Kế hoạch tàu ngày 08/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1
17:21
21:00
3.5
00:21
03:45
2.1
06:18
10:00
3.2
11:32
14:45
1
18:12
21:45
3.5
00:46
04:00
Mực nước
1
Vũng Tàu
17:21
Cát Lái
21:00
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
00:21
Cát Lái
03:45
Dòng chảy
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
06:18
Cát Lái
10:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
11:32
Cát Lái
14:45
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
18:12
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
00:46
Cát Lái
04:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 08/10/2026 19:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hoàn
HAI TIAN LONG
5.1
98
3,609
P/s1 - CL1
04:00
// 05.30
A2-01
2
M.Cường
MONICA
8.7
173
17,801
P/s3 - BNPH
04:30
// 07.30
A1-A3
3
Quyền
HAIAN PARK
8.5
145
9,413
H25 - TCHP
04:30
↑
08-SG98
4
P.Tuấn
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:00
Q.H
5
V.Dũng
Th.Tùng
XIN MING ZHOU 90
8
139
11,191
P/s3 - CL4-5
08:30
// 07.30
A3-01
6
T.Tùng
KMTC SURABAYA
9.2
200
28,736
P/s3 - CL3
10:00
// 13.00
A5-A6
7
Giang
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - CL2
16:00
01
8
M.Hải
T.Dũng
MAERSK NACKA
8.3
172
25,514
P/s3 - CL4
17:00
A2-A3
9
M.Tùng
EVER OMNI
10.4
195
27,025
P/s3 - CL5
23:00
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
5.1
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 05.30
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:30
Ghi chú
// 07.30
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HAIAN PARK
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
8.5
Chiều dài
145
GRT
9,413
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
04:30
Ghi chú
↑
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
Q.H
Tàu lai
Tên tàu
XIN MING ZHOU 90
Hoa tiêu
V.Dũng ; Th.Tùng
Mớn nước
8
Chiều dài
139
GRT
11,191
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:30
Ghi chú
// 07.30
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
M.Hải ; T.Dũng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
Đăng
NAGOYA TOWER
11.6
260
39,941
P/s3 - CM4
00:00
MP-VTX
A9-A10
2
Đảo
BLPL TRUST
9.4
167
15,741
CM4 - P/s3
00:00
MP
A9-A10
3
B.Long
BRIGHT TSUBAKI
9.7
186
29,622
P/s3 - CM4
08:00
MT
A9-A10
4
Đ.Long
N.Tuấn
NAGOYA TOWER
11.6
260
39,941
CM4 - P/s3
18:00
MP-VTX
A9-A10
5
Duyệt
P.Hưng
ONE COMMITMENT
13
316
87,022
CM2 - P/s3
18:00
MP-VTX
MR-AWA
6
N.Minh
BRIGHT TSUBAKI
10.5
186
29,622
CM4 - P/s3
19:30
MT
A9-A10
7
Nhật
INTERASIA TRIBUTE
9.8
204
30,676
P/s3 - CM2
18:30
MT
MR-AWA
8
Diệu
VIMC PIONEER
6
121
6,875
CM4 - K12B
00:00
+KV1; MP
A9-A10
Tên tàu
NAGOYA TOWER
Hoa tiêu
V.Tùng ; Đăng
Mớn nước
11.6
Chiều dài
260
GRT
39,941
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BLPL TRUST
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.4
Chiều dài
167
GRT
15,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
NAGOYA TOWER
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Tuấn
Mớn nước
11.6
Chiều dài
260
GRT
39,941
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE COMMITMENT
Hoa tiêu
Duyệt ; P.Hưng
Mớn nước
13
Chiều dài
316
GRT
87,022
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.8
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
18:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
6
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM4 - K12B
P.O.B
00:00
Ghi chú
+KV1; MP
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
MILD CONCERTO
9
148
9,929
TCHP - H25
03:00
08-SG98
2
Khái
MTT SENARI
7.4
160
13,059
CL1 - P/s3
04:30
A2-01
3
Đ.Chiến
HAIAN OPUS
8
172
18,852
BNPH - P/s3
08:00
A1-A3
4
N.Hoàng
T.Dũng
DONGJIN CONFIDENT
9.3
172
18,340
CL4-5 - P/s3
07:30
A2-A6
5
H.Trường
Đ.Hải
KMTC XIAMEN
10.2
197
27,997
CL4 - P/s3
12:30
A5-A6
6
P.Cần
Vinh
NICOLINE MAERSK
9.7
199
27,733
CL5 - P/s3
08:00
A3-A5
7
Chương
Anh
MAERSK PORT KLANG
9.5
186
32,416
CL3 - P/s3
12:00
A1-A6
8
Chính
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
CL1 - H25
15:00
A2-01
9
Tín
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
02:00
01
10
Đ.Minh
VIET TRUNG 135
3.2
96
2,917
CanGio - H25
13:00
ĐX
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
7.4
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
HAIAN OPUS
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
N.Hoàng ; T.Dũng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
H.Trường ; Đ.Hải
Mớn nước
10.2
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
P.Cần ; Vinh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Chương ; Anh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
4.5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
3.2
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
CNC CHEETAH
9
186
31,999
CL7 - CL7
21:30
Shifting, ĐX, Quay đầu
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL7 - CL7
P.O.B
21:30
Ghi chú
Shifting, ĐX, Quay đầu
Tàu lai