Kế hoạch tàu ngày 04/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.2
20:41
23:00
3
00:08
04:00
3.4
04:26
07:45
0.7
13:16
17:00
3.3
22:16
01:00
3.1
01:57
06:00
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
20:41
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
00:08
Cát Lái
04:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
04:26
Cát Lái
07:45
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
13:16
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
22:16
Cát Lái
01:00
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
01:57
Cát Lái
06:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/10/2026 13:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
NORDAGER MAERSK
10
172
26,255
P/s3 - CL4-5
02:00
//0400
A3-A6
2
P.Tuấn
Quyết
EVER OPTIMA
10.4
195
27,025
P/s3 - CL4
04:00
//0600
A1-A2
3
A.Tuấn
ARCHER
9.1
223
27,779
P/s3 - CL5
20:00
Q.H; DL
A1-A6
4
K.Toàn
Quang
WAN HAI 315
10.5
213
27,800
P/s3 - CL3
20:00
Cano DL
5
V.Tùng
SITC JIADE
10.2
172
18,848
P/s3 - CL4
20:00
6
Hà
WAN HAI 290
10.5
175
20,899
P/s3 - CL4-5
20:30
7
Th.Hùng
SINAR SANUR
10
172
19,944
P/s3 - CL1
20:30
8
Đ.Minh
CA GUANGZHOU
9.6
167
17,871
P/s3 - BNPH
20:30
9
M.Cường
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
P/s3 - CL7
23:00
10
B.Long
AVELINE
1.8
26
175
P/S - CR
14:00
QTCR
11
Diệu
MINH QUANG 08
6.8
99
3,110
H25 - CanGio
13:30
ĐX
Tên tàu
NORDAGER MAERSK
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Quyết
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.1
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
20:00
Ghi chú
Q.H; DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 315
Hoa tiêu
K.Toàn ; Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
SITC JIADE
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Hà
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
AVELINE
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
1.8
Chiều dài
26
GRT
175
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
14:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
MINH QUANG 08
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
6.8
Chiều dài
99
GRT
3,110
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
13:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
N.Tuấn
OOCL VIOLET
11.7
367
159,260
P/s3 - CM4
04:00
Y/c MP-3NM-VTX
A9-A10-H9-SKY1
2
Nghị
IRENES RAINBOW
10.5
186
30,221
CM4 - P/s3
04:00
MP
A9-A10
3
Phú
Đăng
ZENITH LUMOS
14
366
149,525
CM3 - P/s3
22:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL VIOLET
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Tuấn
Mớn nước
11.7
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
04:00
Ghi chú
Y/c MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9-SKY1
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ZENITH LUMOS
Hoa tiêu
Phú ; Đăng
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
149,525
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đảo
Hoàn
SITC WENDE
9
172
18,724
CL4-5 - P/s3
04:00
A1-A2
2
Đ.Toản
WAN HAI 283
10
175
20,924
CL4 - P/s3
06:00
A2-A5
3
P.Cần
MAERSK VICTORIA
9.8
176
18,257
CL1 - P/s3
08:00
A3-A6
4
Nhật
V.Dũng
TPC-TK06+TPC-SL16
2.9
190
6,257
CanGio - H25
11:00
5
Kiên
N.Trường
INCEDA
9.6
172
19,035
BNPH - P/s3
16:30
A3-A5
6
Tân
Giang
EVER CENTER
8.5
172
17,943
CL5 - P/s3
15:00
A2-A3
7
V.Hoàng
V.Hải
EVER OPTIMA
9.5
195
27,025
CL4 - P/s3
16:30
A1-A2
8
N.Minh
NORDAGER MAERSK
8.3
172
26,255
CL4-5 - P/s3
18:30
A3-A6
9
Chương
H.Thanh
AMALFI BAY
8.4
186
29,796
CL3 - P/s3
17:30
A5-A6
10
N.Chiến
SINAR BANGKA
7.8
147
12,563
TCHP - H25
22:30
08-CSG98
11
Thịnh
SHIMANAMI BAY
8.2
186
29,796
CL7 - P/s3
08:00
ĐX
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
Đảo ; Hoàn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 283
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.8
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
Nhật ; V.Dũng
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Kiên ; N.Trường
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Tân ; Giang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
V.Hoàng ; V.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
NORDAGER MAERSK
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Chương ; H.Thanh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SINAR BANGKA
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
7.8
Chiều dài
147
GRT
12,563
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
08-CSG98
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
Duy
SHIMANAMI BAY
8.2
186
29,796
CL7 - CL7
21:30
A1-A5
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
T.Tùng ; Duy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL7 - CL7
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5