Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 12/01/2026 19:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
MAERSK NAMSOS
7.95
172
25,723
P/s3 - CL1
09:00
//1100
A2-A5
2
Khái
MTT BANGKOK
7.7
172
18,680
P/s3 - CL1
01:00
//0400
A2-01
3
Chương
CNC CHEETAH
9.9
186
31,999
P/s3 - CL3
07:00
//1000-MT
A1-A6
4
Đức
HMM HARMONY
9.3
172
18,812
P/s3 - BNPH
09:00
//1100
A3-12
5
Nghị
PANCON BRIDGE
7.7
172
18,040
P/s3 - CL5
10:00
//1300
A1-A2
6
Hoàn
Chính
TRUONG AN 06
7
96
2,917
H25 - CanGio
07:00
SR
7
Trung
YM HORIZON
7.6
169
15,167
P/s3 - CL7
12:00
//1500
A1-A2
8
P.Thùy
N.Cường
BEROLINA C
9.4
209
26,435
P/s3 - CL4-5
02:30
Cano DL,//0430
A5-A6
9
Đ.Long
WAN HAI 287
10.5
175
20,924
P/s3 - CL4
13:00
//1600
A5-A6
10
T.Tùng
BALTRUM
8.5
172
18,491
P/s3 - BNPH
17:30
//2030
A3-A6
11
K.Toàn
SITC HAIPHONG
8.5
162
13,267
P/s3 - CL5
20:30
//2330
A1-A2
12
P.Hưng
SITC SHENGDE
10
172
18,820
P/s3 - CL7
02:30
//0430
A5-A6
13
N.Chiến
INCRES
9.6
172
19,035
P/s3 - CL1
16:00
//1930
A2-A3
14
Đ.Minh
PVT RUBY
6
144
8,371
H25 - CanGio
16:00
ĐX, SR
15
Giang
H.Thanh
SON TRA 126
6.3
100
4,332
H25 - CanGio
09:00
ĐX, SR
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
P.Hưng
OOCL IRIS
12.7
367
159,260
CM4 - P/s3
07:00
MT-3NM-VTX
A9- STAR3 -H9
2
Thịnh
NORWEGIAN SUN
8.2
258
78,309
P/s3 - CM1
05:00
MT Tàu khách
A9-AWM
3
H.Trường
P.Hải
CMA CGM EUGENIE
14.8
366
154,694
P/s3 - CM4
08:00
MP
A9- STAR3-H2
4
Quân
Đăng
ONE HAWK
13.6
365
145,407
CM3 - P/s3
08:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
V.Tùng
INTERASIA TRIBUTE
10.4
204
30,676
P/s3 - CM3
08:30
MP
MR-KS
6
N.Minh
WAN HAI 372
11
204
30,676
P/s3 - CM2
11:00
MP
MR-KS
7
P.Tuấn
NORWEGIAN SUN
8.2
258
78,309
CM1 - P/s3
18:15
MT tàu khách
A9-AWM
8
N.Tuấn
M.Tùng
CMA CGM EUGENIE
15.2
366
154,694
CM4 - P/s3
18:30
MP
A9-AWA -H9
9
Đ.Chiến
INTERASIA TRIBUTE
10.8
204
30,676
CM3 - P/s3
20:00
MP
MR-KS
10
P.Hải
POWER 55
3.4
75
1,498
P/s1 - TCCT
19:30
ĐX
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Hưng
Hoa tiêu
H.Trường ; P.Hải
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
N.Hiển
SITC RUNDE
9
172
18,724
CL1 - P/s3
04:00
LT
A2-A5
2
P.Cần
Quyền
ARCHER
9.1
223
27,779
CL5 - P/s3
13:00
LT
A1-A6
3
Đ.Chiến
M.Hùng
YM CERTAINTY
10.4
210
32,720
CL3 - P/s3
09:30
LT
A5-A6
4
N.Hoàng
CATLAI EXPRESS
8.6
172
18,848
BNPH - P/s3
11:30
LT
A3-12
5
Đ.Toản
MAERSK NAMSOS
7.5
172
25,723
CL1 - P/s3
19:30
A3-TM
6
Th.Hùng
V.Dũng
NICOLAI MAERSK
9.2
199
27,733
CL4-5 - P/s3
04:30
A5-A6
7
Vinh
KMTC OSAKA
8.7
172
17,853
CL4 - P/s3
15:30
LT
A1-A2
8
Tân
HMM HARMONY
9.1
172
18,812
BNPH - P/s3
19:30
A3-TM
9
V.Hải
PANCON BRIDGE
8.4
172
18,040
CL5 - P/s3
00:00
A1-A2
10
Uy
YM HORIZON
8.2
169
15,167
CL7 - P/s3
04:30
A5-A6
11
Hà
N.Trường
MTT BANGKOK
6.5
172
18,680
CL1 - H25
11:00
SR
A2-A5
12
Nhật
Duy
KMTC PUSAN
9.1
169
16,717
CL7 - P/s3
14:00
LT
A1-A3
13
Diệu
VIET THUAN 56
3
107
3,898
CanGio - H25
17:00
ĐX,SR
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; M.Hùng
Hoa tiêu
Th.Hùng ; V.Dũng