Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 13/01/2026 23:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
STARSHIP URSA
7
173
20,920
P/s3 - CL7
10:00
//1300 HTTS N.Dũng
A2-A5
2
Thịnh
Quang
EVER OUTWIT
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
08:00
//
A1-A6
3
N.Hiển
HAIAN IRIS
8
147
9,963
P/s3 - BNPH
11:00
//1400
A3-01
4
Quân
Duy
STARSHIP JUPITER
8.5
197
27,997
P/s3 - BP6
10:00
Chờ cầu, Tăng cường dây
A1-A6
5
P.Tuấn
N.Tuấn
KOTA GAYA
10.6
223
29,015
P/s3 - BP7
12:00
//1500, Tăng cường dây
A1-A6
6
N.Hoàng
KMTC BANGKOK
9.3
173
18,318
P/s3 - CL4
14:30
//1730
A1-A3
7
Đ.Chiến
HAIAN LINK
8.8
147
12,559
H25 - TCHP
13:00
Y/c MT, SR
08-12
8
Duyệt
KMTC JARKATA
9.6
172
16,659
P/s3 - CL7
03:00
//0130
A2-A5
9
M.Hùng
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
P/s1 - CL4
10:00
//1300
A2-01
10
Tân
CONTRIVIA
8.3
146
9,972
P/s3 - CL1
18:00
//2100
A3-TM
11
Vinh
V.Dũng
SAWASDEE DENEB
8.7
172
18,072
P/s3 - BNPH
18:00
//2100
A2-A3
12
Đ.Toản
V.Hải
SPIL NIRMALA
10.4
212
26,638
P/s3 - CL3
20:30
Cano DL
13
T.Cần
Nghị
FS BITUMEN NO.1
4.9
106
4,620
P/S - CR
11:00
QTCR
14
P.Thùy
N.Cường
BEROLINA C
9.4
209
26,435
P/s3 - CL4-5
02:30
Cano DL,//0430
A5-A6
15
P.Hưng
SITC SHENGDE
10
172
18,820
P/s3 - CL7
02:30
//0430
A5-A6
Ghi chú
//1300 HTTS N.Dũng
Ghi chú
Chờ cầu, Tăng cường dây
Ghi chú
//1500, Tăng cường dây
Hoa tiêu
P.Thùy ; N.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
WAN HAI 372
12.5
204
30,676
CM2 - P/s3
03:00
KS-AWA
2
Quyền
NEWSUN GREEN 03
3.5
100
3,958
P/s1 - CM4
03:00
A10
3
Diệu
NEWSUN GREEN 03
3
100
3,958
CM4 - P/s2
12:00
A10
4
M.Tùng
P.Cần
HYUNDAI PLUTO
12.2
333
110,632
P/s3 - CM3
13:00
Y/c MP-VTX
MR-KS-AWA
5
N.Trường
POWER 55
3.5
75
1,498
TCCT - P/s2
12:00
Tàu lai gỗ
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
SITC SHENGDE
9.1
172
18,820
CL7 - P/s3
13:00
LT
A3-A5
2
Duyệt
CNC CHEETAH
9.7
186
31,999
CL3 - P/s3
07:00
LT
A1-A6
3
Khái
SITC HAIPHONG
9.1
162
13,267
CL5 - P/s3
14:30
LT
A5-01
4
Đức
BALTRUM
9.5
172
18,491
BNPH - P/s3
14:00
LT
A3-TM
5
Trung
WAN HAI 287
10.3
175
20,924
CL4 - P/s3
12:00
LT
A2-A5
6
Đ.Long
N.Chiến
BEROLINA C
9.8
209
26,435
CL4-5 - P/s3
22:00
Cano DL
A1-A6
7
T.Tùng
Hoàn
STARSHIP URSA
8.6
173
20,920
CL7 - P/s3
01:30
A2-A5
8
Đ.Minh
INCRES
9.7
172
19,035
CL1 - P/s3
21:00
LT
A2-A6
9
K.Toàn
Chính
HAIAN IRIS
5.8
147
9,963
BNPH - H25
21:00
SR
A3-01
10
Th.Hùng
V.Dũng
NICOLAI MAERSK
9.2
199
27,733
CL4-5 - P/s3
04:30
LT
A5-A6
11
V.Hải
PANCON BRIDGE
8.4
172
18,040
CL5 - P/s3
00:00
LT
A1-A2
12
Uy
YM HORIZON
8.2
169
15,167
CL7 - H25
04:30
SR
A5-A6
13
Giang
H.Thanh
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
09:00
ĐX, SR
14
P.Thùy
HAI TIAN LONG
4.3
98
3,609
CL4 - H25
17:30
ĐX, SR
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Chiến
Hoa tiêu
Th.Hùng ; V.Dũng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
KOTA GAYA
10.6
223
29,015
BP7 - CL4-5
22:00
Cano DL
2
Quân
Duy
STARSHIP JUPITER
8.5
197
27,997
BP6 - CL5
15:00
Chờ cầu