Kế hoạch tàu ngày 12/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.3
18:31
21:15
1.5
03:36
07:30
3.2
19:46
20:00
1.3
05:00
08:30
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
18:31
Cát Lái
21:15
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
03:36
Cát Lái
07:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
19:46
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
05:00
Cát Lái
08:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 12/02/2026 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hải
ZHONG GU BEI HAI
8.3
172
18,490
P/s3 - CL3
02:00
//0430
A1-A6
2
Giang
JOSCO BRIGHT
6.4
142
9,587
H25 - TCHP
02:00
SR
01-12
3
Quyết
EVER PRIMA
8.5
182
17,887
P/s3 - CL5
03:00
//0600
A1-A6
4
Phú
MAERSK NOTODDEN
9.6
172
25,723
P/s3 - CL7
03:00
//0500
A2-A5
5
M.Cường
MTT SENARI
7.5
160
13,059
P/s3 - CL1
03:00
//0600
A3-08
6

EVER OUTWIT
9.1
195
27,025
P/s3 - CL4
06:00
//0900
A1-A6
7
P.Thùy
Duy
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:00
SR, 2HT
8
Vinh
KMTC TOKYO
8
173
17,853
H25 - TCHP
09:00
SR
A3-12
9
Uy
BALTRUM
7.3
172
18,491
P/s3 - BNPH
11:30
//1430
A2-A5
10
N.Hoàng
Tín
TPC-TK-05; TPC-SL-15
5.4
190
6,257
H25 - CanGio
10:00
SR, 2HT
11
P.Hưng
Quyền
SPIL NIRMALA
10.1
212
26,638
P/s3 - CL4-5
10:00
//1300
A1-A6
12
V.Hải
HEUNG A HOCHIMINH
10
173
17,791
P/s3 - CL1
13:30
//1630
A2-A5
13
Đ.Minh
OLIVIA
8.8
172
17,769
P/s3 - CL4
20:00
//1900
A5-TM
14
N.Thanh
SITC HANSHIN
7.4
172
17,119
P/s3 - CL3
18:00
//2000
A2-08
15
M.Tùng
NEXOE MAERSK
9.7
199
27,733
P/s3 - CL5
19:00
Cano DL,//2130
A1-A6
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0430
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO BRIGHT
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6.4
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
02:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER PRIMA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.5
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK NOTODDEN
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
25,723
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
7.5
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
Mớn nước
9.1
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
P.Thùy ; Duy
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR, 2HT
Tàu lai
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-12
Tên tàu
BALTRUM
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Tín
Mớn nước
5.4
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR, 2HT
Tàu lai
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
P.Hưng ; Quyền
Mớn nước
10.1
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
OLIVIA
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,769
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
SITC HANSHIN
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL,//2130
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
N.Minh
WAN HAI A08
14
335
122,045
CM2 - P/s3
19:30
MP
MR-KS-AWA
2
H.Trường
MORESBY CHIEF
8.9
186
26,971
P/s3 - CM1
02:00
Y/c MP
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI A08
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Minh
Mớn nước
14
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.9
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
02:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
SITC MINHE
7.2
146
9,950
CL3 - P/s3
05:00
LT
A3-08
2
Duyệt
Hoàn
CEBU
9.8
172
18,491
BNPH - P/s3
05:00
LT
A3-TM .
3
P.Tuấn
H.Thanh
EVER OWN
7.1
195
27,025
CL5 - P/s3
06:00
LT
A1-A6
4
Khái
WAN HAI 296
10
175
20,918
CL1 - P/s3
06:00
LT
A2-A5 .
5
Thịnh
KMTC SURABAYA
10.1
200
28,736
CL4 - P/s3
09:00
LT
A1-A6 .
6
N.Tuấn
NICOLAI MAERSK
9.2
199
27,733
CL4-5 - P/s3
13:00
LT
A1-A6
7
Chính
JOSCO BRIGHT
8
142
9,587
TCHP - H25
11:00
SR
01-12
8
K.Toàn
STARSHIP PEGASUS
9.9
173
20,920
BNPH - P/s3
14:30
LT
A5-TM
9
V.Dũng
ZHONG GU BEI HAI
9.4
172
18,490
CL3 - P/s2
17:30
LT, tt xấu
A1-A6
10
Đ.Chiến
Diệu
MTT SENARI
7.7
160
13,059
CL1 - H25
16:00
SR
A2-08
11
P.Thùy
EVER PRIMA
8.1
182
17,887
CL5 - P/s3
21:30
LT
A1-A6
12
Nghị
KMTC TOKYO
8.8
173
17,853
TCHP - P/s2
20:00
SR, tt xấu
A3-12
Tên tàu
SITC MINHE
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
7.2
Chiều dài
146
GRT
9,950
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Duyệt ; Hoàn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM .
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
P.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
7.1
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5 .
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6 .
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO BRIGHT
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
8
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL3 - P/s2
P.O.B
17:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Diệu
Mớn nước
7.7
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
EVER PRIMA
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.1
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.8
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
A3-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
Diệu
STARSHIP PEGASUS
9.5
173
20,920
CL7 - BNPH
05:00
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Diệu
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL7 - BNPH
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5