Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 25/05/2026 12:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
EVER OMNI
9
195
27,025
P/s3 - CL4-5
07:30
Cano DL,//0330
A1-A6
2
Đ.Toản
YM INSTRUCTION
8
173
16,488
P/s3 - CL4
02:30
//0500
A2-A5
3
Trung
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
08:00
//1100
A1-A6
4
Duyệt
WAN HAI 296
10.5
175
20,918
P/s3 - CL5
08:00
A1-A6
5
Đăng
N.Trường
PEGASUS PROTO
9.7
172
18,354
P/s3 - CL7
08:30
//1130
A5-AB02
6
Nghị
PANCON BRIDGE
9.5
172
18,040
P/s3 - CL1
09:00
//1130
A3-01
7
V.Hoàng
STARSHIP PEGASUS
10
173
20,920
P/s3 - BNPH
14:30
//1300
A2-A5
8
Đảo
G.DRAGON
7.6
172
18,680
P/s3 - CL4
14:30
//1730
A3-A5
9
Kiên
Hoàn
CEBU
8.7
172
18,491
P/s3 - CL3
19:30
//2230
A1-A6
10
V.Dũng
Diệu
MONICA
8.2
173
17,801
P/s3 - CL7
21:00
//0000
11
Quân
ZHONG GU XIONG AN
8.1
180
28,554
P/s3 - CL4
22:00
//0100
12
P.Hải
PACIFIC TITAN
6.7
200
38,988
P/S - CR
08:00
QTCR
13
Chính
PVT RUBY
6
144
8,371
H25 - CanGio
15:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
INTERASIA TENACITY
11.2
204
30,676
CM2 - P/s3
02:00
MP
MR-KS
2
Nhật
A.Tuấn
PRAGUE EXPRESS
13.9
336
93,750
P/s3 - CM2
10:30
Y/c MP-VTX
MR-KS
3
N.Hoàng
N.Thanh
COSCO DEVELOPMENT
13
366
141,823
CM4 - P/s3
16:00
MP-VTX
A9-A10-STAR3
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
SINAR SANUR
9.4
172
19,944
CL4 - P/s3
05:00
A2-A5
2
B.Long
Q.Hưng
ARCHER
9.6
223
27,779
CL5 - P/s3
07:00
A1-A6
3
Đức
MAERSK PORT KLANG
8.5
186
32,416
CL3 - P/s3
11:00
A1-A6
4
Chương
HANSA FRESENBURG
8.9
176
18,296
CL7 - P/s3
11:00
A5-AB02
5
Quyết
SITC FUJIAN
9
172
17,360
CL1 - P/s3
11:30
A3-01
6
P.Hưng
CATLAI EXPRESS
8.9
172
18,848
BNPH - P/s3
14:30
A2-TM
7
Hà
YM INSTRUCTION
9.4
173
16,488
CL4 - P/s3
17:30
A2-A5
8
P.Cần
M.Hùng
EVER OPUS
8.5
195
27,025
CL3 - P/s3
22:30
A1-A6
9
Quân
H.Thanh
JOSCO LUCKY
8.2
172
18,885
CL4-5 - P/s3
07:00
A2-A3