Kế hoạch tàu ngày 02/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.4
22:32
02:00
3.6
03:32
06:45
0.5
11:09
15:00
3.2
18:51
21:30
2.7
23:13
02:45
3.5
03:58
07:15
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
22:32
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
03:32
Cát Lái
06:45
Dòng chảy
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
11:09
Cát Lái
15:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
18:51
Cát Lái
21:30
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
23:13
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
03:58
Cát Lái
07:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 02/10/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Quang
YM CELEBRITY
10.4
210
32,720
P/s3 - BP7
02:30
Thả neo, tăng cường dây; DL
A1-A6
2
P.Hưng
KOTA NEKAD
10.5
180
20,902
P/s3 - CL3
03:00
// 06.30
A1-A6
3
Hà
ERASMUS EFFORT
8.3
142
9,562
P/s3 - CL5
03:00
// 06.00
A2-01
4
Đ.Minh
Đ.Hải
INFINITY
8.1
172
17,119
P/s3 - BNPH
11:30
// 13.00
A3-01
5
Nhật
YM HORIZON
6.9
169
15,167
P/s3 - CL4-5
11:30
// 13.30
A3-01
6
M.Cường
KMTC PUSAN
9.2
169
16,717
P/s3 - CL4
11:30
// 14.30
A2-A5
7
Quyền
BEI DOU
3
57
288
P/s1 - TL CL7
15:30
01
8
Phú
HANSA OSTERBURG
10.8
176
18,275
P/s3 - CL7
17:00
A1-A6
9
V.Hoàng
KMTC OSAKA
7.6
172
17,853
P/s3 - CL1
20:00
// 20.00
A2-A3
10
Duy
MITRA BHUM
7
148
9,917
H25 - TCHP
17:00
08-SG94
11
Uy
JOSCO LUCKY
9.7
172
18,885
P/s3 - CL4-5
20:00
// 2300
A1-A3
12
Duyệt
Hoàn
YM CONTINENT
10.5
210
32,720
P/s3 - CL3
20:30
13
Th.Hùng
IAL 001
7.9
146
11,810
P/s3 - BNPH
23:00
// 01.00
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Quang
Mớn nước
10.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
02:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây; DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 06.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Hà
Mớn nước
8.3
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Đ.Hải
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
6.9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 13.30
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BEI DOU
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
288
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.8
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 20.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MITRA BHUM
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
7
Chiều dài
148
GRT
9,917
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG94
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 2300
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
Duyệt ; Hoàn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
IAL 001
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
146
GRT
11,810
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
23:00
Ghi chú
// 01.00
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
P.Cần
ZENITH LUMOS
12.5
366
149,525
P/s3 - CM3
03:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
M.Tùng
HAIAN BELL
8.4
155
14,308
CM4 - VICT
10:30
+HTMN
A9-A10
3
T.Tùng
Thịnh
BAI CHAY BRIDGE
11.4
267
44,234
P/s3 - CM4
16:00
MT-VTX
A10-H9
4
N.Minh
Chương
ONE OLYMPUS
14
336
98,799
CM2 - P/s3
00:00
MP-VTX (Hỏng CV mũi)
MR-AWA
Tên tàu
ZENITH LUMOS
Hoa tiêu
B.Long ; P.Cần
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
149,525
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HAIAN BELL
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
155
GRT
14,308
Cầu bến
CM4 - VICT
P.O.B
10:30
Ghi chú
+HTMN
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
T.Tùng ; Thịnh
Mớn nước
11.4
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
16:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A10-H9
Tên tàu
ONE OLYMPUS
Hoa tiêu
N.Minh ; Chương
Mớn nước
14
Chiều dài
336
GRT
98,799
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP-VTX (Hỏng CV mũi)
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
ZHONG GU BEI HAI
7.4
172
18,490
BNPH - P/s3
23:30
A3-A6
2
A.Tuấn
N.Trường
SITC RIZHAO
8.5
162
13,596
CL1 - P/s3
02:00
A6-01
3
Đăng
EVER CLEAR
9
172
18,658
CL3 - P/s3
06:00
A2-A5
4
P.Thùy
M.Hùng
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.9
190
6,257
CanGio - H25
12:00
5
Quyết
SAWASDEE ALTAIR
9
173
18,072
CL4 - P/s3
13:00
A6-01
6
Đảo
HMM HARMONY
9.3
172
18,812
BNPH - P/s3
14:00
A1-A3
7
P.Tuấn
MAERSK NUSSFJORD
8
172
25,805
CL7 - P/s3
19:30
A5-A6
8
N.Dũng
MILD SYMPHONY
7.9
148
9,929
TCHP - H25
16:30
08-SG98
9
Giang
ERASMUS EFFORT
7
142
9,562
CL5 - P/s3
13:30
A2-01
10
K.Toàn
DING XIANG TAI PING
7.7
185
23,779
CL4-5 - P/s3
13:30
A2-A5
11
Kiên
ERASMUS RAINBOW
8.2
172
18,526
CL1 - P/s3
17:00
A2-A5
12
H.Thanh
BEI DOU
3
57
288
TL CL7 - H25
21:30
01
13
Tân
YM HORIZON
8.3
169
15,167
CL4-5 - P/s3
23:30
A3-01
14
Nhật
TIDE CAPTAIN
7.8
162
13,406
CL7 - P/s3
01:00
A2-01
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
A.Tuấn ; N.Trường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
EVER CLEAR
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
P.Thùy ; M.Hùng
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE ALTAIR
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7.7
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BEI DOU
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
288
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.3
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
YM CELEBRITY
10.4
210
32,720
BP7 - CL5
14:00
A1-A6
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6