Kế hoạch tàu ngày 09/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.8
23:56
03:45
3
08:32
11:15
2.7
12:39
17:00
2.9
16:07
19:00
1
00:49
04:30
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
23:56
Cát Lái
03:45
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
08:32
Cát Lái
11:15
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
12:39
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
16:07
Cát Lái
19:00
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
00:49
Cát Lái
04:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/05/2026 16:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
JOSCO LUCKY
7.2
172
18,885
H25 - TCHP
00:00
// 02.30, SR
01-12
2
Quang
SAWASDEE RIGEL
8.6
172
18,072
P/s3 - CL4-5
00:00
// 03.00
A1-A5
3
N.Tuấn
JOSCO ALMA
8.6
146
9,972
P/s3 - BNPH
06:00
// 09.00
A3-08
4
P.Cần
MAERSK NORDDAL
7.8
172
25,805
P/s3 - CL3
06:00
// 09.00
AB02-08
5
Duyệt
SITC XIN
9.8
172
19,011
P/s3 - CL1
07:00
// 09.30
A3-TM
6
P.Hải
NBOS QIN
10
172
18,491
P/s3 - CL1
12:30
// 09.30
A2-A6
7
Đ.Toản
EVER WARM
10.2
172
27,145
P/s3 - CL7
07:30
// 10.00
A1-A5
8
N.Chiến
SITC WENDE
9.7
172
18,724
P/s3 - CL4
10:00
// 13.00
A2-A3
9
V.Hải
SAWASDEE ATLANTIC
10.1
172
18,051
P/s3 - CL5
11:00
// 14.00
A2-A6
10
V.Tùng
URU BHUM
10.5
195
25,217
P/s3 - CL3
12:30
// 14.30
A2-A6
11
Th.Hùng
Hoàn
EVER COMMAND
9.7
172
18,658
P/s3 - BNPH
11:30
// 14.30
A3-AB02
12

Quyền
NYK ISABEL
10
210
27,003
P/s3 - CL4-5
12:00
// 15.00
A1-A5
13
N.Hoàng
Duy
NEXOE MAERSK
9.6
199
27,733
P/s3 - BP7
14:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
14
Đ.Minh
SKY SUNSHINE
6.9
172
17,853
H25 - TCHP
15:30
// 18.00, SR
01-12
15
K.Toàn
Chính
STARSHIP URSA
10.1
173
20,920
P/s3 - CL4
16:00
// 19.00
A3-A6
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 02.30, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
MAERSK NORDDAL
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
06:00
Ghi chú
// 09.00
Tàu lai
AB02-08
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 09.30
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 09.30
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 14.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER COMMAND
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Hoàn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
Hà ; Quyền
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Duy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
14:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
6.9
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
15:30
Ghi chú
// 18.00, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
K.Toàn ; Chính
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A3-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
N.Dũng
NYK CONSTELLATION
11
295
55,534
CM4 - P/s3
23:30
MP-VTX
A9-A10
2
T.Tùng
M.Hải
YM MOVEMENT
12.6
293
71,821
CM2 - P/s3
13:00
MP
MR-AWA
3
Phú
H.Trường
RUBY TOWER
11.4
300
96,375
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP-VTX
MR-AWA-KS
4
Đ.Chiến
Nghị
HMM INTEGRAL
12.5
295
53,100
P/s3 - CM4
22:30
MP
A9-A10
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Dũng
Mớn nước
11
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
YM MOVEMENT
Hoa tiêu
T.Tùng ; M.Hải
Mớn nước
12.6
Chiều dài
293
GRT
71,821
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
RUBY TOWER
Hoa tiêu
Phú ; H.Trường
Mớn nước
11.4
Chiều dài
300
GRT
96,375
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA-KS
Tên tàu
HMM INTEGRAL
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Nghị
Mớn nước
12.5
Chiều dài
295
GRT
53,100
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Cường
GREEN PARK
6.8
147
12,559
TCHP - H25
02:00
SR
01-12
2
P.Hưng
H.Thanh
GSL AFRICA
9.6
200
27,213
CL4-5 - P/s3
03:30
Cano DL, LT
A1-A5
3
Vinh
HE JIN
10.7
169
15,906
BNPH - P/s3
09:00
LT
A3-08
4
P.Tuấn
KOTA NAZAR
10.3
180
20,902
CL3 - P/s3
08:30
LT
A1-A5
5
Anh
JOSCO ALMA
8
146
9,972
BNPH - P/s3
13:30
A3-08
6
Đức
EVER CENTER
9.7
172
17,943
CL1 - H25
09:30
SR
A2-A6
7
P.Thùy
WAN HAI 308
10.4
200
27,311
BP7 - P/s3
10:00
A1-A5
8
Thịnh
WAN HAI 296
10.5
175
20,918
CL7 - P/s3
11:00
A1-A5
9
N.Thanh
NICOLAI MAERSK
9.4
199
27,733
CL4 - P/s3
13:00
A2-A6
10
Quân
Giang
EVER ONWARD
9.9
195
27,025
CL5 - P/s3
14:00
A2-A6
11
N.Minh
MAERSK NORDDAL
7.5
172
25,805
CL3 - H25
15:30
SR
AB02-08
12
A.Tuấn
SITC XIN
9.2
172
19,011
CL1 - P/s3
16:00
A3-TM
13
Tân
SAWASDEE RIGEL
9.6
172
18,072
CL4-5 - P/s3
15:00
A1-A5
14
Đảo
JOSCO LUCKY
9
172
18,885
TCHP - H25
17:00
SR
01-12
15
Kiên
SITC WENDE
9
172
18,724
CL4 - P/s3
19:30
A2-A3
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
6.8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
P.Hưng ; H.Thanh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
10.7
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
09:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.4
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER ONWARD
Hoa tiêu
Quân ; Giang
Mớn nước
9.9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK NORDDAL
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
15:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
AB02-08
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
EVER ONWARD
9.8
195
27,025
BP7 - CL5
02:00
A2-A6
2
Quân
Giang
WAN HAI 308
10.4
200
27,311
CL5 - BP7
02:00
A1-A5
Tên tàu
EVER ONWARD
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
Quân ; Giang
Mớn nước
10.4
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
CL5 - BP7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5