Kế hoạch tàu ngày 08/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.7
23:11
03:00
3.1
07:26
10:00
2.7
11:35
15:45
3.1
15:35
18:30
0.8
23:56
03:45
3
08:32
11:15
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
23:11
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
07:26
Cát Lái
10:00
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
11:35
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
15:35
Cát Lái
18:30
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
23:56
Cát Lái
03:45
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
08:32
Cát Lái
11:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 08/05/2026 20:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
M.Hùng
GSL AFRICA
10.6
200
27,213
P/s3 - CL4-5
05:00
//0730
A1-A5
2
Uy
LITTLE WARRIOR
8.5
172
18,848
P/s3 - CL7
05:00
A6-08
3
Tân
ZHONG GU BEI HAI
9.8
172
18,490
P/s3 - BNPH
05:00
A3-TM
4
A.Tuấn
WAN HAI 289
10.5
175
20,899
P/s3 - CL4
05:30
A1-A2
5
Vinh
GREEN PARK
8.9
147
12,559
H25 - TCHP
06:00
SR
01-12
6
Đức
KOTA NAZAR
10.8
180
20,902
P/s3 - CL3
07:00
//1000
A1-A5
7
Đảo
EVER CENTER
10
172
17,943
P/s3 - CL1
12:00
//1200
A2-A3
8
P.Thùy
NICOLAI MAERSK
10.9
199
27,733
P/s3 - CL4
14:00
//1630
A5-A6
9
Thịnh
WAN HAI 296
10.5
175
20,918
P/s3 - CL7
14:00
//1730
A2-A6
10
Kiên
HE JIN
9.2
169
15,906
P/s3 - BNPH
15:00
//1800
A3-08
11
N.Thanh
EVER ONWARD
9.8
195
27,025
P/s3 - BP7
15:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
12
T.Hùng
INS SAGARDHWANI
3.9
86
2,050
CR1 - P/S
09:00
QTCR
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
P.Hưng ; M.Hùng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.8
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1730
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.2
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
EVER ONWARD
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
15:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INS SAGARDHWANI
Hoa tiêu
T.Hùng
Mớn nước
3.9
Chiều dài
86
GRT
2,050
Cầu bến
CR1 - P/S
P.O.B
09:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
Đ.Long
ONE HAWK
12.1
365
145,407
P/s3 - CM3
07:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
P.Cần
N.Tuấn
ONE IBIS
12
365
144,285
CM3 - P/s3
07:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
Duyệt
Phú
OOCL VIOLET
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
07:30
MT-3NM-VTX
A9-A10-H9
4
Th.Hùng

NYK CONSTELLATION
11
295
55,534
P/s3 - CM4
15:30
MP-VTX
A9-A10
5
Quyết
Anh
PIONEER 3702; POE GIANT 11
3
136
2,770
TCCT - P/s3
18:00
Tàu kéo 2HT
6
M.Hải
V.Tùng
YM MOVEMENT
10.1
293
71,821
P/s3 - CM2
21:30
MP
MR-KS
7
N.Cường
N.Dũng
NYK CONSTELLATION
11
295
55,534
CM4 - P/s3
23:30
MP-VTX
A9-A10
Tên tàu
ONE HAWK
Hoa tiêu
M.Tùng ; Đ.Long
Mớn nước
12.1
Chiều dài
365
GRT
145,407
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
07:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE IBIS
Hoa tiêu
P.Cần ; N.Tuấn
Mớn nước
12
Chiều dài
365
GRT
144,285
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL VIOLET
Hoa tiêu
Duyệt ; Phú
Mớn nước
13.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Hà
Mớn nước
11
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
15:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
PIONEER 3702; POE GIANT 11
Hoa tiêu
Quyết ; Anh
Mớn nước
3
Chiều dài
136
GRT
2,770
Cầu bến
TCCT - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu kéo 2HT
Tàu lai
Tên tàu
YM MOVEMENT
Hoa tiêu
M.Hải ; V.Tùng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
293
GRT
71,821
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
21:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Dũng
Mớn nước
11
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
GH RIVER
9
180
19,279
CL1 - P/s3
01:00
LT
A3-A6
2
Đăng
Đ.Minh
WAN HAI 372
9.3
204
30,676
CL5 - P/s3
03:00
Cano DL, LT
A2-A6
3
Chương
KMTC SURABAYA
10.9
200
28,736
CL4-5 - P/s3
07:30
LT
A2-A6
4
Quyền
PVT RUBY
3
144
8,371
CanGio - H25
08:00
SR
5
N.Cường
TC ROYAL
4.8
75
2,955
696 - P/s2
08:00
LT
6
N.Dũng
Diệu
BEROLINA C
8.5
209
26,435
CL3 - P/s3
08:30
LT
A5-A6
7
P.Hải
Duy
PEGASUS PROTO
8.9
172
18,354
CL1 - P/s3
11:30
LT
A3-AB02
8
T.Tùng
Hoàn
LITTLE WARRIOR
9.1
172
18,848
CL7 - P/s3
18:30
A6-08
9
N.Hoàng
N.Trường
WAN HAI 289
9.2
175
20,899
CL4 - P/s3
16:30
LT
A1-A2
10
Đ.Toản
ZHONG GU BEI HAI
9
172
18,490
BNPH - P/s3
18:00
A3-TM
11
Chính
HENG HUI
5.5
126
5,779
TCHP - H25
01:00
SR
01-12.
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WAN HAI 372
Hoa tiêu
Đăng ; Đ.Minh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.9
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
TC ROYAL
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
4.8
Chiều dài
75
GRT
2,955
Cầu bến
696 - P/s2
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
N.Dũng ; Diệu
Mớn nước
8.5
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
P.Hải ; Duy
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
T.Tùng ; Hoàn
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Trường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
HENG HUI
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
5.5
Chiều dài
126
GRT
5,779
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12.
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
V.Dũng
WAN HAI 308
10.5
200
27,311
BP7 - CL5
03:00
A1-A5
2
Quân
Giang
WAN HAI 308
10.4
200
27,311
CL5 - BP7
02:00
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
P.Tuấn ; V.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
Quân ; Giang
Mớn nước
10.4
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
CL5 - BP7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5