Kế hoạch tàu ngày 23/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.2
16:04
19:15
0.4
00:09
03:45
3.3
08:19
11:30
2.6
13:11
17:45
2.9
17:13
20:30
0.8
01:08
04:45
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
16:04
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
00:09
Cát Lái
03:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
08:19
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
13:11
Cát Lái
17:45
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
17:13
Cát Lái
20:30
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
01:08
Cát Lái
04:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 23/05/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
XIN AN
7.8
172
18,724
P/s3 - BNPH
06:00
//
A3-TM
2
H.Trường
WAN HAI 371
9.1
204
30,676
P/s3 - CL3
07:30
//0930
A1-A2
3
Nhật
MAERSK BINTULU
8.7
186
33,128
P/s3 - CL4-5
06:30
//0930-MP
A5-A6
4
Q.Hưng
STARSHIP JUPITER
10.6
197
27,997
P/s3 - CL5
08:00
//1100
A5-A6
5
A.Tuấn
KOTA AZAM
8.6
183
17,652
P/s3 - CL4
13:00
//1600
A1-A2
6
Đức
JOSCO REAL
6.9
172
18,885
H25 - TCHP
10:00
SR
08-12
7
Kiên
SITC MINGDE
9.7
172
18,820
P/s3 - CL7
15:00
//1800
A1-A2
8
N.Dũng
MERATUS JAYAGIRI
10.3
200
25,535
P/s3 - BP6
14:30
Thả neo tăng cường dây
A5-A6
9
Quang
Diệu
JIN JI YUAN
10.2
190
25,700
P/s3 - BP7
15:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A2
10
N.Hiển
KMTC OSAKA
7.76
172
17,853
P/s3 - CL1
15:00
A3-AB02
11
V.Dũng
NBOS QIN
10
172
18,491
P/s3 - BNPH
17:30
//2030
A3-A5
12
Tân
Chính
SAWASDEE INCHEON
9.8
172
18,051
P/s3 - BP5
17:30
Tăng cường dây
A6-AB02
13
M.Cường
Quyền
GREEN PARK
8.8
147
12,559
H25 - TCHP
17:00
SR
08-12
14
Uy
SITC RENDE
8
172
18,848
P/s3 - CL7
01:30
//0500
A3-01
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:30
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MAERSK BINTULU
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
8.7
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0930-MP
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KOTA AZAM
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
183
GRT
17,652
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
6.9
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC MINGDE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
14:30
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Quang ; Diệu
Mớn nước
10.2
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
15:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.76
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:30
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Tân ; Chính
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
M.Cường ; Quyền
Mớn nước
8.8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
17:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC RENDE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A3-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
N.Hoàng
BROOKLYN BRIDGE
11.9
267
44,459
P/s3 - CM4
22:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
2
Chương
H.Thanh
TC SATURN+TC 18
3.7
175
4,954
TCCT - 696
01:00
2HT
3
P.Hải
VIRA BHUM
11.5
195
25,217
CM2 - P/s3
07:00
MP
MR-KS
4
N.Thanh
N.Minh
BROOKLYN BRIDGE
11.9
267
44,459
CM4 - P/s3
07:30
MP-VTX
A9-A10
5
Đ.Toản
Khái
YM MODESTY
10.6
294
71,821
P/s3 - CM1
09:30
Y/c MP
MR-KS
6
Trung
Đ.Long
EMMANUEL P
10.5
261
39,941
P/s3 - CM4
11:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
7
M.Tùng
Đ.Toản
HYUNDAI JUPITER
13
323
110,632
CM3 - P/s3
01:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
8
Đ.Long
N.Cường
ONE MUNCHEN
11.5
366
151,672
P/s3 - CM3
06:30
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
9
M.Hải
P.Hưng
NYK FUTAGO
11
267
44,925
P/s3 - CM4
22:30
Y/c MP-VTX
A9-A10
Tên tàu
BROOKLYN BRIDGE
Hoa tiêu
Quân ; N.Hoàng
Mớn nước
11.9
Chiều dài
267
GRT
44,459
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
TC SATURN+TC 18
Hoa tiêu
Chương ; H.Thanh
Mớn nước
3.7
Chiều dài
175
GRT
4,954
Cầu bến
TCCT - 696
P.O.B
01:00
Ghi chú
2HT
Tàu lai
Tên tàu
VIRA BHUM
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
11.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BROOKLYN BRIDGE
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Minh
Mớn nước
11.9
Chiều dài
267
GRT
44,459
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
YM MODESTY
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Khái
Mớn nước
10.6
Chiều dài
294
GRT
71,821
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
09:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
EMMANUEL P
Hoa tiêu
Trung ; Đ.Long
Mớn nước
10.5
Chiều dài
261
GRT
39,941
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
11:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HYUNDAI JUPITER
Hoa tiêu
M.Tùng ; Đ.Toản
Mớn nước
13
Chiều dài
323
GRT
110,632
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE MUNCHEN
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Cường
Mớn nước
11.5
Chiều dài
366
GRT
151,672
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
NYK FUTAGO
Hoa tiêu
M.Hải ; P.Hưng
Mớn nước
11
Chiều dài
267
GRT
44,925
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Minh
Hoàn
KMTC JARKATA
8.8
172
16,659
CL7 - P/s3
02:00
A2-A3
2
M.Hùng
SON TRA 126
3.2
100
4,332
CanGio - G12
02:00
3
V.Tùng
SKY ORION
8.9
173
20,738
CL1 - P/s3
04:00
LT
A6-01
4
Giang
XIN HAI XIU
7.2
132
6,680
TCHP - H25
06:00
SR
08-12
5
N.Cường
BEROLINA C
9.5
209
26,435
CL4-5 - P/s3
09:30
LT
A5-A6
6
Duyệt
CNC PUMA
9.1
186
31,999
CL3 - P/s3
09:30
LT
A1-A2
7
Đăng
SHIMANAMI BAY
10.5
186
29,796
CL5 - P/s3
09:30
LT
A5-A6
8
Nghị
WAN HAI 288
9.9
175
20,899
CL4 - P/s3
16:00
LT
A1-A3
9
V.Hoàng
MAERSK NESNA
8.1
172
25,805
CL7 - P/s3
18:00
A1-A2
10
Vinh
Anh
DONGJIN VOYAGER
8.6
173
18,559
CL1 - P/s3
16:00
LT
A3-A5
11
K.Toàn
MAERSK BINTULU
8
186
33,128
CL4-5 - P/s3
03:00
Cano DL
A5-A6
12
N.Chiến
JOSCO REAL
8.6
172
18,885
TCHP - H25
18:00
SR
08-12
13
Đảo
XIN AN
9
172
18,724
BNPH - P/s3
20:30
A3-TM
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Hoàn
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3.2
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - G12
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.2
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.1
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.9
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MAERSK NESNA
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Vinh ; Anh
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK BINTULU
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hải
N.Trường
DONGJIN VOYAGER
9
173
18,559
BP6 - CL1
04:00
A3-A5
2
A.Dũng
KOTA AZAM
8.6
183
17,652
CL4 - CL4
22:00
Cano DL
A1-A2
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
V.Hải ; N.Trường
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KOTA AZAM
Hoa tiêu
A.Dũng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
183
GRT
17,652
Cầu bến
CL4 - CL4
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2