Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 07/08/2025 22:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
MAERSK NACKA
10.4
172
25,514
P/s3 - CL3
00:00
// 03.00
A5-A6
2
P.Tuấn
BALTRUM
10
172
18,491
P/s3 - BNPH1
00:00
// 03.00
A1-A3
3
M.Hải
SITC JIANGSU
8.4
172
17,119
P/s3 - CL1
00:00
// 03.00
A2-08
4
N.Dũng
JOSCO SHINE
9.9
172
18,885
P/s3 - CL7
00:30
// 03.30
A5-A6
5
Quyết
Hoàn
HMM MASTER
8.7
172
18,812
P/s3 - CL4
00:30
// 03.30
A2-08
6
Đ.Long
Anh
EVER ONWARD
9.8
195
27,025
P/s3 - CL4-5
09:30
// 10.00
A1-A5
7
B.Long
H.Thanh
KMTC TOKYO
10
173
17,853
P/s3 - CL5
07:00
// 10.00
A2-A6
8
V.Tùng
KOTA NEBULA
10.3
180
20,902
P/s3 - CL7
09:00
// 11.00-MP
A1-A6
9
Quang
Quyền
WAN HAI 289
10.2
175
20,899
P/s3 - CL4
08:30
// 11.30
A1-A2
10
Vinh
ASL QINGDAO
9.9
172
18,724
P/s3 - BP7
09:15
Tăng cường dây
A3-A5
11
N.Hiển
MILD CONCERTO
8.2
148
9,929
H25 - TCHP
09:00
// 11.00 Y/c MP
01-SG96
12
Đảo
INDURO
9.2
172
19,035
P/s3 - CL1
19:00
// 13.00
A2-A3
13
T.Cần
KD SELANGOR
3.5
91.1
1,650
CR - P/S
08:30
QTCR
14
V.Hoàng
NORDBORG MAERSK
8.8
172
26,255
P/s3 - CL5
19:00
ĐX
Hoa tiêu
B.Long ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
N.Cường
WAN HAI A08
13.8
335
122,045
CM3 - P/s3
00:30
MT
MR-KS-AWA
2
Khái
AS CARLOTTA
9.8
222
28,372
CM4 - P/s3
02:00
MP; VTX
A9-A10
3
P.Thùy
Sơn
COSCO NETHERLANDS
10.3
366
154,592
P/s3 - CM4
02:30
Y/c MP; VTX
A9-A10-SF1
4
N.Thanh
P.Hưng
ONE AQUILA
12.5
365
145,647
P/s3 - CM3
09:30
Y/c MP; Po+3NM; DL
MR-KS-AWA
5
Duyệt
T.Hiền
ZIM SPINEL
12.5
272
74,693
CM2 - P/s3
19:30
MP
MR-KS
6
A.Tuấn
WAN HAI 370
10.2
207
30,676
P/s3 - CM2
19:30
Y/c MT
MR-KS
7
Diệu
NEWSUN GREEN 03
4
100
3,958
CM1 - P/s1
21:30
ĐX
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Cường
Hoa tiêu
N.Thanh ; P.Hưng
Ghi chú
Y/c MP; Po+3NM; DL
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
M.Hùng
YM CELEBRITY
9.7
210
32,720
CL4 - P/s3
03:00
Cano DL
A5-A6
2
Hà
STARSHIP URSA
8.4
173
20,920
CL1 - P/s3
03:00
A2-08
3
K.Toàn
STARSHIP PEGASUS
8.7
173
20,920
BNPH1 - P/s3
03:00
A1-A3
4
Hồng
KMTC BANGKOK
9.4
173
18,318
CL5 - P/s3
07:00
A1-A6
5
Phú
JOSCO SHINE
8.2
172
18,885
CL7 - P/s3
11:00
A5-A6
6
Đức
HMM MASTER
8.7
172
18,812
CL4 - P/s3
11:30
A2-A3
7
V.Dũng
SITC JIANGSU
9.3
172
17,119
CL1 - P/s3
22:00
A2-08
8
T.Tùng
MAERSK NACKA
8
172
25,514
CL3 - P/s3
16:00
A5-A6
9
N.Chiến
KMTC TOKYO
7.9
173
17,853
CL5 - P/s3
21:00
A2-A6
10
Nhật
Chính
BALTRUM
8.6
172
18,491
BNPH1 - P/s3
20:00
A1-08
11
P.Tuấn
EVER ONWARD
9.1
195
27,025
CL5 - P/s3
22:00
Cano DL
A1-A5
12
M.Cường
NEWSUN GREEN 03
4.2
100
3,958
T.Thuận - CM1
15:00
ĐX
Hoa tiêu
Th.Hùng ; M.Hùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
ASL QINGDAO
9.9
172
18,724
BP7 - BNPH1
21:00
A3-A5