Kế hoạch tàu ngày 25/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.6
19:26
22:45
1.1
02:11
05:45
3.2
09:46
13:15
2
16:14
20:15
2.6
21:26
00:45
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
19:26
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
02:11
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
09:46
Cát Lái
13:15
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
16:14
Cát Lái
20:15
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
21:26
Cát Lái
00:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 25/05/2026 12:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
EVER OMNI
9
195
27,025
P/s3 - CL4-5
07:30
Cano DL,//0330
A1-A6
2
Đ.Toản
YM INSTRUCTION
8
173
16,488
P/s3 - CL4
02:30
//0500
A2-A5
3
Trung
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
08:00
//1100
A1-A6
4
Duyệt
WAN HAI 296
10.5
175
20,918
P/s3 - CL5
08:00
A1-A6
5
Đăng
N.Trường
PEGASUS PROTO
9.7
172
18,354
P/s3 - CL7
08:30
//1130
A5-AB02
6
Nghị
PANCON BRIDGE
9.5
172
18,040
P/s3 - CL1
09:00
//1130
A3-01
7
V.Hoàng
STARSHIP PEGASUS
10
173
20,920
P/s3 - BNPH
14:30
//1300
A2-A5
8
Đảo
G.DRAGON
7.6
172
18,680
P/s3 - CL4
14:30
//1730
A3-A5
9
Kiên
Hoàn
CEBU
8.7
172
18,491
P/s3 - CL3
19:30
//2230
A1-A6
10
V.Dũng
Diệu
MONICA
8.2
173
17,801
P/s3 - CL7
21:00
//0000
11
Quân
ZHONG GU XIONG AN
8.1
180
28,554
P/s3 - CL4
22:00
//0100
12
P.Hải
PACIFIC TITAN
6.7
200
38,988
P/S - CR
08:00
QTCR
13
Chính
PVT RUBY
6
144
8,371
H25 - CanGio
15:00
ĐX
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:30
Ghi chú
Cano DL,//0330
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Đăng ; N.Trường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1730
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Kiên ; Hoàn
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
19:30
Ghi chú
//2230
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
V.Dũng ; Diệu
Mớn nước
8.2
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
21:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
8.1
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
22:00
Ghi chú
//0100
Tàu lai
Tên tàu
PACIFIC TITAN
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
6.7
Chiều dài
200
GRT
38,988
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
08:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
INTERASIA TENACITY
11.2
204
30,676
CM2 - P/s3
02:00
MP
MR-KS
2
Nhật
A.Tuấn
PRAGUE EXPRESS
13.9
336
93,750
P/s3 - CM2
10:30
Y/c MP-VTX
MR-KS
3
N.Hoàng
N.Thanh
COSCO DEVELOPMENT
13
366
141,823
CM4 - P/s3
16:00
MP-VTX
A9-A10-STAR3
Tên tàu
INTERASIA TENACITY
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
11.2
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
PRAGUE EXPRESS
Hoa tiêu
Nhật ; A.Tuấn
Mớn nước
13.9
Chiều dài
336
GRT
93,750
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
10:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO DEVELOPMENT
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Thanh
Mớn nước
13
Chiều dài
366
GRT
141,823
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-STAR3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
SINAR SANUR
9.4
172
19,944
CL4 - P/s3
05:00
A2-A5
2
B.Long
Q.Hưng
ARCHER
9.6
223
27,779
CL5 - P/s3
07:00
A1-A6
3
Đức
MAERSK PORT KLANG
8.5
186
32,416
CL3 - P/s3
11:00
A1-A6
4
Chương
HANSA FRESENBURG
8.9
176
18,296
CL7 - P/s3
11:00
A5-AB02
5
Quyết
SITC FUJIAN
9
172
17,360
CL1 - P/s3
11:30
A3-01
6
P.Hưng
CATLAI EXPRESS
8.9
172
18,848
BNPH - P/s3
14:30
A2-TM
7

YM INSTRUCTION
9.4
173
16,488
CL4 - P/s3
17:30
A2-A5
8
P.Cần
M.Hùng
EVER OPUS
8.5
195
27,025
CL3 - P/s3
22:30
A1-A6
9
Quân
H.Thanh
JOSCO LUCKY
8.2
172
18,885
CL4-5 - P/s3
07:00
A2-A3
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
B.Long ; Q.Hưng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.9
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
P.Cần ; M.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Quân ; H.Thanh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu