Kế hoạch tàu ngày 19/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.3
22:38
02:30
3.3
05:42
09:00
1.8
11:13
14:45
3
16:33
19:45
0.8
23:16
03:00
3.2
06:11
09:30
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
22:38
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
05:42
Cát Lái
09:00
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
11:13
Cát Lái
14:45
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
16:33
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
23:16
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
06:11
Cát Lái
09:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 19/07/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
SKY RAINBOW
10.1
173
17,944
P/s3 - BNPH
03:30
AB02-TM
2
B.Long
H.Trường
ARCHER
10.1
223
27,779
P/s3 - CL4-5
04:30
//0730
A1-A5
3
V.Hoàng
EVER ONWARD
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
04:30
//0730
A3-A6
4
Đ.Long
MAERSK NACKA
8.15
172
25,514
P/s3 - CL4
10:00
//
A3-A6
5
N.Dũng
M.Hùng
INTERASIA VISION
9.1
170
18,935
P/s3 - CL7
05:00
//0800
A1-A6
6
Quân
Lương
SITC JIANGSU
8.9
172
17,119
P/s3 - CL5
10:00
A1-A5
7
P.Hải
Đ.Hải
JOSCO HELEN
6.3
146
9,972
H25 - TCHP
13:30
SR
08-12
8
P.Thùy
UNI PREMIER
8.9
182
17,887
P/s3 - CL1
16:00
//
A5-A3
9
P.Tuấn
Th.Tùng
EVER CROWN
8.8
172
18,658
P/s3 - BNPH
15:00
//1800
A5-01
10
N.Tuấn
Anh
BEROLINA C
10.7
209
26,435
P/s3 - CL3
16:00
//1900
A1-A6
11
M.Hải
Đảo
KMTC SURABAYA
9
200
28,736
P/s3 - CL5
16:00
//1800
A3-A5
12
Đức
TIDE CAPTAIN
6.9
162
13,406
H25 - TCHP
00:30
SR
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
B.Long ; H.Trường
Mớn nước
10.1
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER ONWARD
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
8.15
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
N.Dũng ; M.Hùng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
Quân ; Lương
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
P.Hải ; Đ.Hải
Mớn nước
6.3
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.9
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-A3
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Th.Tùng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Anh
Mớn nước
10.7
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
M.Hải ; Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
6.9
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chính
VIMC PIONEER
7.6
121
6,875
P/s3 - CM1
04:30
MR-AWA
2
Chương
P.Cần
NAGOYA TOWER
10.9
260
39,941
CM4 - P/s3
05:00
MP-VTX
A9-A10
3
Quang
BRIGHT TSUBAKI
10.5
185
29,622
CM1 - P/s3
05:00
MP
MR-AWA
4
Trung
Đ.Chiến
BANGKOK BRIDGE
11.5
267
44,234
CM4 - P/s3
06:30
MP-VTX
A9-A10
5
N.Thanh
Khái
COSCO SHIPPING YANGPU
11.6
366
157,741
P/s3 - CM4
09:00
Y/c MP-VTX
A9-A10-H2
6
Diệu
VIMC PIONEER
6.5
121
6,875
CM1 - K12B
12:00
+ KV1
MR-AWA
7
Nhật
T.Tùng
TUBUL
13.4
300
88,586
P/s3 - CM2
16:30
Y/c MP-VTX
MR-AWA
8
N.Thanh
WAN HAI 358
11.2
204
30,519
CM2 - P/s3
00:00
MP
MR-KS
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.6
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
NAGOYA TOWER
Hoa tiêu
Chương ; P.Cần
Mớn nước
10.9
Chiều dài
260
GRT
39,941
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
BANGKOK BRIDGE
Hoa tiêu
Trung ; Đ.Chiến
Mớn nước
11.5
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
N.Thanh ; Khái
Mớn nước
11.6
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
6.5
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM1 - K12B
P.O.B
12:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
TUBUL
Hoa tiêu
Nhật ; T.Tùng
Mớn nước
13.4
Chiều dài
300
GRT
88,586
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI 358
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
11.2
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
YM HORIZON
6.8
169
15,167
BNPH - H25
01:00
SR
A5-01
2
N.Trường
SON TRA 126
3.2
100
4,332
CanGio - H25
06:00
SR
3
Thịnh
Quyết
WAN HAI 316
9.4
213
27,800
CL4-5 - P/s3
07:30
LT
A1-A6
4
A.Tuấn
N.Hiển
WAN HAI 371
10.5
204
30,676
CL3 - P/s3
07:30
LT
A3-A6
5
K.Toàn
JIN JI YUAN
7.1
190
25,700
CL5 - H25
08:00
SR
A3-A6
6
Đăng
KOTA NAZAR
10.3
180
20,902
CL7 - P/s3
08:00
LT
A1-A5
7
Tân
SAWASDEE SUNRISE
9.6
172
18,051
CL4 - P/s3
10:30
LT
A6-01
8
Đ.Minh
ERASMUS RAINBOW
9.7
172
18,526
CL1 - P/s3
14:30
LT
A3-A6
9
Quyền
SITC SHIDAO
8.3
141
9,967
TCHP - H25
15:00
SR
08-12
10
V.Hải
SKY RAINBOW
9.5
173
17,944
BNPH - P/s3
18:00
LT
A5-01
11
Kiên
Tín
SITC JIANGSU
8.5
172
17,119
CL5 - P/s3
19:00
A1-A3
12
Th.Hùng
EVER ONWARD
9
195
27,025
CL3 - P/s3
18:00
LT
A3-A6
13
Vinh
JOSCO HELEN
8.4
146
9,972
TCHP - H25
02:30
SR
08-12
14
B.Long
M.Cường
MAERSK NACKA
9.1
172
25,514
CL4 - P/s3
21:00
A1-A6
15
M.Tùng
MACALLAN 6 + LAFITE
2
189
4,612
TCHP - H25
13:00
QH, ĐX, SR
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
6.8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.2
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 316
Hoa tiêu
Thịnh ; Quyết
Mớn nước
9.4
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
A.Tuấn ; N.Hiển
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7.1
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC SHIDAO
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
8.3
Chiều dài
141
GRT
9,967
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
Kiên ; Tín
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
EVER ONWARD
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
B.Long ; M.Cường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MACALLAN 6 + LAFITE
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
2
Chiều dài
189
GRT
4,612
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
QH, ĐX, SR
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu