Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 09/08/2025 22:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
MAERSK VERACRUZ
9.2
176
18,257
P/s3 - CL1
01:30
Cano DL
A3-A6
2
Tân
GREEN EARTH
9.3
173
17,954
P/s3 - CL3
02:00
//0530
A2-A5
3
Nghị
MAERSK SIHANOUKVILLE
10.2
186
32,828
P/s3 - CL4
04:00
//0700
A1-A6
4
Hà
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
03:00
Cano DL
A2-A5
5
Đ.Minh
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
P/s3 - BNPH1
06:00
//0900
A1-A3
6
Uy
SITC LIAONING
9.7
172
17,119
P/s3 - CL7
08:00
//1100
A2-A3
7
Hồng
Duy
MERATUS JAYAGIRI
10.6
200
25,535
P/s3 - CL5
10:00
//1300
A1-A6
8
N.Dũng
Vinh
YM CONSTANCY
9.8
210
32,720
P/s3 - CL3
12:00
//1530
A1-A6
9
Hoàn
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
19:00
//2200
08
10
Quang
POS HOCHIMINH
8.5
173
18,085
P/s3 - CL4-5
19:30
//2230
A1-A6
11
Quyền
DONG HO
8
120
6,543
P/s3 - CL4
20:00
//2300
A3-08
12
Đảo
SITC CHANGDE
9.1
172
19,011
P/s3 - CL1
20:30
ĐX,//0000
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
INTERASIA MOTIVATION
10
200
26,681
CM2 - P/s3
03:00
MP
MR-KS
2
P.Tuấn
ACX PEARL
11.2
223
29,060
P/s3 - CM4
03:30
MP-VTX
A9-A10
3
M.Hải
ZHONG GU KUN MING
8.2
228
54,384
P/s3 - CM2
05:00
MP
MR-KS
4
M.Tùng
N.Thanh
ONE AQUILA
14
365
145,647
CM3 - P/s3
07:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
Phú
P.Cần
ONE FRUITION
12.5
366
154,724
P/s3 - CM3
18:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
6
N.Cường
ACX PEARL
11.2
223
29,060
CM4 - P/s3
20:00
MP-VTX
A9-A10
7
Đ.Toản
ZHONG GU KUN MING
8
228
54,384
CM2 - P/s3
21:30
ĐX-MP
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
Giang
INTERASIA ENHANCE
8.2
186
31,370
CL3 - P/s3
05:00
LT
A2-A5
2
Khái
Tín
HANSA FRESENBURG
9.3
176
18,296
CL4 - P/s3
05:30
LT
A1-A6
3
Duyệt
Diệu
INSIGHT
8.6
172
17,888
CL4-5 - P/s3
04:30
LT
A2-A5
4
T.Hiền
POS LAEMCHABANG
8.1
172
17,846
BNPH1 - P/s3
09:00
LT
A1-A3
5
A.Tuấn
TRANSIMEX SUN
7.8
147
12,559
TCHP - H25
10:30
SR
01-SG96
6
V.Dũng
INFINITY
8.2
172
17,119
CL7 - P/s3
10:00
LT
A2-A5
7
T.Tùng
Anh
ULSAN VOYAGER
10.2
196
27,828
CL5 - P/s3
13:00
LT
A1-A6
8
Trung
Chính
EVER OWN
8.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
22:30
LT
A2-A5
9
Đ.Toản
MAERSK VERACRUZ
8.8
176
18,257
CL1 - P/s3
22:30
A3-A6
10
Đ.Chiến
MAERSK SIHANOUKVILLE
8.5
186
32,828
CL4 - P/s3
23:00
LT
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
M.Cường
GREEN EARTH
9.4
173
17,954
CL3 - BP7
15:30
Tăng cường dây
A3-08
2
V.Tùng
DONGJIN CONFIDENT
9.5
172
18,340
BP7 - CL4
23:00
A2-A5