Kế hoạch tàu ngày 11/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
18:06
21:30
1.6
02:11
06:30
2.9
10:59
12:00
2.9
12:36
16:00
3.3
18:31
21:15
1.5
03:36
07:30
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
18:06
Cát Lái
21:30
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
02:11
Cát Lái
06:30
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
10:59
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
12:36
Cát Lái
16:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
18:31
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
03:36
Cát Lái
07:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 11/02/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hải
M.Hùng
MILD CONCERTO
6.4
148
9,929
P/s1 - TCHP
00:30
// 03.00, ttx, SR
01-12
2
Chính
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
P/s1 - CL3
00:30
// 04.00
A3-08
3
H.Trường
Anh
CEBU
8.5
172
18,491
P/s1 - BNPH
03:30
// 05.30, ttx
A3-TM
4
Khái
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
15:00
Cano DL,//1800
A1-A6
5
Duyệt
NICOLAI MAERSK
9.3
199
27,733
P/s3 - CL4-5
15:00
// 1700
A1-A6
6
Đ.Chiến
Diệu
WAN HAI 296
10
175
20,918
P/s3 - CL1
08:30
// 1000
A2-A5
7
P.Tuấn
Hoàn
NUUK MAERSK
9.2
172
26,255
P/s3 - CL3
12:00
// 15.00
A3-A5
8
Thịnh
V.Dũng
KMTC SURABAYA
10.3
200
28,736
P/s3 - CL4
16:30
Cano DL,//1930
A1-A6
9
N.Tuấn
STARSHIP PEGASUS
9.9
173
20,920
P/s3 - CL7
17:00
// 20.00
A2-A5
10
K.Toàn
SITC MINHE
6.7
146
9,950
P/s3 - CL3
19:30
// 2200
TM-08
11
Hồng
Nghị
STAR VOYAGER
8
262
77,441
P/S - CR
11:00
QTCR
12
Hồng
Nghị
ADORA MEDITERRANEA
8
293
85,619
CR - P/S
15:00
QTCR
13
M.Hải
Nghị
STAR VOYAGER
8
262
77,441
CR - P/S
20:00
QTCR
14
N.Thanh
SAWASDEE PACIFIC
9.1
172
18,051
P/s3 - CL5
01:30
//2100
A2-08
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
V.Hải ; M.Hùng
Mớn nước
6.4
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
00:30
Ghi chú
// 03.00, ttx, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
4.5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL3
P.O.B
00:30
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
H.Trường ; Anh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s1 - BNPH
P.O.B
03:30
Ghi chú
// 05.30, ttx
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
15:00
Ghi chú
Cano DL,//1800
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 1700
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Diệu
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:30
Ghi chú
// 1000
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NUUK MAERSK
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Hoàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Thịnh ; V.Dũng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:30
Ghi chú
Cano DL,//1930
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 20.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC MINHE
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
6.7
Chiều dài
146
GRT
9,950
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
19:30
Ghi chú
// 2200
Tàu lai
TM-08
Tên tàu
STAR VOYAGER
Hoa tiêu
Hồng ; Nghị
Mớn nước
8
Chiều dài
262
GRT
77,441
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
11:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
ADORA MEDITERRANEA
Hoa tiêu
Hồng ; Nghị
Mớn nước
8
Chiều dài
293
GRT
85,619
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
15:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
STAR VOYAGER
Hoa tiêu
M.Hải ; Nghị
Mớn nước
8
Chiều dài
262
GRT
77,441
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
20:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
01:30
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A2-08
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

P.Thùy
COSCO SHIPPING PEONY
11
366
143,179
CM4 - P/s3
09:00
MP; VTX
A9-A10-STA3
2
P.Hải
Phú
OOCL SUNFLOWER
12
367
159,260
P/s3 - CM4
09:00
Y/c MP; Po+3NM; VTX
A9-A10-STA3
Tên tàu
COSCO SHIPPING PEONY
Hoa tiêu
Hà ; P.Thùy
Mớn nước
11
Chiều dài
366
GRT
143,179
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
A9-A10-STA3
Tên tàu
OOCL SUNFLOWER
Hoa tiêu
P.Hải ; Phú
Mớn nước
12
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
Y/c MP; Po+3NM; VTX
Tàu lai
A9-A10-STA3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
EVER OMNI
10.4
195
27,025
CL4-5 - P/s3
07:00
LT
A1-A6
2
M.Tùng
MAERSK BAHAMAS
8.3
195
28,316
CL4 - P/s3
03:00
LT
A2-A5
3
N.Hoàng
Đảo
INCHEON VOYAGER
9.8
196
27,828
CL5 - P/s3
05:00
LT
A1-A6
4
Th.Hùng
TIDE SAILOR
8.4
182
17,887
BNPH - P/s3
06:30
LT
A3-TM
5
Vinh
Giang
HONG AN
9.3
172
18,724
CL1 - P/s3
10:00
LT
A2-A3
6
Quyền
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
CL3 - H25
11:00
SR
A3-08
7
Uy
Duy
SAWASDEE PACIFIC
9.3
172
18,051
CL5 - P/s3
18:00
LT
A3-TM
8
N.Dũng
KMTC SHANGHAI
9.6
188
20,815
CL4-5 - P/s3
17:00
Cano DL, LT
A1-A6
9
P.Hưng
EVER WAFT
9.1
172
27,145
CL7 - P/s3
20:00
A2-A3
10
N.Minh
Đ.Minh
BEROLINA C
9.3
209
26,435
CL4 - P/s3
19:30
Cano DL
A2-A5
11
Đ.Toản
NUUK MAERSK
8.9
172
26,255
CL3 - P/s3
22:30
A3-A5
12
V.Hải
MILD CONCERTO
9
148
9,929
TCHP - H25
23:30
SR
01-12
13
Tín
SUNLY
3
76
1,482
TL CL7 - H25
03:00
SR
14
Tín
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
18:00
ĐX, SR
15
M.Hùng
PVT RUBY
4.4
144
8,371
CanGio - H25
15:00
ĐX, SR
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK BAHAMAS
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
195
GRT
28,316
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Đảo
Mớn nước
9.8
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Vinh ; Giang
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
4.5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
Uy ; Duy
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
N.Minh ; Đ.Minh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NUUK MAERSK
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SUNLY
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
76
GRT
1,482
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
4.4
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
H.Thanh
BEROLINA C
9.7
209
26,435
BP7 - CL4
04:00
A2-A5
2
P.Cần
M.Cường
KMTC SHANGHAI
10
188
20,815
BP6 - CL4-5
07:00
A1-A6
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
N.Cường ; H.Thanh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
BP7 - CL4
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
P.Cần ; M.Cường
Mớn nước
10
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
BP6 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6