Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 05/10/2026 16:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
Quyền
SPIL NIRMALA
9.9
212
26,638
P/s3 - BP7
05:30
Thả neo tăng cường dây
A2-A6
2
P.Hưng
STARSHIP PEGASUS
9.8
173
20,920
P/s3 - BNPH
05:30
// 08.30
A1-A3
3
Đăng
Đ.Hải
EVER CROWN
8.4
172
18,658
P/s3 - CL7
13:00
// 16.00
A1-A2
4
Uy
T.Dũng
ANBIEN BAY
8.7
172
17,515
P/s3 - CL5
15:00
// 18.00
A2-A6
5
Phú
Duyệt
WAN HAI 308
10.5
200
27,311
P/s3 - CL4-5
21:00
Cano DL
6
M.Tùng
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - BNPH
21:00
// 24.00
7
V.Dũng
Hoàn
KYOTO TOWER
9.4
172
17,229
P/s3 - CL4
21:00
8
B.Long
AVELINE
1.8
26
175
CR - P/S
10:00
QTCR
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Nhật
WAN HAI A05
11.3
336
123,104
P/s3 - CM3
04:00
MP
MR-KS-AWA
2
Đ.Long
N.Tuấn
OOCL VIOLET
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
15:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9-SK1
3
P.Cần
Thịnh
NYK CONSTELLATION
11.6
295
55,534
P/s3 - CM4
15:30
MT-VTX
A9-A10
4
N.Minh
Chương
WAN HAI A11
13.9
335
122,045
CM2 - P/s3
23:00
MP
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
M.Hải
WAN HAI 315
10.4
213
27,800
CL3 - P/s3
08:30
A2-A6
2
T.Tùng
Tín
SITC JIADE
8.7
172
18,848
CL4 - P/s3
15:00
A2-A6
3
A.Tuấn
Duy
SAWASDEE ATLANTIC
9.3
172
18,051
CL7 - P/s3
16:00
A3-A5
4
Quyết
Th.Tùng
WAN HAI 290
10.2
175
20,899
CL4-5 - P/s3
19:30
A1-A3
5
P.Tuấn
CA GUANGZHOU
8.9
167
17,871
CL3 - P/s3
16:00
A5-A6
6
N.Dũng
ARCHER
9.3
223
27,779
CL5 - P/s3
17:30
QH
A1-A3
7
Diệu
PVT RUBY
Array
144
8,371
CanGio - H25
15:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
M.Hùng
CA GUANGZHOU
9.8
167
17,871
BNPH - CL3
08:30
A5-01
2
K.Toàn
SPIL NIRMALA
9.9
212
26,638
BP7 - CL3
16:30
, Shifting, ĐX