Kế hoạch tàu ngày 15/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
-0.4
19:45
23:45
3.5
03:22
06:45
2.6
08:13
11:30
3.6
12:53
16:15
-0.4
20:32
00:30
3.5
04:01
07:15
Mực nước
-0.4
Vũng Tàu
19:45
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
03:22
Cát Lái
06:45
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
08:13
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
12:53
Cát Lái
16:15
Dòng chảy
Mực nước
-0.4
Vũng Tàu
20:32
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
04:01
Cát Lái
07:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 15/07/2026 18:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
MILD CONCERTO
9
148
9,929
H25 - TCHP
04:00
SR
08-12
2
Đ.Long
SAWASDEE ATLANTIC
9.8
172
18,051
P/s3 - CL1
08:00
A3-A5
3
M.Cường
MTT SENARI
8.3
160
13,059
P/s3 - CL4
11:30
TSHT Th.Tùng
A2-A3
4
Vinh
HAI TIAN LONG
4.8
98
3,609
P/s1 - CL4-5
19:00
A3-01
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
04:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.3
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:30
Ghi chú
TSHT Th.Tùng
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
4.8
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL4-5
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
N.Tuấn
CSCL SUMMER
11
335
116,603
CM4 - P/s3
04:30
MP-VTX
A9-A10-H9
2
Trung
Duyệt
ZEAL LUMOS
14
366
149,525
CM3 - P/s3
08:00
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Thanh
Chương
WAN HAI A13
12
335
122,045
CM2 - P/s3
10:00
MT
MR-KS-AWA
4
P.Cần
N.Minh
SEATTLE BRIDGE
11.3
293
71,787
P/s3 - CM2
10:30
MT-VTX
MR-KS
5
T.Tùng
Đ.Chiến
YM WORTH
11
369
145,324
P/s3 - CM3
12:00
MP-DL
MR-KS-AWA
Tên tàu
CSCL SUMMER
Hoa tiêu
P.Tuấn ; N.Tuấn
Mớn nước
11
Chiều dài
335
GRT
116,603
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
ZEAL LUMOS
Hoa tiêu
Trung ; Duyệt
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
149,525
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A13
Hoa tiêu
N.Thanh ; Chương
Mớn nước
12
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
SEATTLE BRIDGE
Hoa tiêu
P.Cần ; N.Minh
Mớn nước
11.3
Chiều dài
293
GRT
71,787
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
10:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
YM WORTH
Hoa tiêu
T.Tùng ; Đ.Chiến
Mớn nước
11
Chiều dài
369
GRT
145,324
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
Quyết
KMTC XIAMEN
10
197
27,997
CL5 - P/s3
05:30
LT
A1-A6
2
K.Toàn
Kiên
EVER WORLD
8.8
172
27,145
CL4-5 - P/s3
05:30
LT
A2-01
3
Nhật
SITC SHUNDE
9.1
172
18,820
CL1 - P/s3
00:00
LT
A3-A5
4
V.Hải
HF LUCKY
8.3
143
9,610
TCHP - H25
05:30
SR
08-12
5
Tân
MONICA
8.5
173
17,801
BNPH - P/s3
05:30
LT
A3-A5
6
Đăng
INSIGHT
9.2
172
17,888
CL7 - P/s3
06:00
LT
A1-A6
7
N.Trường
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
06:00
SR
8
Đ.Minh
ERAMUS QUEEN
9
172
18,491
CL1 - P/s3
08:30
LT
A2-A5
9
Tín
MK 68
3
99
2,424
CanGio - H25
14:00
ĐX, SR
10
V.Dũng
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
CL1 - P/s3
06:00
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Thịnh ; Quyết
Mớn nước
10
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
K.Toàn ; Kiên
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SITC SHUNDE
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HF LUCKY
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.3
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
05:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MK 68
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
99
GRT
2,424
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu