Kế hoạch tàu ngày 22/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0
23:16
03:00
3.4
07:23
10:30
2.7
11:54
15:45
3.2
16:04
19:15
0.4
00:09
03:45
Mực nước
0
Vũng Tàu
23:16
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
07:23
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
11:54
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
16:04
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
00:09
Cát Lái
03:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 22/05/2026 20:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
Nghị
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
H25 - CanGio
03:30
2
V.Tùng
CNC PUMA
10.6
186
31,999
P/s3 - CL3
05:30
// 08.30 Y/c MP
A1-A2
3
N.Cường
SHIMANAMI BAY
10.5
186
29,796
P/s3 - CL5
05:30
// 08.30 Y/c MP
A5-A6
4
Uy
Duy
HOOGE
8.6
172
18,686
P/s3 - CL4
05:30
// 08.30
AB02-TM
5
M.Hùng
Tín
HAIAN PARK
8.4
145
9,413
H25 - TCHP
05:30
// 08.00 ↑
08-12
6
V.Hải
EVER COMPOSE
9.8
172
18,658
P/s3 - BNPH
06:00
// 09.00
AB02-TM
7
N.Tuấn
BEROLINA C
10.6
209
26,435
P/s3 - CL4-5
07:00
// 10.00
A5-A6
8
N.Trường
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
09:00
9
Đ.Minh
M.Cường
KMTC JARKATA
9.1
172
16,659
P/s3 - CL7
11:00
// 14.00
A2-A3
10
Đăng
SKY ORION
10
173
20,738
P/s3 - CL1
14:00
// 16.00
A1-A2
11
Giang
XIN HAI XIU
7.2
132
6,680
H25 - TCHP
13:30
// 16.00
08-12
12
V.Hoàng
WAN HAI 288
10.3
175
20,899
P/s3 - CL4
16:00
// 17.00
A1-A2
13
Vinh
Anh
DONGJIN VOYAGER
9
173
18,559
P/s3 - BP6
15:00
Tăng cường dây
A1-A3
14
K.Toàn
MAERSK NESNA
7.6
172
25,805
P/s3 - CL7
23:00
// 02.00
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
P.Thùy ; Nghị
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.30 Y/c MP
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.30 Y/c MP
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HOOGE
Hoa tiêu
Uy ; Duy
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,686
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.30
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
HAIAN PARK
Hoa tiêu
M.Hùng ; Tín
Mớn nước
8.4
Chiều dài
145
GRT
9,413
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.00 ↑
Tàu lai
08-12
Tên tàu
EVER COMPOSE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.6
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Đ.Minh ; M.Cường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 14.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.2
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
08-12
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Vinh ; Anh
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MAERSK NESNA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
23:00
Ghi chú
// 02.00
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
Chương
YM TRILLION
12.2
334
118,524
CM2 - P/s3
07:00
MP
MR-KS-AWA
2
P.Hải
P.Tuấn
ONE HOUSTON
12
335
96,801
CM3 - P/s3
15:00
MP-VTX
MR-AWA
3
A.Tuấn
Q.Hưng
HYUNDAI JUPITER
11.5
323
110,632
P/s3 - CM3
15:00
Y/c MP-VTX
MR-AWA
4
Đức
Đ.Chiến
COSCO SHIPPING PANAMA
12.5
366
157,741
CM4 - P/s3
17:00
MP-VTX
A9-A10-H9
5
N.Dũng
VIRA BHUM
10.3
195
25,217
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP
MR-AWA
6
Quân
N.Hoàng
BROOKLYN BRIDGE
11.9
267
44,459
P/s3 - CM4
22:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
7
H.Trường
Diệu
TC SATURN+TC 18
3.5
175
4,954
P/s3 - TCCT
13:30
ĐX, 2HT
A9-A10
Tên tàu
YM TRILLION
Hoa tiêu
Nhật ; Chương
Mớn nước
12.2
Chiều dài
334
GRT
118,524
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE HOUSTON
Hoa tiêu
P.Hải ; P.Tuấn
Mớn nước
12
Chiều dài
335
GRT
96,801
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
HYUNDAI JUPITER
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Q.Hưng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
323
GRT
110,632
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING PANAMA
Hoa tiêu
Đức ; Đ.Chiến
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
VIRA BHUM
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
BROOKLYN BRIDGE
Hoa tiêu
Quân ; N.Hoàng
Mớn nước
11.9
Chiều dài
267
GRT
44,459
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
TC SATURN+TC 18
Hoa tiêu
H.Trường ; Diệu
Mớn nước
3.5
Chiều dài
175
GRT
4,954
Cầu bến
P/s3 - TCCT
P.O.B
13:30
Ghi chú
ĐX, 2HT
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
SAWASDEE DENEB
9.5
172
18,072
CL7 - P/s3
03:00
A5-A6
2
N.Minh
DONGJIN CONFIDENT
8.2
172
18,340
BNPH - P/s3
03:00
A3-AB02
3
N.Hoàng
Hồng
TPC206-TK02;TPC206-SL02
2.9
190
6,257
CanGio - H25
09:00
4
N.Thanh
T.Tùng
YM CELEBRITY
9
210
32,720
CL5 - P/s3
08:30
A5-A6
5
M.Tùng
Quyết
WAN HAI 360
9.3
204
30,776
CL3 - P/s3
08:30
A1-A2
6
Khái
SAWASDEE SPICA
10.3
172
18,072
CL4 - P/s3
08:30
A3-01
7
Quyền
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
BNPH - H25
09:30
A3-01
8
M.Hải
NICOLAI MAERSK
9.1
199
27,733
CL4-5 - P/s3
10:30
A5-A6
9
Đ.Long
Chính
MACALLAN 18 - GUIBOT
1
189
4,616
TCHP - G2
13:00
Cano DL
10
Đ.Toản
SITC HAIPHONG
8.7
162
13,267
CL7 - P/s3
12:30
A5-A6
11
Trung
EVER WORLD
8.9
172
27,145
CL1 - P/s3
17:30
A1-A2
12
P.Hưng
HOOGE
9.1
172
18,686
CL4 - P/s3
19:30
A5-A6
13
Tân
EVER COMPOSE
8.8
172
18,658
BNPH - P/s3
20:30
A1-A2
14
Giang
YONG SHENG 99
6
123
7,460
TCHP - H25
01:30
SR
08-12
15
Kiên
INCRES
9.4
172
19,035
BP6 - P/s3
03:30
Lùi ngày
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Hồng
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
N.Thanh ; T.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
M.Tùng ; Quyết
Mớn nước
9.3
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.3
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.1
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MACALLAN 18 - GUIBOT
Hoa tiêu
Đ.Long ; Chính
Mớn nước
1
Chiều dài
189
GRT
4,616
Cầu bến
TCHP - G2
P.O.B
13:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.7
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HOOGE
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,686
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
EVER COMPOSE
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
01:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Lùi ngày
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
EVER WORLD
9.5
172
27,145
BP6 - CL1
02:00
A1-A2
2
Kiên
INCRES
9.4
172
19,035
CL1 - BP6
02:00
Chờ nước,
A3-01
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - BP6
P.O.B
02:00
Ghi chú
Chờ nước,
Tàu lai
A3-01