Kế hoạch tàu ngày 13/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
20:06
23:15
1.7
03:37
07:30
2.9
11:08
14:30
2.8
14:15
18:30
3.4
20:44
00:00
1.5
04:43
08:30
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
20:06
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
03:37
Cát Lái
07:30
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
11:08
Cát Lái
14:30
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
14:15
Cát Lái
18:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
20:44
Cát Lái
00:00
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
04:43
Cát Lái
08:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 13/01/2026 23:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
STARSHIP URSA
7
173
20,920
P/s3 - CL7
10:00
//1300 HTTS N.Dũng
A2-A5
2
Thịnh
Quang
EVER OUTWIT
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
08:00
//
A1-A6
3
N.Hiển
HAIAN IRIS
8
147
9,963
P/s3 - BNPH
11:00
//1400
A3-01
4
Quân
Duy
STARSHIP JUPITER
8.5
197
27,997
P/s3 - BP6
10:00
Chờ cầu, Tăng cường dây
A1-A6
5
P.Tuấn
N.Tuấn
KOTA GAYA
10.6
223
29,015
P/s3 - BP7
12:00
//1500, Tăng cường dây
A1-A6
6
N.Hoàng
KMTC BANGKOK
9.3
173
18,318
P/s3 - CL4
14:30
//1730
A1-A3
7
Đ.Chiến
HAIAN LINK
8.8
147
12,559
H25 - TCHP
13:00
Y/c MT, SR
08-12
8
Duyệt
KMTC JARKATA
9.6
172
16,659
P/s3 - CL7
03:00
//0130
A2-A5
9
M.Hùng
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
P/s1 - CL4
10:00
//1300
A2-01
10
Tân
CONTRIVIA
8.3
146
9,972
P/s3 - CL1
18:00
//2100
A3-TM
11
Vinh
V.Dũng
SAWASDEE DENEB
8.7
172
18,072
P/s3 - BNPH
18:00
//2100
A2-A3
12
Đ.Toản
V.Hải
SPIL NIRMALA
10.4
212
26,638
P/s3 - CL3
20:30
Cano DL
13
T.Cần
Nghị
FS BITUMEN NO.1
4.9
106
4,620
P/S - CR
11:00
QTCR
14
P.Thùy
N.Cường
BEROLINA C
9.4
209
26,435
P/s3 - CL4-5
02:30
Cano DL,//0430
A5-A6
15
P.Hưng
SITC SHENGDE
10
172
18,820
P/s3 - CL7
02:30
//0430
A5-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300 HTTS N.Dũng
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
Thịnh ; Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
08:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Quân ; Duy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
10:00
Ghi chú
Chờ cầu, Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
P.Tuấn ; N.Tuấn
Mớn nước
10.6
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500, Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1730
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HAIAN LINK
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8.8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:00
Ghi chú
Y/c MT, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0130
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
CONTRIVIA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.3
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Vinh ; V.Dũng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Đ.Toản ; V.Hải
Mớn nước
10.4
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
FS BITUMEN NO.1
Hoa tiêu
T.Cần ; Nghị
Mớn nước
4.9
Chiều dài
106
GRT
4,620
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
11:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Cường
Mớn nước
9.4
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:30
Ghi chú
Cano DL,//0430
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0430
Tàu lai
A5-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
WAN HAI 372
12.5
204
30,676
CM2 - P/s3
03:00
KS-AWA
2
Quyền
NEWSUN GREEN 03
3.5
100
3,958
P/s1 - CM4
03:00
A10
3
Diệu
NEWSUN GREEN 03
3
100
3,958
CM4 - P/s2
12:00
A10
4
M.Tùng
P.Cần
HYUNDAI PLUTO
12.2
333
110,632
P/s3 - CM3
13:00
Y/c MP-VTX
MR-KS-AWA
5
N.Trường
POWER 55
3.5
75
1,498
TCCT - P/s2
12:00
Tàu lai gỗ
Tên tàu
WAN HAI 372
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
12.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
NEWSUN GREEN 03
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3.5
Chiều dài
100
GRT
3,958
Cầu bến
P/s1 - CM4
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A10
Tên tàu
NEWSUN GREEN 03
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
100
GRT
3,958
Cầu bến
CM4 - P/s2
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A10
Tên tàu
HYUNDAI PLUTO
Hoa tiêu
M.Tùng ; P.Cần
Mớn nước
12.2
Chiều dài
333
GRT
110,632
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.5
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
TCCT - P/s2
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
Tàu lai gỗ
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
SITC SHENGDE
9.1
172
18,820
CL7 - P/s3
13:00
LT
A3-A5
2
Duyệt
CNC CHEETAH
9.7
186
31,999
CL3 - P/s3
07:00
LT
A1-A6
3
Khái
SITC HAIPHONG
9.1
162
13,267
CL5 - P/s3
14:30
LT
A5-01
4
Đức
BALTRUM
9.5
172
18,491
BNPH - P/s3
14:00
LT
A3-TM
5
Trung
WAN HAI 287
10.3
175
20,924
CL4 - P/s3
12:00
LT
A2-A5
6
Đ.Long
N.Chiến
BEROLINA C
9.8
209
26,435
CL4-5 - P/s3
22:00
Cano DL
A1-A6
7
T.Tùng
Hoàn
STARSHIP URSA
8.6
173
20,920
CL7 - P/s3
01:30
A2-A5
8
Đ.Minh
INCRES
9.7
172
19,035
CL1 - P/s3
21:00
LT
A2-A6
9
K.Toàn
Chính
HAIAN IRIS
5.8
147
9,963
BNPH - H25
21:00
SR
A3-01
10
Th.Hùng
V.Dũng
NICOLAI MAERSK
9.2
199
27,733
CL4-5 - P/s3
04:30
LT
A5-A6
11
V.Hải
PANCON BRIDGE
8.4
172
18,040
CL5 - P/s3
00:00
LT
A1-A2
12
Uy
YM HORIZON
8.2
169
15,167
CL7 - H25
04:30
SR
A5-A6
13
Giang
H.Thanh
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
09:00
ĐX, SR
14
P.Thùy
HAI TIAN LONG
4.3
98
3,609
CL4 - H25
17:30
ĐX, SR
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.1
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
BALTRUM
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Chiến
Mớn nước
9.8
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
T.Tùng ; Hoàn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
K.Toàn ; Chính
Mớn nước
5.8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
21:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Th.Hùng ; V.Dũng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
04:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Giang ; H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
4.3
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
17:30
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
KOTA GAYA
10.6
223
29,015
BP7 - CL4-5
22:00
Cano DL
2
Quân
Duy
STARSHIP JUPITER
8.5
197
27,997
BP6 - CL5
15:00
Chờ cầu
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
10.6
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Quân ; Duy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
15:00
Ghi chú
Chờ cầu
Tàu lai