Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 12/02/2026 22:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hải
ZHONG GU BEI HAI
8.3
172
18,490
P/s3 - CL3
02:00
//0430
A1-A6
2
Giang
JOSCO BRIGHT
6.4
142
9,587
H25 - TCHP
02:00
SR
01-12
3
Quyết
EVER PRIMA
8.5
182
17,887
P/s3 - CL5
03:00
//0600
A1-A6
4
Phú
MAERSK NOTODDEN
9.6
172
25,723
P/s3 - CL7
03:00
//0500
A2-A5
5
M.Cường
MTT SENARI
7.5
160
13,059
P/s3 - CL1
03:00
//0600
A3-08
6
Hà
EVER OUTWIT
9.1
195
27,025
P/s3 - CL4
06:00
//0900
A1-A6
7
P.Thùy
Duy
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:00
SR, 2HT
8
Vinh
KMTC TOKYO
8
173
17,853
H25 - TCHP
09:00
SR
A3-12
9
Uy
BALTRUM
7.3
172
18,491
P/s3 - BNPH
11:30
//1430
A2-A5
10
N.Hoàng
Tín
TPC-TK-05; TPC-SL-15
5.4
190
6,257
H25 - CanGio
10:00
SR, 2HT
11
P.Hưng
Quyền
SPIL NIRMALA
10.1
212
26,638
P/s3 - CL4-5
10:00
//1300
A1-A6
12
V.Hải
HEUNG A HOCHIMINH
10
173
17,791
P/s3 - CL1
13:30
//1630
A2-A5
13
Đ.Minh
OLIVIA
8.8
172
17,769
P/s3 - CL4
20:00
//1900
A5-TM
14
N.Thanh
SITC HANSHIN
7.4
172
17,119
P/s3 - CL3
18:00
//2000
A2-08
15
M.Tùng
NEXOE MAERSK
9.7
199
27,733
P/s3 - CL5
19:00
Cano DL,//2130
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
N.Minh
WAN HAI A08
14
335
122,045
CM2 - P/s3
19:30
MP
MR-KS-AWA
2
H.Trường
MORESBY CHIEF
8.9
186
26,971
P/s3 - CM1
02:00
Y/c MP
MR-KS
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Minh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
SITC MINHE
7.2
146
9,950
CL3 - P/s3
05:00
LT
A3-08
2
Duyệt
Hoàn
CEBU
9.8
172
18,491
BNPH - P/s3
05:00
LT
A3-TM .
3
P.Tuấn
H.Thanh
EVER OWN
7.1
195
27,025
CL5 - P/s3
06:00
LT
A1-A6
4
Khái
WAN HAI 296
10
175
20,918
CL1 - P/s3
06:00
LT
A2-A5 .
5
Thịnh
KMTC SURABAYA
10.1
200
28,736
CL4 - P/s3
09:00
LT
A1-A6 .
6
N.Tuấn
NICOLAI MAERSK
9.2
199
27,733
CL4-5 - P/s3
13:00
LT
A1-A6
7
Chính
JOSCO BRIGHT
8
142
9,587
TCHP - H25
11:00
SR
01-12
8
K.Toàn
STARSHIP PEGASUS
9.9
173
20,920
BNPH - P/s3
14:30
LT
A5-TM
9
V.Dũng
ZHONG GU BEI HAI
9.4
172
18,490
CL3 - P/s2
17:30
LT, tt xấu
A1-A6
10
Đ.Chiến
Diệu
MTT SENARI
7.7
160
13,059
CL1 - H25
16:00
SR
A2-08
11
P.Thùy
EVER PRIMA
8.1
182
17,887
CL5 - P/s3
21:30
LT
A1-A6
12
Nghị
KMTC TOKYO
8.8
173
17,853
TCHP - P/s2
20:00
SR, tt xấu
A3-12
Hoa tiêu
P.Tuấn ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
Diệu
STARSHIP PEGASUS
9.5
173
20,920
CL7 - BNPH
05:00
A2-A5