Kế hoạch tàu ngày 12/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.4
17:02
21:45
3
00:45
03:30
2.7
05:04
08:30
3.3
10:06
13:15
0.1
18:00
22:00
3.3
01:47
04:45
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
17:02
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
00:45
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
05:04
Cát Lái
08:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
10:06
Cát Lái
13:15
Dòng chảy
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
18:00
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
01:47
Cát Lái
04:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 12/07/2026 11:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
MAERSK NUSSFJORD
10
172
25,805
P/s3 - CL4
00:00
//
A2-A6
2
Vinh
M.Cường
INCRES
9.3
172
19,035
P/s3 - CL1
01:00
//
A2-01
3
Duyệt
ARCHER
10.5
223
27,779
P/s3 - CL5
05:00
//0600,DL, Q.H
A1-A5
4
Đ.Toản
POS LAEMCHABANG
9.9
172
17,846
P/s3 - BNPH
06:30
//0930
A1-A3
5
N.Hoàng
SKY ORION
9.9
173
20,738
P/s3 - CL7
07:00
//1000
A2-A6
6
Chương
Chính
MAERSK KEELUNG
10
186
32,416
P/s3 - CL4-5
09:00
//12:00
A1-A5
7
M.Hải
Đảo
INTERASIA ELEVATE
10.5
186
31,368
P/s3 - BP7
09:00
Thả neo, tăng cường dây
A2-A6
8
Giang
XIN HAI XIU
6.8
132
6,680
H25 - TCHP
17:00
// SR
08-12
9
N.Thanh
Hoàn
JOSCO HELEN
8.6
146
9,972
P/s3 - CL4
18:30
//
A3-01
10
Anh
HOAI SON 58
6.1
80
2,222
H25 - CanGio
05:00
ĐX, SR
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Vinh ; M.Cường
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
01:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.5
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0600,DL, Q.H
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Chương ; Chính
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//12:00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
M.Hải ; Đảo
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
09:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6.8
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
17:00
Ghi chú
// SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
N.Thanh ; Hoàn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
18:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
HOAI SON 58
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
6.1
Chiều dài
80
GRT
2,222
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
N.Dũng
ONE GRUS
14
365
146,694
CM3 - P/s3
07:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
Phú
Đ.Chiến
ONE SINGAPORE
10.6
336
140,233
P/s3 - CM3
09:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
T.Tùng
Khái
OOCL IRIS
12.5
367
159,260
P/s3 - CM4
10:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-V4
4
B.Long
V.Tùng
NYK CONSTELLATION
11.3
295
55,534
CM4 - P/s3
10:00
MT-VTX
A9-V4
Tên tàu
ONE GRUS
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Dũng
Mớn nước
14
Chiều dài
365
GRT
146,694
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE SINGAPORE
Hoa tiêu
Phú ; Đ.Chiến
Mớn nước
10.6
Chiều dài
336
GRT
140,233
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL IRIS
Hoa tiêu
T.Tùng ; Khái
Mớn nước
12.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
10:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-V4
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
B.Long ; V.Tùng
Mớn nước
11.3
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-V4
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
H.Thanh
SPIL NIRMALA
9.7
212
26,638
CL4-5 - P/s3
01:30
Cano DL
A1-A5
2
Nghị
Diệu
WAN HAI 296
10.4
175
20,918
BP6 - P/s3
02:00
A2-A6
3
P.Hưng
WAN HAI 288
9.5
175
20,899
CL1 - P/s3
04:00
A3-A5
4
H.Trường
Tân
WAN HAI 308
10.3
200
27,311
CL5 - P/s3
06:00
A1-A5
5
M.Tùng
Duy
HANSA OSTERBURG
10.2
176
18,275
BNPH - P/s3
09:00
A3-A6
6
Đ.Minh
SAWASDEE INCHEON
10.1
172
18,051
CL7 - P/s3
09:00
A1-A3
7
N.Cường
N.Chiến
TANCANG 86+TC18
5.4
175
4,733
696 - H25
13:00
8
Đ.Long
SKY SUNSHINE
8.9
172
17,853
TCHP - H25
14:00
SR
AB02-12
9

V.Hải
MAERSK NUSSFJORD
8
172
25,805
CL4 - P/s3
20:00
A2-A6
10
Th.Hùng
Uy
URU BHUM
8.6
195
25,217
CL3 - P/s3
20:30
Cano DL
A1-A5
11
V.Hoàng
SKY ORION
9
173
20,738
CL7 - P/s3
22:00
A2-A6
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Đăng ; H.Thanh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Nghị ; Diệu
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
H.Trường ; Tân
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
M.Tùng ; Duy
Mớn nước
10.2
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TANCANG 86+TC18
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Chiến
Mớn nước
5.4
Chiều dài
175
GRT
4,733
Cầu bến
696 - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
AB02-12
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
Hà ; V.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Uy
Mớn nước
8.6
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
INTERASIA ELEVATE
10.5
186
31,368
BP7 - CL3
20:30
A2-A6
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6