Kế hoạch tàu ngày 14/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
-0.2
18:55
23:00
3.4
02:38
05:45
2.7
07:24
10:45
3.5
11:58
15:15
-0.4
19:45
23:45
3.5
03:22
06:45
Mực nước
-0.2
Vũng Tàu
18:55
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
02:38
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
07:24
Cát Lái
10:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
11:58
Cát Lái
15:15
Dòng chảy
Mực nước
-0.4
Vũng Tàu
19:45
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
03:22
Cát Lái
06:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 14/07/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
SAMAL
9.8
172
18,680
P/s3 - CL4-5
00:30
//
A3-A5
2
Tân
TIDE CAPTAIN
8.6
162
13,406
P/s3 - BNPH
00:30
//
A2-01
3
Duy
HAIAN IRIS
6.9
147
9,963
H25 - TCHP
01:30
//03:30
08-12
4
Tín
GLORY 55
2
58
399
P/s1 - TL CL7
04:00
//
01
5
Đăng
KMTC XIAMEN
10.7
197
27,997
P/s3 - CL5
07:00
//
A1-A6
6
Th.Hùng
V.Hải
EVER WORLD
9.2
172
27,145
P/s3 - CL4-5
08:30
//1200
A3-A5
7
H.Trường
SITC SHUNDE
9.6
172
18,820
P/s3 - CL1
08:00
//
A1-A6
8
V.Hoàng
MONICA
7.6
173
17,801
P/s3 - BNPH
12:00
//1330
AB02-TM
9
Đ.Minh
Lương
HF LUCKY
6.8
143
9,610
H25 - TCHP
09:00
// SR
08-12
10
Uy
INSIGHT
9.6
172
17,888
P/s3 - CL7
10:00
//
A1-A6
11

RESURGENCE
6.3
140
9,353
P/s3 - CL3
10:00
//TSHT: Đ.Hải
A2-A3
12
M.Tùng
KOTA NEKAD
10.4
180
20,902
P/s3 - CL4
11:00
//
A1-A6
13
N.Hoàng
ERAMUS QUEEN
7.6
172
18,491
P/s3 - CL1
20:30
//0000
A2-01
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
00:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.6
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
6.9
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
//03:30
Tàu lai
08-12
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
2
Chiều dài
58
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
04:00
Ghi chú
//
Tàu lai
01
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
07:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Th.Hùng ; V.Hải
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC SHUNDE
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.6
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1330
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
HF LUCKY
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Lương
Mớn nước
6.8
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:00
Ghi chú
// SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
RESURGENCE
Hoa tiêu
Mớn nước
6.3
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
10:00
Ghi chú
//TSHT: Đ.Hải
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:30
Ghi chú
//0000
Tàu lai
A2-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
Đ.Long
ZEAL LUMOS
12.7
366
149,525
P/s3 - CM3
00:00
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
P.Tuấn
N.Tuấn
CSCL SUMMER
10
335
116,603
P/s3 - CM4
06:00
Y/c MP-VTX
A9-A10-H5
3
P.Hưng
Nghị
MOL EARNEST
12
294
54,098
CM4 - P/s3
04:00
MT-VTX
A9-A10
4
Đ.Toản
INTERASIA TRIBUTE
10.5
204
30,676
CM2 - P/s3
08:30
MT
KS-AWA
5
Trung
Duyệt
WAN HAI A13
13.7
335
122,045
P/s3 - CM2
08:30
Y/c MT
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZEAL LUMOS
Hoa tiêu
N.Cường ; Đ.Long
Mớn nước
12.7
Chiều dài
366
GRT
149,525
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
CSCL SUMMER
Hoa tiêu
P.Tuấn ; N.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
335
GRT
116,603
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H5
Tên tàu
MOL EARNEST
Hoa tiêu
P.Hưng ; Nghị
Mớn nước
12
Chiều dài
294
GRT
54,098
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A13
Hoa tiêu
Trung ; Duyệt
Mớn nước
13.7
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
08:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hải
INTERASIA ELEVATE
10.4
186
31,368
BP7 - P/s3
05:30
LT
A1-A6
2
A.Tuấn
TERATAKI
8.2
186
29,421
CL5 - H25
05:00
SR
A3-A5
3
N.Minh
YM HARMONY
8.8
169
15,167
CL4 - P/s3
05:30
LT
A3-A5
4
Quang
SITC XIN
8.5
172
19,011
CL3 - P/s3
07:00
LT
A1-A6
5
Phú
SITC MACAO
9.3
172
17,119
CL7 - P/s3
11:30
LT
A2-A5
6
Đ.Chiến
TIDE CAPTAIN
7.8
162
13,406
BNPH - H25
13:30
SR
A2-01
7
Khái
HAIAN IRIS
8.2
147
9,963
TCHP - H25
11:00
TSHT: Th.Tùng, SR
08-12
8
Đức
H.Thanh
SAMAL
9.5
172
18,680
CL4-5 - P/s3
11:30
LT
A3-A5
9
T.Tùng
RESURGENCE
8.3
140
9,353
CL3 - P/s3
23:00
A2-A3
10
Giang
YONG SHENG 99
6.6
123
7,460
TCHP - H25
03:30
SR
08-12
11
P.Cần
DONGJIN CONFIDENT
9.4
172
18,340
CL1 - P/s3
04:30
LT
A3-A6
12
M.Hải
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
11:00
ĐX; QH, SR
13
P.Thùy
Diệu
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.9
190
6,257
CanGio - H25
11:00
ĐX, SR
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.2
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.2
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
TSHT: Th.Tùng, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Đức ; H.Thanh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
RESURGENCE
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6.6
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
03:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX; QH, SR
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
P.Thùy ; Diệu
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu