Kế hoạch tàu ngày 16/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
-0.4
20:32
00:30
3.5
04:01
07:15
2.4
08:58
12:30
3.6
13:47
17:00
-0.3
21:17
01:15
Mực nước
-0.4
Vũng Tàu
20:32
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
04:01
Cát Lái
07:15
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
08:58
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
13:47
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
-0.3
Vũng Tàu
21:17
Cát Lái
01:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 15/07/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
N.Tuấn
MACALLAN 6 + LAFITE
5.2
189
4,612
H25 - TCHP
01:00
//06:00; 2HT. SR
08-12
2
N.Thanh
Anh
GH RIVER
8.8
180
19,279
P/s3 - CL1
03:00
Cano DL
A2-A5
3
Trung
KMTC JARKATA
8.1
172
16,659
P/s3 - CL7
02:00
//
A1-A6
4
Chương
Chính
STARSHIP JUPITER
10.5
197
27,997
P/s3 - CL4
10:00
//
A1-A6
5
P.Cần
Đảo
GSL AFRICA
10.9
200
27,213
P/s3 - CL4-5
11:30
//
A5-A6
6
M.Hải
SITC FUJIAN
9.6
172
17,360
P/s3 - BNPH
11:30
//
A2-A3
7
N.Minh
Quang
NEXOE MAERSK
8.3
199
27,733
P/s3 - CL3
13:30
//
A2-A5
8
T.Tùng
HEUNG A HOCHIMINH
9.6
173
17,791
P/s3 - CL7
13:30
//1600
A1-A3
9
P.Hải
N.Chiến
ASIA
2.8
72
1,534
P/S - CR
08:00
QTCR
10
P.Hải
N.Chiến
ASIA
3
72
1,534
CR - P/S
16:00
QTCR
Tên tàu
MACALLAN 6 + LAFITE
Hoa tiêu
P.Tuấn ; N.Tuấn
Mớn nước
5.2
Chiều dài
189
GRT
4,612
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:00
Ghi chú
//06:00; 2HT. SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
N.Thanh ; Anh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Chương ; Chính
Mớn nước
10.5
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
P.Cần ; Đảo
Mớn nước
10.9
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
N.Minh ; Quang
Mớn nước
8.3
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ASIA
Hoa tiêu
P.Hải ; N.Chiến
Mớn nước
2.8
Chiều dài
72
GRT
1,534
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
08:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
ASIA
Hoa tiêu
P.Hải ; N.Chiến
Mớn nước
3
Chiều dài
72
GRT
1,534
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
16:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
Khái
SEATTLE BRIDGE
12.5
293
71,787
CM2 - P/s3
14:00
MT-VTX
KS-AWA
2
A.Tuấn
HAIAN ALFA
9.3
172
18,852
P/s3 - CM4
14:00
Y/c MP
A9-A10
3
P.Thùy
Đức
CONTI CONQUEST
10.6
334
90,449
P/s3 - CM2
20:00
Y/c MP-VTX
MR-KS
Tên tàu
SEATTLE BRIDGE
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Khái
Mớn nước
12.5
Chiều dài
293
GRT
71,787
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
14:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
CONTI CONQUEST
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đức
Mớn nước
10.6
Chiều dài
334
GRT
90,449
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
20:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
Lương
MTT SENARI
8.3
160
13,059
CL4 - P/s3
06:00
A3-01
2
B.Long
MILD CONCERTO
8.2
148
9,929
TCHP - H25
06:00
TSHT: Th.Tùng, SR
08-12
3
N.Dũng
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
BP6 - P/s3
06:30
4
M.Hùng
HAI TIAN LONG
4.8
98
3,609
CL4-5 - H25
06:30
TSHT: Đ.Hải, SR
A3-01
5
M.Tùng
GH RIVER
8.5
180
19,279
CL1 - P/s3
15:00
A2-A5
6
Th.Hùng
KMTC JARKATA
9.6
172
16,659
CL7 - P/s3
16:00
A1-A6
7
V.Dũng
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
CL1 - P/s3
06:00
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Hồng ; Lương
Mớn nước
8.3
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.2
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
TSHT: Th.Tùng, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
4.8
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
06:30
Ghi chú
TSHT: Đ.Hải, SR
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu