Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 11/10/2026 20:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
JIN JI YUAN
10.4
190
25,700
P/s3 - BP6
00:30
Thả neo, tăng cường dây
A2-A5
2
B.Long
SEOUL GLOW
9.1
176
18,123
P/s3 - CL4
01:00
// 04.00
A3-A6
3
Duyệt
HAIAN IRIS
6.8
147
9,963
H25 - TCHP
02:00
// 04.00
08-SG96
4
Nghị
T.Dũng
YM HORIZON
8
169
15,167
P/s3 - BNPH
07:00
A1-01
5
Nhật
SITC JIADE
8.6
172
18,848
P/s3 - CL7
08:30
// 10.30
A3-01
6
N.Minh
INTERASIA MOMENTUM
10.4
200
27,104
P/s3 - CL5
13:00
// 13.00
A2-A5
7
Trung
Kiên
KOTA NAZAR
10.5
180
20,902
P/s3 - CL1
13:00
// 13.00
A3-A6
8
Chính
XIN HAI XIU
7.1
132
6,680
H25 - TCHP
13:00
08-SG96
9
Đ.Chiến
WAN HAI 315
10.5
213
27,800
P/s3 - CL3
13:30
// 13.00; Q.H
A2-A5
10
Vinh
SHENG LI JI
8.4
172
18,219
P/s3 - CL4
14:30
// 17.30
A2-A5
11
Đ.Minh
Anh
POS LAEMCHABANG
9.6
172
17,846
P/s3 - BNPH
14:30
// 18.00
A1-A6
12
P.Thùy
UNI PREMIER
9.2
182
17,887
P/s3 - CL7
20:00
// 23.00
A1-A6
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
Đăng
NYK VEGA
11.3
339
97,825
CM2 - P/s3
08:00
MP-VTX
MR-AWA
2
N.Chiến
HAIAN BELL
8.2
155
14,308
CM4 - P/s3
08:00
A9-A10
3
Đ.Long
Chương
OOCL LAVENDER
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
08:30
MT-3NM-VTX
A9-A10-H8-H9
4
H.Trường
P.Cần
WAN HAI A03
11
336
123,104
P/s3 - CM2
14:00
MP
MR-KS-AWA
5
T.Cần
N.Tuấn
WAN HAI A15
13.9
335
122,045
CM3 - P/s3
21:00
MP
MR-KS-AWA
Hoa tiêu
H.Trường ; P.Cần
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
SKY RAINBOW
8.5
173
17,944
BNPH - P/s3
04:00
A1-01
2
V.Hoàng
SITC CHANGDE
7.4
172
19,011
CL4 - P/s3
22:00
A3-A6
3
N.Dũng
JOSCO LUCKY
9
172
18,885
TCHP - H25
04:00
08-SG96
4
M.Hải
M.Hùng
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
07:00
5
Th.Hùng
Th.Tùng
PEGASUS PROTO
9.2
172
18,354
CL7 - P/s3
10:30
A2-A3
6
Quân
MERATUS JAYAGIRI
9
200
25,535
CL4-5 - P/s3
12:00
A1-A6
7
T.Tùng
Quyền
ARCHER
9.8
223
27,779
CL5 - P/s3
13:00
A1-A6
8
P.Tuấn
Hoàn
EVER BRAVE
9.5
211
32,691
CL3 - P/s3
13:00
A2-A5
9
M.Cường
Lương
SAWASDEE BALTIC
9.7
172
18,051
CL1 - P/s3
13:00
A3-01
10
M.Tùng
HAIAN IRIS
7.5
147
9,963
TCHP - H25
13:00
08-SG96
11
N.Cường
SEOUL GLOW
9.5
176
18,123
CL4 - P/s3
17:30
A3-A6
12
V.Dũng
YM HORIZON
6.8
169
15,167
BNPH - P/s3
18:00
A1-01
13
Đảo
SITC JIADE
9
172
18,848
CL7 - P/s3
23:00
A1-A3
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Th.Tùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
JIN JI YUAN
10.4
190
25,700
BP6 - CL4-5
12:00
A2-A5