Kế hoạch tàu ngày 11/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.5
19:08
22:30
2.1
01:21
05:15
2.9
07:23
10:30
2.1
12:42
16:15
3.5
19:36
22:30
1.9
02:26
05:15
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
19:08
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
01:21
Cát Lái
05:15
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
07:23
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
12:42
Cát Lái
16:15
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
19:36
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
02:26
Cát Lái
05:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 11/01/2026 23:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
TIDE CAPTAIN
8.3
162
13,406
P/s3 - CL4
00:30
//0330
A1-A2
2
P.Thùy
EVER CROWN
9
172
18,658
P/s3 - BNPH
02:00
//0400
A3-A5
3
K.Toàn
HOLLY
3
57
399
P/s1 - CL2
05:00
01
4
N.Tuấn
N.Thanh
YM CERTAINTY
9.4
210
32,720
P/s3 - CL3
08:30
//1100
A6-A9
5
Q.Hưng
Quyền
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
06:00
6
M.Tùng
Đ.Chiến
ARCHER
10.3
223
27,779
P/s3 - CL5
09:00
//1200
A6-A9
7
Uy
M.Hùng
SITC RUNDE
7.9
172
18,724
P/s3 - CL1
13:30
//1600
A2-A5
8
T.Tùng
KMTC PUSAN
7.8
169
16,717
P/s3 - CL7
08:00
//1100
A1-A3
9
N.Hoàng
CATLAI EXPRESS
8.9
172
18,848
P/s3 - BNPH
13:30
//1500
A3-A5
10
V.Hải
KMTC OSAKA
7.6
172
17,853
P/s3 - CL4
17:00
//1630
A2-01
11
Đ.Toản
Vinh
NICOLAI MAERSK
10.3
199
27,733
P/s3 - CL4-5
19:30
Cano DL
A6-A9
12
Diệu
Tân
VIET THUAN 56
Array
107
3,898
H25 - CanGio
16:00
ĐX
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.3
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0330
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HOLLY
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
N.Tuấn ; N.Thanh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Quyền
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
M.Tùng ; Đ.Chiến
Mớn nước
10.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
Uy ; M.Hùng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:00
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Vinh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
VIET THUAN 56
Hoa tiêu
Diệu ; Tân
Mớn nước
Array
Chiều dài
107
GRT
3,898
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
Khái
OOCL IRIS
12.4
367
159,260
P/s3 - CM4
02:30
MT-3NM-VTX
H9-ST2-ST3
2
Duyệt
Chương
YM TRANQUILITY
12.8
334
118,524
CM2 - P/s3
19:30
MP
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL IRIS
Hoa tiêu
Đức ; Khái
Mớn nước
12.4
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
02:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
H9-ST2-ST3
Tên tàu
YM TRANQUILITY
Hoa tiêu
Duyệt ; Chương
Mớn nước
12.8
Chiều dài
334
GRT
118,524
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
Quang
YM CREDENTIAL
10
210
32,720
CL4-5 - P/s3
02:30
Cano DL
A6-A9
2
V.Tùng
Hoàn
WAN HAI 285
9.3
175
20,924
BNPH - P/s3
05:00
A3-A5
3
N.Dũng
SITC KEELUNG
8
172
17,119
CL4 - P/s3
03:00
A1-A2
4
Chính
LIAN HE CAI FU
5.2
115
4,394
TCHP - P/s2
07:00
L.Tàu
08-SG96
5
P.Hải
YM INSTRUCTION
7
173
16,488
TCHP - P/s3
06:00
L.Tàu
08-SG96
6
N.Cường
N.Chiến
WAN HAI 359
10.3
204
30,519
CL3 - P/s3
11:00
A6-A9
7
P.Hưng
UNI PREMIER
8.2
182
17,887
CL7 - P/s3
11:00
A1-A3
8
H.Trường
EVER OWN
7.7
195
27,025
CL5 - P/s3
12:00
A6-A9
9
Thịnh
ASL TAIPEI
9.4
172
18,724
CL1 - P/s3
16:00
A2-TM
10
Đ.Minh
EVER CROWN
6.9
172
18,658
BNPH - P/s3
16:00
A3-A5
11
Đăng
H.Thanh
TIDE CAPTAIN
7.4
162
13,406
CL4 - P/s3
18:00
A2-01
12
Giang
HOLLY
3.5
57
399
CL2 - H25
22:00
01
13
P.Tuấn
V.Dũng
YEOSU VOYAGER
10.3
196
27,828
CL4-5 - P/s3
21:30
Cano DL
A6-A9
14
Nhật
Duy
KMTC PUSAN
9.1
169
16,717
CL7 - P/s3
08:00
A1-A3
15
Đ.Long
VIET THUAN 05-01
3.5
80
2,743
CanGio - H25
15:00
ĐX
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
B.Long ; Quang
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
V.Tùng ; Hoàn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
5.2
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
07:00
Ghi chú
L.Tàu
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
7
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
TCHP - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
L.Tàu
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Chiến
Mớn nước
10.3
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.2
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
7.7
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
6.9
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Đăng ; H.Thanh
Mớn nước
7.4
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
HOLLY
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3.5
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
YEOSU VOYAGER
Hoa tiêu
P.Tuấn ; V.Dũng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Nhật ; Duy
Mớn nước
9.1
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
VIET THUAN 05-01
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
3.5
Chiều dài
80
GRT
2,743
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu