Kế hoạch tàu ngày 03/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.7
23:13
02:45
3.5
03:58
07:15
0.6
12:05
16:00
3.2
20:41
23:00
3
00:08
04:00
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
23:13
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
03:58
Cát Lái
07:15
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
12:05
Cát Lái
16:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
20:41
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
00:08
Cát Lái
04:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 03/10/2026 23:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
MAERSK VICTORIA
10
176
18,257
P/s3 - BP6
02:00
Tăng cường dây
A1-A6
2
P.Cần
MAERSK NASSJO
9.4
172
25,514
P/s3 - CL4
02:00
//0500
A2-A3
3
Đảo
N.Trường
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
P/s3 - CL4-5
03:00
//0500
A2-A5
4
T.Tùng
SHIMANAMI BAY
10.5
186
29,796
P/s3 - CL7
03:00
MT
A1-A6
5
N.Chiến
INCEDA
9.6
172
19,035
P/s3 - BP7
03:00
Tăng cường dây
A2-01
6
Kiên
Giang
HAIAN ROSE
9
172
17,515
H25 - TCHP
04:00
08-SH98
7
Tân
H.Thanh
SITC WENDE
7.7
172
18,724
P/s3 - CL4-5
12:30
//1430
A3-A5
8
Thịnh
WAN HAI 283
10.5
175
20,924
P/s3 - CL4
18:30
//2100
A1-A6
9
V.Dũng
EVER CENTER
9.9
172
17,943
P/s3 - CL5
18:30
A3-A5
10
N.Minh
AMALFI BAY
10.6
186
29,796
P/s3 - CL3
20:00
//2300-MT
11
V.Hải
SINAR BANGKA
9.2
147
12,563
H25 - TCHP
22:30
12
P.Thùy
M.Hùng
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:00
ĐX
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK NASSJO
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Đảo ; N.Trường
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Kiên ; Giang
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SH98
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
Tân ; H.Thanh
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 283
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
18:30
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2300-MT
Tàu lai
Tên tàu
SINAR BANGKA
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.2
Chiều dài
147
GRT
12,563
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
P.Thùy ; M.Hùng
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
Đăng
COSCO SHIPPING ALPS
13.5
366
154,300
P/s3 - CM4
04:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8-V4
2
A.Tuấn
V.Tùng
BAI CHAY BRIDGE
11.5
267
44,234
CM4 - P/s3
03:30
MT-VTX
A9-A10
3
K.Toàn
M.Tùng
WAN HAI A11
13.7
335
122,045
P/s3 - CM2
22:00
MP
MR-KS-AWA
4
P.Tuấn
Chương
COSCO SHIPPING ALPS
14.8
366
154,300
CM4 - P/s3
19:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H8-V4
5
Quyết
IRENES RAINBOW
9.3
186
30,221
P/s3 - CM4
19:00
MP
A9-A10
6
N.Minh
Chương
ONE OLYMPUS
14
336
98,799
CM2 - P/s3
00:00
MP-VTX (Hỏng CV mũi)
MR-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING ALPS
Hoa tiêu
N.Dũng ; Đăng
Mớn nước
13.5
Chiều dài
366
GRT
154,300
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
04:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H8-V4
Tên tàu
BAI CHAY BRIDGE
Hoa tiêu
A.Tuấn ; V.Tùng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI A11
Hoa tiêu
K.Toàn ; M.Tùng
Mớn nước
13.7
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING ALPS
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Chương
Mớn nước
14.8
Chiều dài
366
GRT
154,300
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H8-V4
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.3
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE OLYMPUS
Hoa tiêu
N.Minh ; Chương
Mớn nước
14
Chiều dài
336
GRT
98,799
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP-VTX (Hỏng CV mũi)
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
Diệu
INFINITY
9.5
172
17,119
BNPH - P/s3
01:30
A3-01
2
N.Tuấn
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
CL7 - P/s3
04:00
A1-A6
3
Hà
JOSCO LUCKY
8.2
172
18,885
CL4-5 - P/s3
06:00
A5-01
4
M.Tùng
KMTC PUSAN
9
169
16,717
CL4 - P/s3
05:00
A1-A6
5
Đ.Minh
MITRA BHUM
8.5
148
9,917
TCHP - H25
06:00
08-SG98
6
Nghị
IAL 001
8.5
146
11,810
BNPH - P/s3
15:30
A2-01
7
P.Hưng
SAWASDEE SPICA
9.3
172
18,072
CL4-5 - P/s3
16:00
A1-A6
8
M.Cường
KMTC OSAKA
8.5
172
17,853
CL1 - P/s3
15:00
A3-A5
9
Phú
Quang
YM CELEBRITY
10.4
210
32,720
CL5 - P/s3
17:30
Cano DL
A3-A5
10
V.Hoàng
Quyền
MAERSK NASSJO
8.2
172
25,514
CL4 - P/s3
22:00
A2-A3
11
Duyệt
Uy
YM CONTINENT
10.3
210
32,720
CL3 - P/s3
22:00
Cano DL
A1-A6
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
Đ.Long ; Diệu
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Hà
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MITRA BHUM
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
148
GRT
9,917
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG98
Tên tàu
IAL 001
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.5
Chiều dài
146
GRT
11,810
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Phú ; Quang
Mớn nước
10.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK NASSJO
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Quyền
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
Duyệt ; Uy
Mớn nước
10.3
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
INCEDA
9.6
172
19,035
BP7 - BNPH
16:00
A2-01
2
Nhật
Duy
MAERSK VICTORIA
10
176
18,257
BP6 - CL1
15:00
A1-A6
3
P.Cần
Duy
SHIMANAMI BAY
8.2
186
29,796
CL7 - CL7
21:30
Cano DL
A1-A5
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BP7 - BNPH
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
Nhật ; Duy
Mớn nước
10
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
P.Cần ; Duy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL7 - CL7
P.O.B
21:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5