Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 08/10/2026 19:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hoàn
HAI TIAN LONG
5.1
98
3,609
P/s1 - CL1
04:00
// 05.30
A2-01
2
M.Cường
MONICA
8.7
173
17,801
P/s3 - BNPH
04:30
// 07.30
A1-A3
3
Quyền
HAIAN PARK
8.5
145
9,413
H25 - TCHP
04:30
↑
08-SG98
4
P.Tuấn
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:00
Q.H
5
V.Dũng
Th.Tùng
XIN MING ZHOU 90
8
139
11,191
P/s3 - CL4-5
08:30
// 07.30
A3-01
6
T.Tùng
KMTC SURABAYA
9.2
200
28,736
P/s3 - CL3
10:00
// 13.00
A5-A6
7
Giang
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - CL2
16:00
01
8
M.Hải
T.Dũng
MAERSK NACKA
8.3
172
25,514
P/s3 - CL4
17:00
A2-A3
9
M.Tùng
EVER OMNI
10.4
195
27,025
P/s3 - CL5
23:00
Hoa tiêu
V.Dũng ; Th.Tùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
Đăng
NAGOYA TOWER
11.6
260
39,941
P/s3 - CM4
00:00
MP-VTX
A9-A10
2
Đảo
BLPL TRUST
9.4
167
15,741
CM4 - P/s3
00:00
MP
A9-A10
3
B.Long
BRIGHT TSUBAKI
9.7
186
29,622
P/s3 - CM4
08:00
MT
A9-A10
4
Đ.Long
N.Tuấn
NAGOYA TOWER
11.6
260
39,941
CM4 - P/s3
18:00
MP-VTX
A9-A10
5
Duyệt
P.Hưng
ONE COMMITMENT
13
316
87,022
CM2 - P/s3
18:00
MP-VTX
MR-AWA
6
N.Minh
BRIGHT TSUBAKI
10.5
186
29,622
CM4 - P/s3
19:30
MT
A9-A10
7
Nhật
INTERASIA TRIBUTE
9.8
204
30,676
P/s3 - CM2
18:30
MT
MR-AWA
8
Diệu
VIMC PIONEER
6
121
6,875
CM4 - K12B
00:00
+KV1; MP
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
MILD CONCERTO
9
148
9,929
TCHP - H25
03:00
08-SG98
2
Khái
MTT SENARI
7.4
160
13,059
CL1 - P/s3
04:30
A2-01
3
Đ.Chiến
HAIAN OPUS
8
172
18,852
BNPH - P/s3
08:00
A1-A3
4
N.Hoàng
T.Dũng
DONGJIN CONFIDENT
9.3
172
18,340
CL4-5 - P/s3
07:30
A2-A6
5
H.Trường
Đ.Hải
KMTC XIAMEN
10.2
197
27,997
CL4 - P/s3
12:30
A5-A6
6
P.Cần
Vinh
NICOLINE MAERSK
9.7
199
27,733
CL5 - P/s3
08:00
A3-A5
7
Chương
Anh
MAERSK PORT KLANG
9.5
186
32,416
CL3 - P/s3
12:00
A1-A6
8
Chính
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
CL1 - H25
15:00
A2-01
9
Tín
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
02:00
01
10
Đ.Minh
VIET TRUNG 135
3.2
96
2,917
CanGio - H25
13:00
ĐX
Hoa tiêu
N.Hoàng ; T.Dũng
Hoa tiêu
H.Trường ; Đ.Hải
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
CNC CHEETAH
9
186
31,999
CL7 - CL7
21:30
Shifting, ĐX, Quay đầu
Ghi chú
Shifting, ĐX, Quay đầu