Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 10/02/2026 23:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
YM INSTRUCTION
9
173
16,488
P/s3 - BNPH
00:00
//0230
A3-A5
2
Đảo
H.Thanh
SITC KEELUNG
9.5
172
17,119
P/s3 - CL7
01:00
//0400
A1-A6
3
Giang
SUNLY
3
76
1,482
P/s1 - TL CL7
02:00
4
Kiên
M.Cường
SKY RAINBOW
9.5
173
17,944
P/s3 - BNPH
06:00
//0900
A3-TM
5
Đ.Minh
Duy
SKY SUNSHINE
8.2
172
17,853
P/s3 - CL7
07:30
//0930
A1-A5
6
Vinh
KYOTO TOWER
8.3
172
17,229
P/s3 - CL3
09:00
//1030
A2-08
7
Đức
INCHEON VOYAGER
8.5
196
27,828
P/s3 - CL5
11:00
//1300
A5-A6
8
Uy
Quyền
HONG AN
9
172
18,724
P/s3 - CL1
08:30
A3-08
9
Đ.Toản
MAERSK BAHAMAS
10.3
195
28,316
P/s3 - CL4
12:00
//1500
A2-A6
10
Th.Hùng
TIDE SAILOR
6.6
182
17,887
P/s3 - BNPH
16:00
//1900
A3-TM
11
Chương
EVER WAFT
10.1
172
27,145
P/s3 - CL7
18:00
//1930
A1-A2
12
N.Dũng
N.Hiển
BEROLINA C
9.7
209
26,435
P/s3 - BP7
17:00
Thả neo, tăng cường dây
A3-A5
13
V.Hoàng
KMTC SHANGHAI
10
188
20,815
P/s3 - BP6
17:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
14
N.Thanh
SAWASDEE PACIFIC
9.1
172
18,051
P/s3 - CL5
01:30
//2100
A2-08
15
Hồng
Nghị
ADORA MEDITERRANEA
8
293
85,619
P/S - CR1
07:00
QTCR
16
N.Cường
TC VENUS
5
78
3,469
P/s1 - 696
08:45
ĐX
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
HANSA OSTERBURG
9
176
18,275
CM4 - P/s3
00:30
MP
A9-A10
2
Quân
M.Hải
WAN HAI A05
10.7
336
123,104
CM2 - P/s3
03:00
MP
MR-KS-AWA
3
P.Cần
WAN HAI 368
10.5
204
30,468
P/s3 - CM2
05:00
MT
MR-KS-AWA
4
P.Hưng
N.Minh
COSCO SHIPPING PEONY
10.2
366
143,179
P/s3 - CM4
08:00
MP-VTX
A9-A10-H2
5
T.Cần
N.Thanh
ONE STORK
11.5
364
145,251
P/s3 - CM3
15:00
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
6
N.Hoàng
UNITED BRILLIANCE
4
111
3,809
G11 - CanGio
11:00
SR
7
Đ.Chiến
Quân
WAN HAI A08
11
335
122,045
P/s3 - CM2
23:30
MP
MR-KS-AWA
8
P.Thùy
WAN HAI 368
12.5
204
30,468
CM2 - P/s3
18:00
MT
MR-KS
9
T.Cần
Đ.Long
HMM DRIVE
14.5
366
142,620
CM3 - P/s3
02:00
MP
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
Anh
DING XIANG TAI PING
7.1
185
23,779
CL4-5 - H25
02:30
Cano DL
A1-A6
2
Duyệt
Chính
YM HORIZON
8.5
169
15,167
CL3 - P/s3
02:30
A2-08
3
Hà
Diệu
TIDE CAPTAIN
6.4
162
13,406
BNPH - H25
02:30
A3-A5
4
P.Thùy
INCRES
9.5
172
19,035
CL7 - P/s3
04:00
A1-TM
5
P.Hải
YM INSTRUCTION
6.3
173
16,488
BNPH - P/s3
09:30
A3-A5
6
Phú
SITC KEELUNG
9.4
172
17,119
CL7 - P/s3
10:30
A1-A6
7
P.Tuấn
KMTC OSAKA
8.9
172
17,853
CL1 - P/s3
06:30
A2-A5
8
Khái
G.DRAGON
9.3
172
18,680
CL3 - P/s3
12:00
A2-08
9
Thịnh
WAN HAI 325
10.5
204
30,767
CL5 - P/s3
13:30
A3-A6
10
N.Tuấn
Hoàn
YM CENTENNIAL
8.4
210
32,720
CL4 - H25
13:00
A2-A6
11
V.Dũng
SKY RAINBOW
9
173
17,944
BNPH - H25
18:00
A3-TM
12
K.Toàn
SKY SUNSHINE
9.5
172
17,853
CL7 - P/s2
21:30
ttx
A3-TM
13
Đ.Minh
KYOTO TOWER
9
172
17,229
CL3 - P/s2
22:00
ttx
A2-08
14
Tín
SUNLY
3
76
1,482
TL CL7 - H25
03:00