Kế hoạch tàu ngày 09/08/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.2
19:28
23:30
3.3
02:50
06:00
2.4
07:55
11:30
3.3
12:38
15:45
0.1
20:05
00:00
3.4
03:15
06:30
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
19:28
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
02:50
Cát Lái
06:00
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
07:55
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
12:38
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
20:05
Cát Lái
00:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
03:15
Cát Lái
06:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/08/2025 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
MAERSK VERACRUZ
9.2
176
18,257
P/s3 - CL1
01:30
Cano DL
A3-A6
2
Tân
GREEN EARTH
9.3
173
17,954
P/s3 - CL3
02:00
//0530
A2-A5
3
Nghị
MAERSK SIHANOUKVILLE
10.2
186
32,828
P/s3 - CL4
04:00
//0700
A1-A6
4

EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
03:00
Cano DL
A2-A5
5
Đ.Minh
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
P/s3 - BNPH1
06:00
//0900
A1-A3
6
Uy
SITC LIAONING
9.7
172
17,119
P/s3 - CL7
08:00
//1100
A2-A3
7
Hồng
Duy
MERATUS JAYAGIRI
10.6
200
25,535
P/s3 - CL5
10:00
//1300
A1-A6
8
N.Dũng
Vinh
YM CONSTANCY
9.8
210
32,720
P/s3 - CL3
12:00
//1530
A1-A6
9
Hoàn
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
19:00
//2200
08
10
Quang
POS HOCHIMINH
8.5
173
18,085
P/s3 - CL4-5
19:30
//2230
A1-A6
11
Quyền
DONG HO
8
120
6,543
P/s3 - CL4
20:00
//2300
A3-08
12
Đảo
SITC CHANGDE
9.1
172
19,011
P/s3 - CL1
20:30
ĐX,//0000
Tên tàu
MAERSK VERACRUZ
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
01:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
GREEN EARTH
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
17,954
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK SIHANOUKVILLE
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - BNPH1
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC LIAONING
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Hồng ; Duy
Mớn nước
10.6
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
N.Dũng ; Vinh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
08
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
19:30
Ghi chú
//2230
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
DONG HO
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
8
Chiều dài
120
GRT
6,543
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2300
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:30
Ghi chú
ĐX,//0000
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
INTERASIA MOTIVATION
10
200
26,681
CM2 - P/s3
03:00
MP
MR-KS
2
P.Tuấn
ACX PEARL
11.2
223
29,060
P/s3 - CM4
03:30
MP-VTX
A9-A10
3
M.Hải
ZHONG GU KUN MING
8.2
228
54,384
P/s3 - CM2
05:00
MP
MR-KS
4
M.Tùng
N.Thanh
ONE AQUILA
14
365
145,647
CM3 - P/s3
07:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
Phú
P.Cần
ONE FRUITION
12.5
366
154,724
P/s3 - CM3
18:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
6
N.Cường
ACX PEARL
11.2
223
29,060
CM4 - P/s3
20:00
MP-VTX
A9-A10
7
Đ.Toản
ZHONG GU KUN MING
8
228
54,384
CM2 - P/s3
21:30
ĐX-MP
Tên tàu
INTERASIA MOTIVATION
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
200
GRT
26,681
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
11.2
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
03:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ZHONG GU KUN MING
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.2
Chiều dài
228
GRT
54,384
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE AQUILA
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Thanh
Mớn nước
14
Chiều dài
365
GRT
145,647
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE FRUITION
Hoa tiêu
Phú ; P.Cần
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
154,724
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
18:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
11.2
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ZHONG GU KUN MING
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8
Chiều dài
228
GRT
54,384
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
ĐX-MP
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
Giang
INTERASIA ENHANCE
8.2
186
31,370
CL3 - P/s3
05:00
LT
A2-A5
2
Khái
Tín
HANSA FRESENBURG
9.3
176
18,296
CL4 - P/s3
05:30
LT
A1-A6
3
Duyệt
Diệu
INSIGHT
8.6
172
17,888
CL4-5 - P/s3
04:30
LT
A2-A5
4
T.Hiền
POS LAEMCHABANG
8.1
172
17,846
BNPH1 - P/s3
09:00
LT
A1-A3
5
A.Tuấn
TRANSIMEX SUN
7.8
147
12,559
TCHP - H25
10:30
SR
01-SG96
6
V.Dũng
INFINITY
8.2
172
17,119
CL7 - P/s3
10:00
LT
A2-A5
7
T.Tùng
Anh
ULSAN VOYAGER
10.2
196
27,828
CL5 - P/s3
13:00
LT
A1-A6
8
Trung
Chính
EVER OWN
8.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
22:30
LT
A2-A5
9
Đ.Toản
MAERSK VERACRUZ
8.8
176
18,257
CL1 - P/s3
22:30
A3-A6
10
Đ.Chiến
MAERSK SIHANOUKVILLE
8.5
186
32,828
CL4 - P/s3
23:00
LT
A1-A6
Tên tàu
INTERASIA ENHANCE
Hoa tiêu
P.Hưng ; Giang
Mớn nước
8.2
Chiều dài
186
GRT
31,370
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
Khái ; Tín
Mớn nước
9.3
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
Duyệt ; Diệu
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
T.Hiền
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH1 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
7.8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
10:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-SG96
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ULSAN VOYAGER
Hoa tiêu
T.Tùng ; Anh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
Trung ; Chính
Mớn nước
8.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK VERACRUZ
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.8
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MAERSK SIHANOUKVILLE
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
M.Cường
GREEN EARTH
9.4
173
17,954
CL3 - BP7
15:30
Tăng cường dây
A3-08
2
V.Tùng
DONGJIN CONFIDENT
9.5
172
18,340
BP7 - CL4
23:00
A2-A5
Tên tàu
GREEN EARTH
Hoa tiêu
Thịnh ; M.Cường
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
17,954
Cầu bến
CL3 - BP7
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
BP7 - CL4
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5