Kế hoạch tàu ngày 12/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.6
20:07
23:45
3.6
01:46
05:15
0.8
08:25
12:15
3.6
14:55
18:15
1.9
20:40
00:15
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
20:07
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
01:46
Cát Lái
05:15
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
08:25
Cát Lái
12:15
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
14:55
Cát Lái
18:15
Dòng chảy
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
20:40
Cát Lái
00:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 11/10/2026 20:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
JIN JI YUAN
10.4
190
25,700
P/s3 - BP6
00:30
Thả neo, tăng cường dây
A2-A5
2
B.Long
SEOUL GLOW
9.1
176
18,123
P/s3 - CL4
01:00
// 04.00
A3-A6
3
Duyệt
HAIAN IRIS
6.8
147
9,963
H25 - TCHP
02:00
// 04.00
08-SG96
4
Nghị
T.Dũng
YM HORIZON
8
169
15,167
P/s3 - BNPH
07:00
A1-01
5
Nhật
SITC JIADE
8.6
172
18,848
P/s3 - CL7
08:30
// 10.30
A3-01
6
N.Minh
INTERASIA MOMENTUM
10.4
200
27,104
P/s3 - CL5
13:00
// 13.00
A2-A5
7
Trung
Kiên
KOTA NAZAR
10.5
180
20,902
P/s3 - CL1
13:00
// 13.00
A3-A6
8
Chính
XIN HAI XIU
7.1
132
6,680
H25 - TCHP
13:00
08-SG96
9
Đ.Chiến
WAN HAI 315
10.5
213
27,800
P/s3 - CL3
13:30
// 13.00; Q.H
A2-A5
10
Vinh
SHENG LI JI
8.4
172
18,219
P/s3 - CL4
14:30
// 17.30
A2-A5
11
Đ.Minh
Anh
POS LAEMCHABANG
9.6
172
17,846
P/s3 - BNPH
14:30
// 18.00
A1-A6
12
P.Thùy
UNI PREMIER
9.2
182
17,887
P/s3 - CL7
20:00
// 23.00
A1-A6
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
00:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SEOUL GLOW
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.1
Chiều dài
176
GRT
18,123
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
01:00
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
6.8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Nghị ; T.Dũng
Mớn nước
8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
SITC JIADE
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:30
Ghi chú
// 10.30
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
INTERASIA MOMENTUM
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Trung ; Kiên
Mớn nước
10.5
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.1
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
WAN HAI 315
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.5
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 13.00; Q.H
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 17.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Anh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.2
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 23.00
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
Đăng
NYK VEGA
11.3
339
97,825
CM2 - P/s3
08:00
MP-VTX
MR-AWA
2
N.Chiến
HAIAN BELL
8.2
155
14,308
CM4 - P/s3
08:00
A9-A10
3
Đ.Long
Chương
OOCL LAVENDER
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
08:30
MT-3NM-VTX
A9-A10-H8-H9
4
H.Trường
P.Cần
WAN HAI A03
11
336
123,104
P/s3 - CM2
14:00
MP
MR-KS-AWA
5
T.Cần
N.Tuấn
WAN HAI A15
13.9
335
122,045
CM3 - P/s3
21:00
MP
MR-KS-AWA
Tên tàu
NYK VEGA
Hoa tiêu
P.Hưng ; Đăng
Mớn nước
11.3
Chiều dài
339
GRT
97,825
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
HAIAN BELL
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.2
Chiều dài
155
GRT
14,308
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
OOCL LAVENDER
Hoa tiêu
Đ.Long ; Chương
Mớn nước
12.2
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
08:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H8-H9
Tên tàu
WAN HAI A03
Hoa tiêu
H.Trường ; P.Cần
Mớn nước
11
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A15
Hoa tiêu
T.Cần ; N.Tuấn
Mớn nước
13.9
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
SKY RAINBOW
8.5
173
17,944
BNPH - P/s3
04:00
A1-01
2
V.Hoàng
SITC CHANGDE
7.4
172
19,011
CL4 - P/s3
22:00
A3-A6
3
N.Dũng
JOSCO LUCKY
9
172
18,885
TCHP - H25
04:00
08-SG96
4
M.Hải
M.Hùng
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
07:00
5
Th.Hùng
Th.Tùng
PEGASUS PROTO
9.2
172
18,354
CL7 - P/s3
10:30
A2-A3
6
Quân
MERATUS JAYAGIRI
9
200
25,535
CL4-5 - P/s3
12:00
A1-A6
7
T.Tùng
Quyền
ARCHER
9.8
223
27,779
CL5 - P/s3
13:00
A1-A6
8
P.Tuấn
Hoàn
EVER BRAVE
9.5
211
32,691
CL3 - P/s3
13:00
A2-A5
9
M.Cường
Lương
SAWASDEE BALTIC
9.7
172
18,051
CL1 - P/s3
13:00
A3-01
10
M.Tùng
HAIAN IRIS
7.5
147
9,963
TCHP - H25
13:00
08-SG96
11
N.Cường
SEOUL GLOW
9.5
176
18,123
CL4 - P/s3
17:30
A3-A6
12
V.Dũng
YM HORIZON
6.8
169
15,167
BNPH - P/s3
18:00
A1-01
13
Đảo
SITC JIADE
9
172
18,848
CL7 - P/s3
23:00
A1-A3
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
M.Hải ; M.Hùng
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Th.Tùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
T.Tùng ; Quyền
Mớn nước
9.8
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Hoàn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
M.Cường ; Lương
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
7.5
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
SEOUL GLOW
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
176
GRT
18,123
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
6.8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
SITC JIADE
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
JIN JI YUAN
10.4
190
25,700
BP6 - CL4-5
12:00
A2-A5
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
BP6 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5