Kế hoạch tàu ngày 21/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.2
23:51
03:30
3.2
06:38
09:45
1.5
12:55
16:45
2.5
19:09
22:00
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
23:51
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
06:38
Cát Lái
09:45
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
12:55
Cát Lái
16:45
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
19:09
Cát Lái
22:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 20/07/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
SITC MINGDE
9.7
172
18,820
P/s3 - CL7
05:00
// 03.00
A1-A5
2
Đăng
ARIUS
3
55
398
P/s1 - TL CL7
04:30
// 07.30
01
3
P.Cần
STARSHIP URSA
10.2
173
20,920
P/s3 - CL4
05:00
// 08.00
A3-A6
4
N.Minh
Lương
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - BP7
06:00
Thả neo, tăng cường dây
A3-A6
5
T.Tùng
Quyết
NYK ISABEL
10.2
210
27,003
P/s3 - CL3
06:30
// 10.00
A1-A5
6
M.Tùng
Th.Tùng
EVER WARM
9.5
172
27,145
P/s3 - CL7
14:00
// 14.30
A3-A6
7
Thịnh
WAN HAI 362
9.5
204
30,519
P/s3 - CL4-5
12:00
// 15.00
A1-A5
8
A.Tuấn
Đ.Hải
NBOS QIN
9.1
172
18,491
P/s3 - CL1
12:00
// 15.00
AB02-01
9
Chương
MIYUNHE
9.3
183
16,738
P/s3 - BNPH
14:00
// 17.00
A1-A5
10
Khái
ZHONG GU BEI HAI
9.6
172
18,490
P/s3 - CL4
19:00
// 22.00
A1-A5
11
B.Long
Vinh
SYMEON P
9.8
186
29,421
P/s3 - CL3
21:00
// 24.00
Tên tàu
SITC MINGDE
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ARIUS
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
// 07.30
Tàu lai
01
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10.2
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
05:00
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
N.Minh ; Lương
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
06:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
T.Tùng ; Quyết
Mớn nước
10.2
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
06:30
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
M.Tùng ; Th.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Đ.Hải
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
AB02-01
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.3
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
B.Long ; Vinh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 24.00
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
V.Hoàng
DELPHINUS C
11.8
295
55,487
CM4 - P/s3
12:00
MT; VTX
A9-A10
2
T.Cần
M.Hải
HMM VICTORY
13.5
366
142,620
CM3 - P/s3
13:00
MP; +2CV
MR-KS-AWA
3
Quân
INTERASIA TRIUMPH
11
204
30,676
CM2 - P/s3
14:00
MT
MR-KS
4
P.Hải
P.Tuấn
HYUNDAI TOKYO
10.5
304
74,651
P/s3 - CM2
16:00
MT
MR-KS
5
N.Tuấn
N.Dũng
HMM DAON
11.5
366
152,003
P/s3 - CM3
21:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
6
B.Long
INTERASIA TRIUMPH
9.2
204
30,676
P/s3 - CM2
00:30
MT
AWA-KS
Tên tàu
DELPHINUS C
Hoa tiêu
Hồng ; V.Hoàng
Mớn nước
11.8
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
MT; VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HMM VICTORY
Hoa tiêu
T.Cần ; M.Hải
Mớn nước
13.5
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP; +2CV
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIUMPH
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
11
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HYUNDAI TOKYO
Hoa tiêu
P.Hải ; P.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
304
GRT
74,651
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HMM DAON
Hoa tiêu
N.Tuấn ; N.Dũng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIUMPH
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.2
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
AWA-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
Hoàn
SINAR SANUR
8.9
172
19,944
CL7 - P/s3
08:00
A1-A5
2
Chính
XIN HAI XIU
6.5
132
6,680
TCHP - H25
03:30
SR
08-12
3
Trung
SEOUL GLOW
8.5
176
18,123
CL4 - P/s3
08:00
A3-A6
4
N.Thanh
EVER OMNI
9.3
195
27,025
CL5 - P/s3
09:00
A1-A5
5
K.Toàn
Đ.Minh
MAERSK PORT KLANG
8.7
186
32,416
CL3 - P/s3
10:00
A1-A5
6
Th.Hùng
Quyền
KOTA GAYA
10
223
29,015
CL4-5 - P/s3
14:30
A1-A5
7
Kiên
SITC MINGDE
9.3
172
18,820
CL7 - P/s3
17:00
A6-TM
8
Tân
KMTC OSAKA
8.6
172
17,853
CL1 - P/s3
15:00
A3-AB02
9
V.Hải
MONICA
10
173
17,801
BNPH - P/s3
17:00
A3-A6
10
N.Trường
ARIUS
3.1
55
398
TL CL7 - H25
20:00
01
11
Quang
STARSHIP URSA
9.4
173
20,920
CL4 - P/s3
22:00
A3-A6
12
Đảo
SHENG LI JI
9
172
18,219
CL1 - P/s3
01:00
A3-01
13
P.Thùy
PANCON CHAMPION
8.4
173
18,606
BNPH - P/s3
01:00
A6-01
14
Tín
HOAI SON 58
2.8
80
2,222
CanGio - H25
06:00
ĐX
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
N.Cường ; Hoàn
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6.5
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
03:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SEOUL GLOW
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.5
Chiều dài
176
GRT
18,123
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
K.Toàn ; Đ.Minh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Quyền
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC MINGDE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
ARIUS
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.1
Chiều dài
55
GRT
398
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.4
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
HOAI SON 58
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
2.8
Chiều dài
80
GRT
2,222
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
MONICA
9.9
173
17,801
BP6 - BNPH
02:00
A3-A6
2
Nhật
EVER OPUS
10.5
195
27,025
BP7 - CL5
16:00
A3-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BP6 - BNPH
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6