Kế hoạch tàu ngày 10/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.6
18:41
22:00
2.3
00:24
04:15
3.1
05:47
09:00
1.7
12:07
15:45
3.5
19:08
22:30
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
18:41
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
2.3
Vũng Tàu
00:24
Cát Lái
04:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
05:47
Cát Lái
09:00
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
12:07
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
19:08
Cát Lái
22:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/01/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
TS KWANGYANG
9.7
170
18,910
P/s3 - BNPH
00:00
// 03.00
A3-A5
2
Đ.Toản
Hoàn
YM CREDENTIAL
10.5
210
32,720
P/s3 - CL4-5
06:00
// 06.00
A6-A9
3
Trung
MCC TOKYO
9.3
186
33,128
P/s3 - CL5
05:00
// 08.00
A1-A2
4
Quang
JOSCO LUCKY
9.8
172
18,885
P/s3 - BNPH
10:30
// 13.30
A3-01
5

ASL TAIPEI
8.9
172
18,724
P/s3 - CL1
11:30
// 14.30
A3-A5
6
N.Cường
WAN HAI 359
9.9
204
30,519
P/s3 - CL3
12:00
// 15.00
A6-A9
7
P.Hưng
UNI PREMIER
9
182
17,887
P/s3 - CL7
12:00
// 15.00 Y/c MP
A1-A2
8
Thịnh
SITC KEELUNG
8.4
172
17,119
P/s3 - CL4
12:00
// 15.00
A3-A5
9
Đ.Minh
YM INSTRUCTION
9.6
173
16,488
H25 - TCHP
16:30
// 19.00
08-SG96
10
Chính
H.Thanh
LIAN HE CAI FU
4.5
115
4,394
H25 - TCHP
17:00
// 19.30 Y/c MP
08-SG96
11
P.Tuấn
Giang
WAN HAI 285
10.3
175
20,924
P/s3 - BNPH
17:30
// 20.30
A3-A5
12
Đăng
V.Dũng
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
18:00
// 21.00
A1-A2
13
Nhật
Duy
YEOSU VOYAGER
9.8
196
27,828
P/s3 - CL4-5
19:00
// 22.00Cano DL
A6-A9
14
T.Tùng
Quyền
TIDE CAPTAIN
8.3
162
13,406
P/s3 - CL4
19:00
// 22.00
A2-01
15
Uy
WHITE DRAGON
9
172
17,225
P/s3 - CL4
00:00
A1-A2
16
H.Trường
KOTA NEBULA
8.5
180
20,902
P/s3 - CL7
03:00
Y/c MP
A6-A9
17
Tín
VIET THUAN 05-01
6.5
80
2,743
H25 - CanGio
17:30
ĐX
Tên tàu
TS KWANGYANG
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.7
Chiều dài
170
GRT
18,910
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Hoàn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
MCC TOKYO
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.3
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
05:00
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
10:30
Ghi chú
// 13.30
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00 Y/c MP
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
16:30
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
Chính ; H.Thanh
Mớn nước
4.5
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 19.30 Y/c MP
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Giang
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:30
Ghi chú
// 20.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
Đăng ; V.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
18:00
Ghi chú
// 21.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YEOSU VOYAGER
Hoa tiêu
Nhật ; Duy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
T.Tùng ; Quyền
Mớn nước
8.3
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KOTA NEBULA
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
VIET THUAN 05-01
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
6.5
Chiều dài
80
GRT
2,743
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
17:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
WAN HAI 368
12.5
204
30,468
CM2 - P/s3
22:30
MT
MR-KS
2
N.Tuấn
WAN HAI 358
10.5
204
30,519
CM4 - P/s3
02:00
MT; VTX
A10-H2
3
M.Tùng
P.Thùy
ONE BLUE JAY
12
365
145,251
CM3 - P/s3
05:00
MT; VTX
MR-KS-AWA
4
Đ.Chiến
N.Hoàng
YM TRANQUILITY
10.5
334
118,524
P/s3 - CM2
05:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
5
A.Dũng
P.Cần
ONE HAWK
10.2
365
145,407
P/s3 - CM3
10:00
KTNL; Y/c MP; Po+3NM; DL
MR-KS-AWA
6
N.Thanh
K.Toàn
ZIM AMBER
13
272
74,693
CM4 - P/s3
14:00
MT
A10-H2
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI 358
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MT; VTX
Tàu lai
A10-H2
Tên tàu
ONE BLUE JAY
Hoa tiêu
M.Tùng ; P.Thùy
Mớn nước
12
Chiều dài
365
GRT
145,251
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MT; VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM TRANQUILITY
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; N.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
334
GRT
118,524
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
05:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE HAWK
Hoa tiêu
A.Dũng ; P.Cần
Mớn nước
10.2
Chiều dài
365
GRT
145,407
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
10:00
Ghi chú
KTNL; Y/c MP; Po+3NM; DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM AMBER
Hoa tiêu
N.Thanh ; K.Toàn
Mớn nước
13
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
A10-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
KHUNA BHUM
9
172
18,341
CL7 - P/s3
06:00
A3-TM
2
Đức
SM JAKARTA
7.5
168
16,850
BNPH - P/s3
02:00
A1-01
3
Chương
M.Hùng
KMTC SURABAYA
9.3
200
28,736
CL5 - P/s3
04:00
A6-A9
4
Nghị
KMTC SHANGHAI
9.3
188
20,815
CL4-5 - P/s3
09:30
A1-A2
5
Vinh
TS KWANGYANG
9.5
170
18,910
BNPH - P/s3
13:30
A3-A5
6
Duyệt
WAN HAI 325
10.1
204
30,767
CL3 - P/s3
14:00
A6-A9
7
Tân
NBOS QIN
9
172
18,491
CL1 - P/s3
14:30
A5-TM
8
V.Hải
WHITE DRAGON
7.5
172
17,225
CL4 - P/s3
15:00
A1-A2
9
Uy
SITC RIZHAO
9.5
162
13,596
TCHP - H25
17:00
08-SG96
10
Trung
JOSCO LUCKY
8.5
172
18,885
BNPH - P/s3
20:30
A3-01
11
Thịnh
MCC TOKYO
9.5
186
33,128
CL5 - P/s3
21:00
A1-A2
12
Đ.Toản
Diệu
YM CREDENTIAL
9.8
210
32,720
CL4-5 - P/s3
22:00
Cano DL
A6-A9
13
Quang
SITC KEELUNG
9
172
17,119
CL4 - P/s3
22:00
A3-A5
14
N.Thanh
TERATAKI
8.5
186
29,421
CL4 - P/s3
03:00
Cano DL
A1-A2
Tên tàu
KHUNA BHUM
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.5
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Chương ; M.Hùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.3
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
TS KWANGYANG
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
170
GRT
18,910
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 325
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.1
Chiều dài
204
GRT
30,767
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
MCC TOKYO
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Diệu
Mớn nước
9.8
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu