Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 18/07/2026 20:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Kiên
GREEN PARK
8.9
147
12,559
H25 - TCHP
02:30
//
08-12
2
Thịnh
N.Trường
EVER OATH
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
03:30
//
A1-A6
3
Nhật
MCC CEBU
9
186
32,828
P/s3 - CL5
03:30
//
A3-A5
4
Đăng
WAN HAI 316
9
213
27,800
P/s3 - CL4-5
05:00
// Q.H
A1-A6
5
Th.Hùng
Tân
KOTA NAZAR
10.6
180
20,902
P/s3 - CL7
05:00
//
A3-A5
6
M.Tùng
V.Hải
WAN HAI 371
10.1
204
30,676
P/s3 - CL3
14:00
//1730
A1-A6
7
Đ.Minh
YM HORIZON
8.5
169
15,167
P/s3 - BNPH
14:00
//
AB02-01
8
K.Toàn
JIN JI YUAN
10.2
190
25,700
P/s3 - CL5
15:00
//18:00
A1-A5
9
N.Hiển
Tín
ERASMUS RAINBOW
9.4
172
18,526
P/s3 - CL1
15:00
//
A3-TM
10
Vinh
M.Cường
SAWASDEE SUNRISE
9.6
172
18,051
P/s3 - CL4
15:00
//
A6-01
11
Giang
SITC SHIDAO
8.2
141
9,967
H25 - TCHP
17:10
//2000, SR
08-12
Hoa tiêu
Thịnh ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
WAN HAI 358
10.2
204
30,519
P/s3 - CM2
09:00
MP
KS-AWA
2
Chương
BRIGHT TSUBAKI
9.1
185
29,622
P/s3 - CM1
15:30
Y/c MP
MR-AWA
3
H.Trường
V.Hoàng
NAGOYA TOWER
10.9
260
39,941
P/s3 - CM4
15:30
Y/c MP-VTX
A9-A10
4
N.Thanh
WAN HAI 358
11.2
204
30,519
CM2 - P/s3
23:30
MP
MR-KS
5
N.Dũng
P.Hải
ONE HANGZHOU BAY
13.4
335
96,790
CM3 - P/s3
16:30
MP-VTX
MR-KS
6
P.Tuấn
N.Tuấn
ONE MADRID
11.25
366
152,068
P/s3 - CM3
21:00
MP-DL-3NM
MR-KS-AWA
7
M.Hải
Trung
BANGKOK BRIDGE
11.6
267
44,234
P/s3 - CM4
21:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
8
Khái
BRIGHT TSUBAKI
10.5
185
29,622
CM1 - P/s3
23:30
MT
MR-AWA
9
Hồng
M.Hùng
TC SATURN + TC26
4.1
175
3,419
CanGio - P/s3
03:30
ĐX, LT
Hoa tiêu
H.Trường ; V.Hoàng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đảo
Chính
ORIENTAL BRIGHT
8.7
162
13,596
CL5 - P/s3
07:00
LT
A5-01
2
Quân
Lương
DONGJIN VOYAGER
8
173
18,559
CL4 - P/s3
07:30
LT
A1-A6
3
P.Thùy
Diệu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.9
190
6,257
CanGio - H25
10:00
SR
4
P.Cần
Đ.Hải
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
BNPH - P/s3
11:30
LT
A3-A5
5
Quang
Th.Tùng
MCC CEBU
9.5
186
32,828
CL5 - P/s3
17:00
Cano DL, LT
A3-A5
6
Đ.Chiến
GREEN PARK
7.5
147
12,559
TCHP - H25
20:00
SR
08-12