Kế hoạch tàu ngày 06/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
23:15
02:30
2.9
05:06
08:45
3
08:21
10:30
0.9
16:12
19:45
3.4
23:53
03:00
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
23:15
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
05:06
Cát Lái
08:45
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
08:21
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
16:12
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
23:53
Cát Lái
03:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 06/10/2026 09:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
EVER OUTDO
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
01:00
Cano DL
A1-A6
2
Đ.Toản
ERASMUS QUEEN
8.5
172
18,491
P/s3 - CL1
00:00
A1-01
3
Nhật
TIDE CAPTAIN
6.8
162
13,406
H25 - TCHP
00:00
08-SG98
4
N.Tuấn
KMTC BANGKOK
9.6
173
18,318
P/s3 - CL7
03:00
//0600
A2-A6
5
H.Thanh
TRUONG AN 06
7.1
96
2,917
H25 - CanGio
05:00
6
N.Minh
Kiên
WAN HAI 317
10.1
213
27,800
P/s3 - CL4-5
08:00
//1100
A1-A6
7
Đảo
INSIGHT
9.8
172
17,888
P/s3 - CL1
07:30
//1030
A1-A3
8
Quyết
POS SINGAPORE
9.7
172
17,846
P/s3 - CL3
22:00
A3-A5
9
Tân
Th.Tùng
GREEN PACIFIC
9.3
147
12,545
H25 - TCHP
09:00
08-SG98
10
Giang
RESURGENCE
7
140
9,353
P/s3 - CL4
14:00
A2-01
11
N.Chiến
CEBU
8.8
172
18,491
P/s3 - BNPH
16:00
//1900
A5-01
12
V.Hải
YM HARMONY
8
169
15,167
P/s3 - CL5
16:00
//1900
A2-A3
13
Chương
INDURO
9.9
172
19,035
P/s3 - CL1
22:00
14
Duy
HAIAN IRIS
8.1
147
9,963
P/s3 - CL7
22:00
15
Tín
SON TRA 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
14:00
ĐX
Tên tàu
EVER OUTDO
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERASMUS QUEEN
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
6.8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
7.1
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
N.Minh ; Kiên
Mớn nước
10.1
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
Tân ; Th.Tùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
RESURGENCE
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
8.1
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
6.1
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
A.Tuấn
CSCL SOUTH CHINA SEA
10.5
335
116,568
P/s3 - CM4
04:00
MP-VTX
A9-A10-SK1
2
P.Cần
Thịnh
NYK CONSTELLATION
11.5
295
55,534
CM4 - P/s3
02:30
MT-VTX
A9-A10
3
M.Hải
N.Cường
WAN HAI A05
12.5
336
123,104
CM3 - P/s3
04:00
MP
MR-KS-AWA
4
P.Tuấn
V.Hoàng
RDO ENDEAVOUR
11.3
285
68,570
P/s3 - CM3
06:00
MP-VTX
MR-KS
5
N.Dũng
WAN HAI 331
9.2
210
32,120
P/s3 - CM2
16:00
MT-VTX
MR-KS
Tên tàu
CSCL SOUTH CHINA SEA
Hoa tiêu
T.Tùng ; A.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
04:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-SK1
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
P.Cần ; Thịnh
Mớn nước
11.5
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI A05
Hoa tiêu
M.Hải ; N.Cường
Mớn nước
12.5
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
RDO ENDEAVOUR
Hoa tiêu
P.Tuấn ; V.Hoàng
Mớn nước
11.3
Chiều dài
285
GRT
68,570
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI 331
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
STARSHIP PEGASUS
9.6
173
20,920
BNPH - P/s3
00:00
A5-01
2
Hà
SINAR SANUR
9.7
172
19,944
CL1 - P/s3
02:00
A2-A3
3
Đ.Minh
ANBIEN BAY
6.8
172
17,515
CL5 - H25
01:30
SR
A2-A3
4
Hồng
Đ.Hải
EVER CROWN
8.5
172
18,658
CL7 - P/s3
04:00
A2-A5
5
Th.Hùng
M.Cường
MACALLAN 7 + LATOUR
3
185
4,612
TCHP - H25
08:00
08
6
Phú
M.Hùng
ERASMUS QUEEN
9
172
18,491
CL1 - P/s3
11:00
A1-01
7
Nghị
Quang
SPIL NIRMALA
10.5
212
26,638
CL3 - P/s3
21:00
Cano DL
A3-A5
8
P.Hưng
T.Dũng
WAN HAI 308
10.5
200
27,311
CL4-5 - BP7
10:30
Thả neo tăng cường dây
A1-A6
9
Uy
Quyền
TIDE CAPTAIN
7.5
162
13,406
TCHP - H25
11:00
08-SG98
10
B.Long
KYOTO TOWER
9.3
172
17,229
CL4 - P/s3
17:00
A2-A3
11
Đăng
EVER OUTDO
9.5
195
27,025
CL5 - P/s3
19:00
A1-A6
12
Duyệt
CATLAI EXPRESS
8.8
172
18,848
BNPH - P/s3
19:00
A5-01
13
M.Tùng
KMTC BANGKOK
9.5
173
18,318
CL7 - P/s3
19:30
A2-A6
14
Hoàn
MINH QUANG 05
2.5
105
4,125
CanGio - H25
14:00
ĐX
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Hà
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
6.8
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
01:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
Hồng ; Đ.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MACALLAN 7 + LATOUR
Hoa tiêu
Th.Hùng ; M.Cường
Mớn nước
3
Chiều dài
185
GRT
4,612
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
ERASMUS QUEEN
Hoa tiêu
Phú ; M.Hùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Nghị ; Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
P.Hưng ; T.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
CL4-5 - BP7
P.O.B
10:30
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Uy ; Quyền
Mớn nước
7.5
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER OUTDO
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MINH QUANG 05
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
2.5
Chiều dài
105
GRT
4,125
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu