Kế hoạch tàu ngày 10/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
17:49
21:15
1.6
01:08
05:00
2.9
08:37
11:15
2.6
12:17
15:30
3.4
18:06
21:30
1.6
02:11
06:30
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
17:49
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
01:08
Cát Lái
05:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
08:37
Cát Lái
11:15
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
12:17
Cát Lái
15:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
18:06
Cát Lái
21:30
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
02:11
Cát Lái
06:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 10/02/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
YM INSTRUCTION
9
173
16,488
P/s3 - BNPH
00:00
//0230
A3-A5
2
Đảo
H.Thanh
SITC KEELUNG
9.5
172
17,119
P/s3 - CL7
01:00
//0400
A1-A6
3
Giang
SUNLY
3
76
1,482
P/s1 - TL CL7
02:00
4
Kiên
M.Cường
SKY RAINBOW
9.5
173
17,944
P/s3 - BNPH
06:00
//0900
A3-TM
5
Đ.Minh
Duy
SKY SUNSHINE
8.2
172
17,853
P/s3 - CL7
07:30
//0930
A1-A5
6
Vinh
KYOTO TOWER
8.3
172
17,229
P/s3 - CL3
09:00
//1030
A2-08
7
Đức
INCHEON VOYAGER
8.5
196
27,828
P/s3 - CL5
11:00
//1300
A5-A6
8
Uy
Quyền
HONG AN
9
172
18,724
P/s3 - CL1
08:30
A3-08
9
Đ.Toản
MAERSK BAHAMAS
10.3
195
28,316
P/s3 - CL4
12:00
//1500
A2-A6
10
Th.Hùng
TIDE SAILOR
6.6
182
17,887
P/s3 - BNPH
16:00
//1900
A3-TM
11
Chương
EVER WAFT
10.1
172
27,145
P/s3 - CL7
18:00
//1930
A1-A2
12
N.Dũng
N.Hiển
BEROLINA C
9.7
209
26,435
P/s3 - BP7
17:00
Thả neo, tăng cường dây
A3-A5
13
V.Hoàng
KMTC SHANGHAI
10
188
20,815
P/s3 - BP6
17:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
14
N.Thanh
SAWASDEE PACIFIC
9.1
172
18,051
P/s3 - CL5
01:30
//2100
A2-08
15
Hồng
Nghị
ADORA MEDITERRANEA
8
293
85,619
P/S - CR1
07:00
QTCR
16
N.Cường
TC VENUS
5
78
3,469
P/s1 - 696
08:45
ĐX
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0230
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
Đảo ; H.Thanh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SUNLY
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
76
GRT
1,482
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Kiên ; M.Cường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Duy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:30
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
8.5
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Uy ; Quyền
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
MAERSK BAHAMAS
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.3
Chiều dài
195
GRT
28,316
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
6.6
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
18:00
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
N.Dũng ; N.Hiển
Mớn nước
9.7
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
17:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
17:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
01:30
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
ADORA MEDITERRANEA
Hoa tiêu
Hồng ; Nghị
Mớn nước
8
Chiều dài
293
GRT
85,619
Cầu bến
P/S - CR1
P.O.B
07:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
TC VENUS
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
5
Chiều dài
78
GRT
3,469
Cầu bến
P/s1 - 696
P.O.B
08:45
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
HANSA OSTERBURG
9
176
18,275
CM4 - P/s3
00:30
MP
A9-A10
2
Quân
M.Hải
WAN HAI A05
10.7
336
123,104
CM2 - P/s3
03:00
MP
MR-KS-AWA
3
P.Cần
WAN HAI 368
10.5
204
30,468
P/s3 - CM2
05:00
MT
MR-KS-AWA
4
P.Hưng
N.Minh
COSCO SHIPPING PEONY
10.2
366
143,179
P/s3 - CM4
08:00
MP-VTX
A9-A10-H2
5
T.Cần
N.Thanh
ONE STORK
11.5
364
145,251
P/s3 - CM3
15:00
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
6
N.Hoàng
UNITED BRILLIANCE
4
111
3,809
G11 - CanGio
11:00
SR
7
Đ.Chiến
Quân
WAN HAI A08
11
335
122,045
P/s3 - CM2
23:30
MP
MR-KS-AWA
8
P.Thùy
WAN HAI 368
12.5
204
30,468
CM2 - P/s3
18:00
MT
MR-KS
9
T.Cần
Đ.Long
HMM DRIVE
14.5
366
142,620
CM3 - P/s3
02:00
MP
MR-KS-AWA
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI A05
Hoa tiêu
Quân ; M.Hải
Mớn nước
10.7
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
05:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING PEONY
Hoa tiêu
P.Hưng ; N.Minh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
08:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
ONE STORK
Hoa tiêu
T.Cần ; N.Thanh
Mớn nước
11.5
Chiều dài
364
GRT
145,251
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
UNITED BRILLIANCE
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
4
Chiều dài
111
GRT
3,809
Cầu bến
G11 - CanGio
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI A08
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Quân
Mớn nước
11
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
23:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
12.5
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HMM DRIVE
Hoa tiêu
T.Cần ; Đ.Long
Mớn nước
14.5
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
Anh
DING XIANG TAI PING
7.1
185
23,779
CL4-5 - H25
02:30
Cano DL
A1-A6
2
Duyệt
Chính
YM HORIZON
8.5
169
15,167
CL3 - P/s3
02:30
A2-08
3

Diệu
TIDE CAPTAIN
6.4
162
13,406
BNPH - H25
02:30
A3-A5
4
P.Thùy
INCRES
9.5
172
19,035
CL7 - P/s3
04:00
A1-TM
5
P.Hải
YM INSTRUCTION
6.3
173
16,488
BNPH - P/s3
09:30
A3-A5
6
Phú
SITC KEELUNG
9.4
172
17,119
CL7 - P/s3
10:30
A1-A6
7
P.Tuấn
KMTC OSAKA
8.9
172
17,853
CL1 - P/s3
06:30
A2-A5
8
Khái
G.DRAGON
9.3
172
18,680
CL3 - P/s3
12:00
A2-08
9
Thịnh
WAN HAI 325
10.5
204
30,767
CL5 - P/s3
13:30
A3-A6
10
N.Tuấn
Hoàn
YM CENTENNIAL
8.4
210
32,720
CL4 - H25
13:00
A2-A6
11
V.Dũng
SKY RAINBOW
9
173
17,944
BNPH - H25
18:00
A3-TM
12
K.Toàn
SKY SUNSHINE
9.5
172
17,853
CL7 - P/s2
21:30
ttx
A3-TM
13
Đ.Minh
KYOTO TOWER
9
172
17,229
CL3 - P/s2
22:00
ttx
A2-08
14
Tín
SUNLY
3
76
1,482
TL CL7 - H25
03:00
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Quyết ; Anh
Mớn nước
7.1
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
02:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Duyệt ; Chính
Mớn nước
8.5
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Hà ; Diệu
Mớn nước
6.4
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
6.3
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
WAN HAI 325
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,767
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YM CENTENNIAL
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Hoàn
Mớn nước
8.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
21:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL3 - P/s2
P.O.B
22:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SUNLY
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
76
GRT
1,482
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu