Kế hoạch tàu ngày 18/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0
21:59
02:00
3.4
05:11
08:30
2
10:27
14:00
3.3
15:35
18:45
0.3
22:38
02:30
3.3
05:42
09:00
Mực nước
0
Vũng Tàu
21:59
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
05:11
Cát Lái
08:30
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
10:27
Cát Lái
14:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
15:35
Cát Lái
18:45
Dòng chảy
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
22:38
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
05:42
Cát Lái
09:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 18/07/2026 20:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Kiên
GREEN PARK
8.9
147
12,559
H25 - TCHP
02:30
//
08-12
2
Thịnh
N.Trường
EVER OATH
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
03:30
//
A1-A6
3
Nhật
MCC CEBU
9
186
32,828
P/s3 - CL5
03:30
//
A3-A5
4
Đăng
WAN HAI 316
9
213
27,800
P/s3 - CL4-5
05:00
// Q.H
A1-A6
5
Th.Hùng
Tân
KOTA NAZAR
10.6
180
20,902
P/s3 - CL7
05:00
//
A3-A5
6
M.Tùng
V.Hải
WAN HAI 371
10.1
204
30,676
P/s3 - CL3
14:00
//1730
A1-A6
7
Đ.Minh
YM HORIZON
8.5
169
15,167
P/s3 - BNPH
14:00
//
AB02-01
8
K.Toàn
JIN JI YUAN
10.2
190
25,700
P/s3 - CL5
15:00
//18:00
A1-A5
9
N.Hiển
Tín
ERASMUS RAINBOW
9.4
172
18,526
P/s3 - CL1
15:00
//
A3-TM
10
Vinh
M.Cường
SAWASDEE SUNRISE
9.6
172
18,051
P/s3 - CL4
15:00
//
A6-01
11
Giang
SITC SHIDAO
8.2
141
9,967
H25 - TCHP
17:10
//2000, SR
08-12
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.9
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
02:30
Ghi chú
//
Tàu lai
08-12
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
Thịnh ; N.Trường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
03:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MCC CEBU
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 316
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
05:00
Ghi chú
// Q.H
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Tân
Mớn nước
10.6
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
M.Tùng ; V.Hải
Mớn nước
10.1
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1730
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
//
Tàu lai
AB02-01
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.2
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
15:00
Ghi chú
//18:00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
N.Hiển ; Tín
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
Vinh ; M.Cường
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
15:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
SITC SHIDAO
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8.2
Chiều dài
141
GRT
9,967
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
17:10
Ghi chú
//2000, SR
Tàu lai
08-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
WAN HAI 358
10.2
204
30,519
P/s3 - CM2
09:00
MP
KS-AWA
2
Chương
BRIGHT TSUBAKI
9.1
185
29,622
P/s3 - CM1
15:30
Y/c MP
MR-AWA
3
H.Trường
V.Hoàng
NAGOYA TOWER
10.9
260
39,941
P/s3 - CM4
15:30
Y/c MP-VTX
A9-A10
4
N.Thanh
WAN HAI 358
11.2
204
30,519
CM2 - P/s3
23:30
MP
MR-KS
5
N.Dũng
P.Hải
ONE HANGZHOU BAY
13.4
335
96,790
CM3 - P/s3
16:30
MP-VTX
MR-KS
6
P.Tuấn
N.Tuấn
ONE MADRID
11.25
366
152,068
P/s3 - CM3
21:00
MP-DL-3NM
MR-KS-AWA
7
M.Hải
Trung
BANGKOK BRIDGE
11.6
267
44,234
P/s3 - CM4
21:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
8
Khái
BRIGHT TSUBAKI
10.5
185
29,622
CM1 - P/s3
23:30
MT
MR-AWA
9
Hồng
M.Hùng
TC SATURN + TC26
4.1
175
3,419
CanGio - P/s3
03:30
ĐX, LT
Tên tàu
WAN HAI 358
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10.2
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.1
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
15:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
NAGOYA TOWER
Hoa tiêu
H.Trường ; V.Hoàng
Mớn nước
10.9
Chiều dài
260
GRT
39,941
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
15:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 358
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
11.2
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE HANGZHOU BAY
Hoa tiêu
N.Dũng ; P.Hải
Mớn nước
13.4
Chiều dài
335
GRT
96,790
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE MADRID
Hoa tiêu
P.Tuấn ; N.Tuấn
Mớn nước
11.25
Chiều dài
366
GRT
152,068
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP-DL-3NM
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BANGKOK BRIDGE
Hoa tiêu
M.Hải ; Trung
Mớn nước
11.6
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
21:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.5
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
TC SATURN + TC26
Hoa tiêu
Hồng ; M.Hùng
Mớn nước
4.1
Chiều dài
175
GRT
3,419
Cầu bến
CanGio - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
ĐX, LT
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đảo
Chính
ORIENTAL BRIGHT
8.7
162
13,596
CL5 - P/s3
07:00
LT
A5-01
2
Quân
Lương
DONGJIN VOYAGER
8
173
18,559
CL4 - P/s3
07:30
LT
A1-A6
3
P.Thùy
Diệu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.9
190
6,257
CanGio - H25
10:00
SR
4
P.Cần
Đ.Hải
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
BNPH - P/s3
11:30
LT
A3-A5
5
Quang
Th.Tùng
MCC CEBU
9.5
186
32,828
CL5 - P/s3
17:00
Cano DL, LT
A3-A5
6
Đ.Chiến
GREEN PARK
7.5
147
12,559
TCHP - H25
20:00
SR
08-12
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
Đảo ; Chính
Mớn nước
8.7
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Quân ; Lương
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
P.Thùy ; Diệu
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
P.Cần ; Đ.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MCC CEBU
Hoa tiêu
Quang ; Th.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
7.5
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu