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
Th.Hùng
ONE HANNOVER
11.7
336
98,747
P/s3 - CM2
23:30
MP-VTX
MR-KS
2
N.Dũng
B.Long
COSCO SHIPPING YANGPU
11.3
366
157,741
P/s3 - CM4
12:30
MP-VTX
A9-A10-H9
3
Duyệt
Nghị
NYK FUJI
11
267
44,854
CM4 - P/s3
07:30
MP-VTX
A9-A10
4
Đ.Toản
K.Toàn
ONE STORK
13.8
364
145,251
CM3 - P/s3
15:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
5
A.Tuấn
P.Cần
ONE SINGAPORE
10.1
336
140,233
P/s3 - CM3
15:00
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
6
N.Dũng
B.Long
ONE HANNOVER
12.2
336
98,747
CM2 - P/s3
23:30
MP-VTX
MR-AWA
Tên tàu
ONE HANNOVER
Hoa tiêu
Hồng ; Th.Hùng
Mớn nước
11.7
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
23:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
N.Dũng ; B.Long
Mớn nước
11.3
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
12:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
NYK FUJI
Hoa tiêu
Duyệt ; Nghị
Mớn nước
11
Chiều dài
267
GRT
44,854
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE STORK
Hoa tiêu
Đ.Toản ; K.Toàn
Mớn nước
13.8
Chiều dài
364
GRT
145,251
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE SINGAPORE
Hoa tiêu
A.Tuấn ; P.Cần
Mớn nước
10.1
Chiều dài
336
GRT
140,233
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE HANNOVER
Hoa tiêu
N.Dũng ; B.Long
Mớn nước
12.2
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
Duy
SYMEON P
8.8
186
29,421
CL3 - P/s3
00:00
A2-A5
2
N.Cường
STARSHIP URSA
9.7
173
20,920
CL4-5 - P/s3
23:00
A1-A3
3
Đ.Minh
HAIAN ROSE
7.9
172
17,515
TCHP - H25
02:00
SR
08-SG98
4
Đăng
MERATUS JAYAGIRI
9
200
25,535
CL5 - P/s3
09:30
A1-A6
5
V.Tùng
TIDE CAPTAIN
7.8
162
13,406
TCHP - H25
11:00
SR
08-SG98
6
M.Hùng
PHU QUY 126
3
100
4,332
CanGio - G9
14:00
SR
7
Thịnh
SITC MACAO
9.1
172
17,119
CL1 - P/s3
11:00
A2-01
8
M.Tùng
WAN HAI 286
9.6
175
20,924
CL4 - P/s3
19:00
A1-A3
9
M.Hải
WAN HAI 291
9.3
175
20,899
BNPH - P/s3
18:00
A2-A6
10
Quang
V.Dũng
TERATAKI
7.9
186
29,421
CL3 - P/s3
18:00
Cano DL
A2-A5
11

Diệu
MCC CEBU
8.5
186
32,828
CL7 - P/s3
10:30
ĐX
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
Đ.Long ; Duy
Mớn nước
8.8
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - G9
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.3
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Quang ; V.Dũng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MCC CEBU
Hoa tiêu
Hà ; Diệu
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
MCC CEBU
8.5
186
32,828
CL7 - CL7
00:30
Cano DL
A3-A5
2
V.Hải
KMTC BANGKOK
9.7
173
18,318
BP6 - CL1
17:00
A3-A5
Tên tàu
MCC CEBU
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
CL7 - CL7
P.O.B
00:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5