Kế hoạch tàu ngày 12/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.5
19:36
22:30
1.9
02:26
05:15
2.8
09:17
12:00
2.5
13:20
16:30
3.4
20:06
23:15
1.7
03:37
07:30
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
19:36
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
02:26
Cát Lái
05:15
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
09:17
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
13:20
Cát Lái
16:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
20:06
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
03:37
Cát Lái
07:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 12/01/2026 19:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
MAERSK NAMSOS
7.95
172
25,723
P/s3 - CL1
09:00
//1100
A2-A5
2
Khái
MTT BANGKOK
7.7
172
18,680
P/s3 - CL1
01:00
//0400
A2-01
3
Chương
CNC CHEETAH
9.9
186
31,999
P/s3 - CL3
07:00
//1000-MT
A1-A6
4
Đức
HMM HARMONY
9.3
172
18,812
P/s3 - BNPH
09:00
//1100
A3-12
5
Nghị
PANCON BRIDGE
7.7
172
18,040
P/s3 - CL5
10:00
//1300
A1-A2
6
Hoàn
Chính
TRUONG AN 06
7
96
2,917
H25 - CanGio
07:00
SR
7
Trung
YM HORIZON
7.6
169
15,167
P/s3 - CL7
12:00
//1500
A1-A2
8
P.Thùy
N.Cường
BEROLINA C
9.4
209
26,435
P/s3 - CL4-5
02:30
Cano DL,//0430
A5-A6
9
Đ.Long
WAN HAI 287
10.5
175
20,924
P/s3 - CL4
13:00
//1600
A5-A6
10
T.Tùng
BALTRUM
8.5
172
18,491
P/s3 - BNPH
17:30
//2030
A3-A6
11
K.Toàn
SITC HAIPHONG
8.5
162
13,267
P/s3 - CL5
20:30
//2330
A1-A2
12
P.Hưng
SITC SHENGDE
10
172
18,820
P/s3 - CL7
02:30
//0430
A5-A6
13
N.Chiến
INCRES
9.6
172
19,035
P/s3 - CL1
16:00
//1930
A2-A3
14
Đ.Minh
PVT RUBY
6
144
8,371
H25 - CanGio
16:00
ĐX, SR
15
Giang
H.Thanh
SON TRA 126
6.3
100
4,332
H25 - CanGio
09:00
ĐX, SR
Tên tàu
MAERSK NAMSOS
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
7.95
Chiều dài
172
GRT
25,723
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MTT BANGKOK
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.9
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000-MT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A3-12
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Hoàn ; Chính
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
7.6
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Cường
Mớn nước
9.4
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:30
Ghi chú
Cano DL,//0430
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
BALTRUM
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:30
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.5
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
20:30
Ghi chú
//2330
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0430
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
6
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Giang ; H.Thanh
Mớn nước
6.3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
09:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
P.Hưng
OOCL IRIS
12.7
367
159,260
CM4 - P/s3
07:00
MT-3NM-VTX
A9- STAR3 -H9
2
Thịnh
NORWEGIAN SUN
8.2
258
78,309
P/s3 - CM1
05:00
MT Tàu khách
A9-AWM
3
H.Trường
P.Hải
CMA CGM EUGENIE
14.8
366
154,694
P/s3 - CM4
08:00
MP
A9- STAR3-H2
4
Quân
Đăng
ONE HAWK
13.6
365
145,407
CM3 - P/s3
08:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
5
V.Tùng
INTERASIA TRIBUTE
10.4
204
30,676
P/s3 - CM3
08:30
MP
MR-KS
6
N.Minh
WAN HAI 372
11
204
30,676
P/s3 - CM2
11:00
MP
MR-KS
7
P.Tuấn
NORWEGIAN SUN
8.2
258
78,309
CM1 - P/s3
18:15
MT tàu khách
A9-AWM
8
N.Tuấn
M.Tùng
CMA CGM EUGENIE
15.2
366
154,694
CM4 - P/s3
18:30
MP
A9-AWA -H9
9
Đ.Chiến
INTERASIA TRIBUTE
10.8
204
30,676
CM3 - P/s3
20:00
MP
MR-KS
10
P.Hải
POWER 55
3.4
75
1,498
P/s1 - TCCT
19:30
ĐX
Tên tàu
OOCL IRIS
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Hưng
Mớn nước
12.7
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
A9- STAR3 -H9
Tên tàu
NORWEGIAN SUN
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
258
GRT
78,309
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
05:00
Ghi chú
MT Tàu khách
Tàu lai
A9-AWM
Tên tàu
CMA CGM EUGENIE
Hoa tiêu
H.Trường ; P.Hải
Mớn nước
14.8
Chiều dài
366
GRT
154,694
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
08:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9- STAR3-H2
Tên tàu
ONE HAWK
Hoa tiêu
Quân ; Đăng
Mớn nước
13.6
Chiều dài
365
GRT
145,407
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
08:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI 372
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
11
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NORWEGIAN SUN
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8.2
Chiều dài
258
GRT
78,309
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
18:15
Ghi chú
MT tàu khách
Tàu lai
A9-AWM
Tên tàu
CMA CGM EUGENIE
Hoa tiêu
N.Tuấn ; M.Tùng
Mớn nước
15.2
Chiều dài
366
GRT
154,694
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-AWA -H9
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.8
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
3.4
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
P/s1 - TCCT
P.O.B
19:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
N.Hiển
SITC RUNDE
9
172
18,724
CL1 - P/s3
04:00
LT
A2-A5
2
P.Cần
Quyền
ARCHER
9.1
223
27,779
CL5 - P/s3
13:00
LT
A1-A6
3
Đ.Chiến
M.Hùng
YM CERTAINTY
10.4
210
32,720
CL3 - P/s3
09:30
LT
A5-A6
4
N.Hoàng
CATLAI EXPRESS
8.6
172
18,848
BNPH - P/s3
11:30
LT
A3-12
5
Đ.Toản
MAERSK NAMSOS
7.5
172
25,723
CL1 - P/s3
19:30
A3-TM
6
Th.Hùng
V.Dũng
NICOLAI MAERSK
9.2
199
27,733
CL4-5 - P/s3
04:30
A5-A6
7
Vinh
KMTC OSAKA
8.7
172
17,853
CL4 - P/s3
15:30
LT
A1-A2
8
Tân
HMM HARMONY
9.1
172
18,812
BNPH - P/s3
19:30
A3-TM
9
V.Hải
PANCON BRIDGE
8.4
172
18,040
CL5 - P/s3
00:00
A1-A2
10
Uy
YM HORIZON
8.2
169
15,167
CL7 - P/s3
04:30
A5-A6
11

N.Trường
MTT BANGKOK
6.5
172
18,680
CL1 - H25
11:00
SR
A2-A5
12
Nhật
Duy
KMTC PUSAN
9.1
169
16,717
CL7 - P/s3
14:00
LT
A1-A3
13
Diệu
VIET THUAN 56
3
107
3,898
CanGio - H25
17:00
ĐX,SR
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
Q.Hưng ; N.Hiển
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
P.Cần ; Quyền
Mớn nước
9.1
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; M.Hùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-12
Tên tàu
MAERSK NAMSOS
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
25,723
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Th.Hùng ; V.Dũng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MTT BANGKOK
Hoa tiêu
Hà ; N.Trường
Mớn nước
6.5
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Nhật ; Duy
Mớn nước
9.1
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
VIET THUAN 56
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
107
GRT
3,898
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
ĐX,SR
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu