Kế hoạch tàu ngày 09/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.5
17:35
21:00
1.7
00:17
04:15
3
06:48
09:45
2.3
11:52
15:15
3.4
17:49
21:15
1.6
01:08
05:00
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
17:35
Cát Lái
21:00
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
00:17
Cát Lái
04:15
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
06:48
Cát Lái
09:45
Dòng chảy
Mực nước
2.3
Vũng Tàu
11:52
Cát Lái
15:15
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
17:49
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
01:08
Cát Lái
05:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/02/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
DING XIANG TAI PING
9.4
185
23,779
P/s3 - CL4-5
04:30
A1-A6
2
Phú
INCRES
9.2
172
19,035
P/s3 - CL7
04:30
//0730
A2-A5
3
T.Tùng
JOSCO SHINE
9.5
172
18,885
P/s3 - BNPH
07:00
//1030
A3-TM
4

KMTC OSAKA
8.4
172
17,853
P/s3 - CL1
10:00
//1200
A2-A5
5
P.Tuấn
TIDE CAPTAIN
8.6
162
13,406
P/s3 - BNPH
15:00
//1400
A3-08
6
P.Thùy
WAN HAI 325
10.2
204
30,767
P/s3 - CL5
12:00
A1-A6
7
Khái
V.Dũng
YM CENTENNIAL
10.5
210
32,720
P/s3 - CL4
16:00
Cano DL,//1900
A1-A6
8
Duyệt
YM HORIZON
7
169
15,167
P/s3 - CL3
15:00
A2-A3
9
N.Tuấn
EVER OMNI
9.1
195
27,025
P/s3 - CL4-5
23:30
//0230 Cano DL
10
K.Toàn
G.DRAGON
7.5
172
18,680
P/s3 - CL3
23:30
//0230
11
Hồng
Nghị
PIANO LAND
8.3
261
69,840
P/S - CR
06:30
QTCR
12
Hồng
Nghị
PIANO LAND
8.3
261
69,840
CR - P/S
16:30
QTCR
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.4
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 325
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.2
Chiều dài
204
GRT
30,767
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM CENTENNIAL
Hoa tiêu
Khái ; V.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:00
Ghi chú
Cano DL,//1900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
7
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.1
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
23:30
Ghi chú
//0230 Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
23:30
Ghi chú
//0230
Tàu lai
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
Hồng ; Nghị
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
06:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
Hồng ; Nghị
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
16:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
Đ.Toản
OOCL LILAC
13.2
367
159,260
CM4 - P/s3
06:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
2
Đ.Minh
HAIAN ALFA
9.3
172
18,852
P/s3 - CM4
06:30
Y/c MP
A9-A10
3
B.Long
HANSA OSTERBURG
10.6
176
18,275
P/s3 - CM4
07:00
Y/c MP
A9-A10
4
T.Cần
Đ.Long
HMM DRIVE
14.5
366
142,620
CM3 - P/s3
02:00
MP
MR-KS-AWA
5
Thịnh
HAIAN ALFA
9
172
18,852
CM4 - VICT
18:00
MP, + KV1
A9-A10
Tên tàu
OOCL LILAC
Hoa tiêu
Đức ; Đ.Toản
Mớn nước
13.2
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10.6
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
07:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HMM DRIVE
Hoa tiêu
T.Cần ; Đ.Long
Mớn nước
14.5
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
CM4 - VICT
P.O.B
18:00
Ghi chú
MP, + KV1
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
Vinh
ARCHER
9.6
223
27,779
CL4-5 - P/s3
03:00
Cano DL, LT
A1-A6
2
Quân
Duy
ONE CLARA
10.5
210
27,051
BP7 - P/s3
04:30
LT
A2-A5
3
N.Chiến
POS HOCHIMINH
8.9
173
18,085
CL7 - H25
05:30
SR
A2-A5
4
Kiên
Quyền
CATLAI EXPRESS
8.7
172
18,848
BNPH - P/s3
10:30
LT
A3-TM
5
M.Hải
Uy
EVER OPUS
8.5
195
27,025
CL5 - P/s3
10:00
LT
A1-A6
6
M.Tùng
N.Hiển
WHITE DRAGON
8
172
17,225
CL3 - H25
10:30
SR
A2-A5
7
P.Cần
INTERASIA PURSUIT
9.9
170
18,826
CL1 - P/s3
13:00
LT
A2-A5
8
P.Hưng
JOSCO SHINE
8.5
172
18,885
BNPH - H25
14:00
SR
A3-08
9
N.Minh
V.Hoàng
RACHA BHUM
10.2
211
32,190
CL4 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A6
10
N.Cường
TIDE CAPTAIN
9.5
162
13,406
BNPH - P/s3
21:00
A3-08
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Đ.Long ; Vinh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ONE CLARA
Hoa tiêu
Quân ; Duy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.9
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
05:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Kiên ; Quyền
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
M.Hải ; Uy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Hiển
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
10:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.9
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
N.Minh ; V.Hoàng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu