Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 09/10/2026 12:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
JOSCO SHINE
9.8
172
18,885
P/s3 - BNPH
00:00
//0230
A2-A3
2
B.Long
KMTC PUSAN
8.2
169
16,717
P/s3 - CL1
00:00
A2-A6
3
Đảo
ARIUS
3
55
398
P/s1 - TL CL7
00:30
01
4
Duyệt
ERASMUS EFFORT
8.4
142
9,562
P/s3 - CL4-5
05:30
A3-01
5
N.Minh
SITC XIN
8.1
172
19,011
P/s3 - CL1
12:00
//1400
A2-A6
6
Đăng
SAWASDEE SUNRISE
9.9
172
18,051
P/s3 - CL4
11:00
//1400
A1-A5
7
Nhật
HAPPY LUCKY
10.6
200
27,104
P/s3 - CL4-5
12:00
//1500
A5-A6
8
Tân
SAMAL
9.7
172
18,680
P/s3 - BNPH
19:00
A3-A6
9
N.Hoàng
N.Chiến
EVER WARM
10
172
27,145
P/s3 - CL7
23:00
10
Nghị
THÁI HƯNG 126
6.2
92
2,984
H25 - CanGio
06:00
ĐX
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Chiến
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Khái
SEASPAN BENEFACTOR
14
337
113,042
CM3 - P/s3
00:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
2
P.Hưng
Đ.Long
ONE SOLIDARITY
12.5
336
140,233
P/s3 - CM3
06:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Tuấn
INTERASIA TRIBUTE
11.4
204
30,676
CM2 - P/s3
10:00
MT
MR-KS
4
Đ.Chiến
ACX PEARL
9.5
223
29,060
P/s3 - CM2
13:00
MP-VTX
MR-KS
5
Kiên
BIEN DONG NAVIGATOR
7.3
150
9,503
P/s3 - CM4
18:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
MONICA
10.2
173
17,801
BNPH - P/s3
02:30
A2-A3
2
Thịnh
XIN MING ZHOU 90
6.9
139
11,191
CL4-5 - P/s3
03:00
A6-01
3
Th.Hùng
CNC CHEETAH
8.9
186
31,999
CL7 - P/s3
09:30
A1-A5
4
Quân
KMTC SURABAYA
10.3
200
28,736
CL3 - P/s3
10:00
A1-A5
5
M.Hải
M.Hùng
JOSCO SHINE
9
172
18,885
BNPH - P/s3
10:30
A2-A3
6
N.Dũng
MAERSK NACKA
9
172
25,514
CL4 - P/s3
11:00
A1-A5
7
T.Tùng
KMTC PUSAN
9
169
16,717
CL1 - P/s3
15:00
A2-A6
8
Quyền
ERASMUS EFFORT
9
142
9,562
CL4-5 - P/s3
15:00
A2-01
9
M.Tùng
M.Cường
EVER OMNI
10.5
195
27,025
CL5 - P/s3
23:00
A1-A5
10
Tín
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
02:00
01
11
P.Tuấn
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
12:00
ĐX
Hoa tiêu
M.Tùng ; M.Cường