Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 08/02/2026 18:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
SITC RUNDE
7.2
172
18,724
P/s3 - CL7
04:00
// 0630
A2-A5
2
N.Minh
Uy
ARCHER
10.2
223
27,779
P/s3 - CL4-5
04:00
// 07.00
A1-A6
3
N.Cường
N.Thanh
ONE CLARA
10.4
210
27,051
P/s3 - CL3
04:30
// 07.00
A2-A5
4
Nhật
POS HOCHIMINH
8.5
173
18,085
P/s3 - CL7
16:30
// 13.30
A2-A3
5
A.Tuấn
CATLAI EXPRESS
7.9
172
18,848
P/s3 - BNPH
11:00
// 14.00
A5-08
6
Chính
PVT RUBY
6
144
8,371
H25 - CanGio
11:30
SR
7
N.Trường
STAR 26
6.8
111
3,640
H25 - CanGio
12:00
SR
8
M.Tùng
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
15:00
// 18.00
A1-A6
9
Diệu
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - TL CL7
15:00
// 18.00
08
10
Chương
Tân
RACHA BHUM
9.1
211
32,190
P/s3 - CL4
17:00
Cano DL
A1-A6
11
M.Hải
Anh
INTERASIA PURSUIT
9.7
170
18,826
P/s3 - CL1
16:00
// 19.00
A3-TM
12
V.Hải
WHITE DRAGON
9.8
172
17,225
P/s3 - CL3
17:00
// 19.30
A2-A5
13
N.Dũng
SITC SHENGDE
9.8
172
18,820
P/s3 - CL1
04:30
//0730
A3-08
14
M.Hùng
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
16:30
ĐX
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
Phú
HMM DRIVE
11.9
366
142,620
P/s3 - CM3
09:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
2
Hà
INTERASIA TRIBUTE
10
204
30,676
CM2 - P/s3
12:30
MR-AWA
3
P.Thùy
Duyệt
WAN HAI A05
10.7
336
123,104
P/s3 - CM2
18:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
4
Thịnh
INTERASIA TRIBUTE
8.8
204
30,676
P/s3 - CM2
00:30
MT
MR-KS
5
M.Hải
Khái
EMERALD TOWER
11
300
96,375
CM3 - P/s3
00:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
XIN AN
7.4
172
18,724
BNPH - P/s3
01:30
LT
A3-08
2
V.Dũng
SITC KANTO
9.5
172
17,119
CL1 - P/s3
07:30
A2-A5
3
Đ.Toản
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
CL7 - P/s3
06:30
A2-A5
4
B.Long
WAN HAI 360
10.4
204
30,776
CL3 - P/s3
07:00
A2-A5
5
Q.Hưng
SAWASDEE DENEB
9.9
172
18,072
CL4-5 - P/s3
07:00
A1-A6
6
N.Hoàng
HMM HERITAGE
9
172
17,277
BNPH - P/s3
09:00
A1-A3
7
K.Toàn
SITC SHENGDE
8.7
172
18,820
CL1 - P/s3
19:00
A3-A6
8
N.Tuấn
H.Thanh
SITC RUNDE
7.8
172
18,724
CL7 - P/s3
19:30
A2-A5
9
Th.Hùng
AMALFI BAY
8.2
186
29,796
CL5 - P/s3
14:00
A1-A6
10
Đảo
M.Cường
NBOS QIN
7
172
18,491
CL4 - P/s3
16:00
A3-08
11
Tín
HAI BAO
3
59
299
TL CL7 - H25
21:00
SR
08
12
Giang
PHU QUY 126
3.3
100
4,332
CanGio - G7
17:00
ĐX
Hoa tiêu
N.Tuấn ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
P.Hưng
ONE CLARA
10.5
210
27,051
CL3 - BP7
20:30
Cano DL
A2-A5