Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 19/07/2026 22:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
SKY RAINBOW
10.1
173
17,944
P/s3 - BNPH
03:30
AB02-TM
2
B.Long
H.Trường
ARCHER
10.1
223
27,779
P/s3 - CL4-5
04:30
//0730
A1-A5
3
V.Hoàng
EVER ONWARD
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
04:30
//0730
A3-A6
4
Đ.Long
MAERSK NACKA
8.15
172
25,514
P/s3 - CL4
10:00
//
A3-A6
5
N.Dũng
M.Hùng
INTERASIA VISION
9.1
170
18,935
P/s3 - CL7
05:00
//0800
A1-A6
6
Quân
Lương
SITC JIANGSU
8.9
172
17,119
P/s3 - CL5
10:00
A1-A5
7
P.Hải
Đ.Hải
JOSCO HELEN
6.3
146
9,972
H25 - TCHP
13:30
SR
08-12
8
P.Thùy
UNI PREMIER
8.9
182
17,887
P/s3 - CL1
16:00
//
A5-A3
9
P.Tuấn
Th.Tùng
EVER CROWN
8.8
172
18,658
P/s3 - BNPH
15:00
//1800
A5-01
10
N.Tuấn
Anh
BEROLINA C
10.7
209
26,435
P/s3 - CL3
16:00
//1900
A1-A6
11
M.Hải
Đảo
KMTC SURABAYA
9
200
28,736
P/s3 - CL5
16:00
//1800
A3-A5
12
Đức
TIDE CAPTAIN
6.9
162
13,406
H25 - TCHP
00:30
SR
Hoa tiêu
B.Long ; H.Trường
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Th.Tùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chính
VIMC PIONEER
7.6
121
6,875
P/s3 - CM1
04:30
MR-AWA
2
Chương
P.Cần
NAGOYA TOWER
10.9
260
39,941
CM4 - P/s3
05:00
MP-VTX
A9-A10
3
Quang
BRIGHT TSUBAKI
10.5
185
29,622
CM1 - P/s3
05:00
MP
MR-AWA
4
Trung
Đ.Chiến
BANGKOK BRIDGE
11.5
267
44,234
CM4 - P/s3
06:30
MP-VTX
A9-A10
5
N.Thanh
Khái
COSCO SHIPPING YANGPU
11.6
366
157,741
P/s3 - CM4
09:00
Y/c MP-VTX
A9-A10-H2
6
Diệu
VIMC PIONEER
6.5
121
6,875
CM1 - K12B
12:00
+ KV1
MR-AWA
7
Nhật
T.Tùng
TUBUL
13.4
300
88,586
P/s3 - CM2
16:30
Y/c MP-VTX
MR-AWA
8
N.Thanh
WAN HAI 358
11.2
204
30,519
CM2 - P/s3
00:00
MP
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
YM HORIZON
6.8
169
15,167
BNPH - H25
01:00
SR
A5-01
2
N.Trường
SON TRA 126
3.2
100
4,332
CanGio - H25
06:00
SR
3
Thịnh
Quyết
WAN HAI 316
9.4
213
27,800
CL4-5 - P/s3
07:30
LT
A1-A6
4
A.Tuấn
N.Hiển
WAN HAI 371
10.5
204
30,676
CL3 - P/s3
07:30
LT
A3-A6
5
K.Toàn
JIN JI YUAN
7.1
190
25,700
CL5 - H25
08:00
SR
A3-A6
6
Đăng
KOTA NAZAR
10.3
180
20,902
CL7 - P/s3
08:00
LT
A1-A5
7
Tân
SAWASDEE SUNRISE
9.6
172
18,051
CL4 - P/s3
10:30
LT
A6-01
8
Đ.Minh
ERASMUS RAINBOW
9.7
172
18,526
CL1 - P/s3
14:30
LT
A3-A6
9
Quyền
SITC SHIDAO
8.3
141
9,967
TCHP - H25
15:00
SR
08-12
10
V.Hải
SKY RAINBOW
9.5
173
17,944
BNPH - P/s3
18:00
LT
A5-01
11
Kiên
Tín
SITC JIANGSU
8.5
172
17,119
CL5 - P/s3
19:00
A1-A3
12
Th.Hùng
EVER ONWARD
9
195
27,025
CL3 - P/s3
18:00
LT
A3-A6
13
Vinh
JOSCO HELEN
8.4
146
9,972
TCHP - H25
02:30
SR
08-12
14
B.Long
M.Cường
MAERSK NACKA
9.1
172
25,514
CL4 - P/s3
21:00
A1-A6
15
M.Tùng
MACALLAN 6 + LAFITE
2
189
4,612
TCHP - H25
13:00
QH, ĐX, SR
Hoa tiêu
B.Long ; M.Cường