Kế hoạch tàu ngày 24/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.9
17:13
20:30
0.8
01:08
04:45
3.2
09:07
12:30
2.3
14:50
19:30
2.6
19:26
22:45
1.1
02:11
05:45
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
17:13
Cát Lái
20:30
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
01:08
Cát Lái
04:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
09:07
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
2.3
Vũng Tàu
14:50
Cát Lái
19:30
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
19:26
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
02:11
Cát Lái
05:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 24/05/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
SINAR SANUR
7.9
172
19,944
P/s3 - CL4
08:00
A2-A3
2
M.Hải
Anh
ARCHER
9.7
223
27,779
P/s3 - CL5
10:30
//1300
A1-A5
3
Đ.Minh
TIDE CAPTAIN
7.4
162
13,406
H25 - TCHP
08:00
SR
08-12
4
Vinh
Giang
SITC FUJIAN
9.7
172
17,360
P/s3 - CL1
11:00
//1330
A6-AB02
5
N.Chiến
JOSCO LUCKY
9.1
172
18,885
P/s3 - CL4-5
18:00
//2100
A5-A6
6
P.Hưng
MAERSK PORT KLANG
9.8
186
32,416
P/s3 - CL3
12:00
//1500
A1-A5
7

HANSA FRESENBURG
9.8
176
18,296
P/s3 - CL7
16:00
//1900
A1-A2
8
K.Toàn
CATLAI EXPRESS
9.2
172
18,848
P/s3 - BNPH
17:00
//2000
A3-TM
9
Uy
SITC RENDE
8
172
18,848
P/s3 - CL7
01:30
//0500
A3-01
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
M.Hải ; Anh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.4
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
Vinh ; Giang
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1330
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
Mớn nước
9.8
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SITC RENDE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A3-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
Duyệt
EMMANUEL P
11
261
39,941
CM4 - P/s3
01:00
MP-VTX
A9-A10
2
Khái
Trung
YM MODESTY
12.5
294
71,821
CM1 - P/s3
02:30
MP
MR-KS
3
Hoàn
VIMC PIONEER
7.2
121
6,875
P/s1 - CM2
02:00
MT
MR-KS
4
Đăng
Nghị
NYK FUTAGO
11
267
44,925
CM4 - P/s3
08:00
MP-VTX
A9-A10
5
M.Hùng
VIMC PIONEER
7
121
6,875
CM2 - T.Thuận
08:00
+ KV1
MR-KS
6
V.Hoàng
INTERASIA TENACITY
9.6
204
30,676
P/s3 - CM2
09:00
MP
MR-KS
7
Phú
Duyệt
COSCO DEVELOPMENT
12.7
366
141,823
P/s3 - CM4
10:00
MP-VTX
A9-A10-STAR 3
8
M.Tùng
Đ.Toản
HYUNDAI JUPITER
13
323
110,632
CM3 - P/s3
01:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
9
Đ.Long
N.Cường
ONE MUNCHEN
11.5
366
151,672
P/s3 - CM3
06:30
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
Tên tàu
EMMANUEL P
Hoa tiêu
Phú ; Duyệt
Mớn nước
11
Chiều dài
261
GRT
39,941
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
YM MODESTY
Hoa tiêu
Khái ; Trung
Mớn nước
12.5
Chiều dài
294
GRT
71,821
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
7.2
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
P/s1 - CM2
P.O.B
02:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK FUTAGO
Hoa tiêu
Đăng ; Nghị
Mớn nước
11
Chiều dài
267
GRT
44,925
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
7
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM2 - T.Thuận
P.O.B
08:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA TENACITY
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO DEVELOPMENT
Hoa tiêu
Phú ; Duyệt
Mớn nước
12.7
Chiều dài
366
GRT
141,823
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
10:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-STAR 3
Tên tàu
HYUNDAI JUPITER
Hoa tiêu
M.Tùng ; Đ.Toản
Mớn nước
13
Chiều dài
323
GRT
110,632
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE MUNCHEN
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Cường
Mớn nước
11.5
Chiều dài
366
GRT
151,672
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
N.Trường
WAN HAI 371
8.9
204
30,676
CL3 - P/s3
02:30
LT
A1-A6
2
V.Hải
SITC MINGDE
8.9
172
18,820
CL7 - P/s3
04:30
LT
A2-A3
3
M.Cường
Chính
GREEN PARK
6.8
147
12,559
TCHP - H25
06:30
SR
08-12
4
A.Tuấn
SAWASDEE INCHEON
9.7
172
18,051
CL4-5 - P/s3
21:30
A1-A5
5
N.Thanh
Quyền
MINH HOANG 88 + TAN CANG 375
3
173
7,055
696 - H25
12:00
SR
6
Kiên
KMTC OSAKA
9.8
172
17,853
CL1 - P/s3
13:00
LT
A6-AB02
7
N.Dũng
MERATUS JAYAGIRI
9.5
200
25,535
CL5 - P/s3
13:00
LT
A5-A6
8
Quang
JIN JI YUAN
9.6
190
25,700
CL3 - H25
15:00
SR
A1-A5
9
V.Dũng
SITC RENDE
9.5
172
18,848
CL7 - P/s3
19:00
A3-01
10
Tân
TIDE CAPTAIN
7.8
162
13,406
TCHP - H25
17:30
SR
08-12
11
Uy
NBOS QIN
9.5
172
18,491
BNPH - P/s3
19:00
A3-TM
12
Quân
H.Thanh
JOSCO LUCKY
8.5
172
18,885
CL4-5 - P/s3
07:00
A2-A3
13
K.Toàn
MAERSK BINTULU
8
186
33,128
CL4-5 - P/s3
03:00
Cano DL, LT
A5-A6
14
N.Hoàng
STARSHIP JUPITER
9.9
197
27,997
BP6 - P/s3
11:00
ĐX, LT
15
Diệu
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
18:00
ĐX, SR
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
Nhật ; N.Trường
Mớn nước
8.9
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC MINGDE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
M.Cường ; Chính
Mớn nước
6.8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
06:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MINH HOANG 88 + TAN CANG 375
Hoa tiêu
N.Thanh ; Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
173
GRT
7,055
Cầu bến
696 - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.6
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC RENDE
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
17:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Quân ; H.Thanh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MAERSK BINTULU
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX, LT
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
STARSHIP JUPITER
9.9
197
27,997
CL5 - BP7
03:00
Thả neo, tăng cường dây.
A2-A6
2
Q.Hưng
JIN JI YUAN
10.2
190
25,700
BP7 - CL3
03:00
A1-A5
3
Đức
MERATUS JAYAGIRI
10.3
200
25,535
BP6 - CL5
04:00
A2-A6
4
Chương
SAWASDEE INCHEON
9.8
172
18,051
BP5 - CL4-5
04:00
ĐX
5
A.Dũng
SAWASDEE INCHEON
9.8
172
18,051
CL4-5 - CL4-5
11:30
ĐX, di chuyển 50m tại cầu
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL5 - BP7
P.O.B
03:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây.
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BP5 - CL4-5
P.O.B
04:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
A.Dũng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4-5 - CL4-5
P.O.B
11:30
Ghi chú
ĐX, di chuyển 50m tại cầu
Tàu lai