Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 23/05/2026 21:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
XIN AN
7.8
172
18,724
P/s3 - BNPH
06:00
//
A3-TM
2
H.Trường
WAN HAI 371
9.1
204
30,676
P/s3 - CL3
07:30
//0930
A1-A2
3
Nhật
MAERSK BINTULU
8.7
186
33,128
P/s3 - CL4-5
06:30
//0930-MP
A5-A6
4
Q.Hưng
STARSHIP JUPITER
10.6
197
27,997
P/s3 - CL5
08:00
//1100
A5-A6
5
A.Tuấn
KOTA AZAM
8.6
183
17,652
P/s3 - CL4
13:00
//1600
A1-A2
6
Đức
JOSCO REAL
6.9
172
18,885
H25 - TCHP
10:00
SR
08-12
7
Kiên
SITC MINGDE
9.7
172
18,820
P/s3 - CL7
15:00
//1800
A1-A2
8
N.Dũng
MERATUS JAYAGIRI
10.3
200
25,535
P/s3 - BP6
14:30
Thả neo tăng cường dây
A5-A6
9
Quang
Diệu
JIN JI YUAN
10.2
190
25,700
P/s3 - BP7
15:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A2
10
N.Hiển
KMTC OSAKA
7.76
172
17,853
P/s3 - CL1
15:00
A3-AB02
11
V.Dũng
NBOS QIN
10
172
18,491
P/s3 - BNPH
17:30
//2030
A3-A5
12
Tân
Chính
SAWASDEE INCHEON
9.8
172
18,051
P/s3 - BP5
17:30
Tăng cường dây
A6-AB02
13
M.Cường
Quyền
GREEN PARK
8.8
147
12,559
H25 - TCHP
17:00
SR
08-12
14
Uy
SITC RENDE
8
172
18,848
P/s3 - CL7
01:30
//0500
A3-01
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
N.Hoàng
BROOKLYN BRIDGE
11.9
267
44,459
P/s3 - CM4
22:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
2
Chương
H.Thanh
TC SATURN+TC 18
3.7
175
4,954
TCCT - 696
01:00
2HT
3
P.Hải
VIRA BHUM
11.5
195
25,217
CM2 - P/s3
07:00
MP
MR-KS
4
N.Thanh
N.Minh
BROOKLYN BRIDGE
11.9
267
44,459
CM4 - P/s3
07:30
MP-VTX
A9-A10
5
Đ.Toản
Khái
YM MODESTY
10.6
294
71,821
P/s3 - CM1
09:30
Y/c MP
MR-KS
6
Trung
Đ.Long
EMMANUEL P
10.5
261
39,941
P/s3 - CM4
11:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
7
M.Tùng
Đ.Toản
HYUNDAI JUPITER
13
323
110,632
CM3 - P/s3
01:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
8
Đ.Long
N.Cường
ONE MUNCHEN
11.5
366
151,672
P/s3 - CM3
06:30
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
9
M.Hải
P.Hưng
NYK FUTAGO
11
267
44,925
P/s3 - CM4
22:30
Y/c MP-VTX
A9-A10
Hoa tiêu
Chương ; H.Thanh
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Minh
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Minh
Hoàn
KMTC JARKATA
8.8
172
16,659
CL7 - P/s3
02:00
A2-A3
2
M.Hùng
SON TRA 126
3.2
100
4,332
CanGio - G12
02:00
3
V.Tùng
SKY ORION
8.9
173
20,738
CL1 - P/s3
04:00
LT
A6-01
4
Giang
XIN HAI XIU
7.2
132
6,680
TCHP - H25
06:00
SR
08-12
5
N.Cường
BEROLINA C
9.5
209
26,435
CL4-5 - P/s3
09:30
LT
A5-A6
6
Duyệt
CNC PUMA
9.1
186
31,999
CL3 - P/s3
09:30
LT
A1-A2
7
Đăng
SHIMANAMI BAY
10.5
186
29,796
CL5 - P/s3
09:30
LT
A5-A6
8
Nghị
WAN HAI 288
9.9
175
20,899
CL4 - P/s3
16:00
LT
A1-A3
9
V.Hoàng
MAERSK NESNA
8.1
172
25,805
CL7 - P/s3
18:00
A1-A2
10
Vinh
Anh
DONGJIN VOYAGER
8.6
173
18,559
CL1 - P/s3
16:00
LT
A3-A5
11
K.Toàn
MAERSK BINTULU
8
186
33,128
CL4-5 - P/s3
03:00
Cano DL
A5-A6
12
N.Chiến
JOSCO REAL
8.6
172
18,885
TCHP - H25
18:00
SR
08-12
13
Đảo
XIN AN
9
172
18,724
BNPH - P/s3
20:30
A3-TM
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hải
N.Trường
DONGJIN VOYAGER
9
173
18,559
BP6 - CL1
04:00
A3-A5
2
A.Dũng
KOTA AZAM
8.6
183
17,652
CL4 - CL4
22:00
Cano DL
A1-A2
Hoa tiêu
V.Hải ; N.Trường