Kế hoạch tàu ngày 13/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.1
18:00
22:00
3.3
01:47
04:45
2.7
06:26
09:45
3.4
11:02
14:15
-0.2
18:55
23:00
3.4
02:38
05:45
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
18:00
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
01:47
Cát Lái
04:45
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
06:26
Cát Lái
09:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
11:02
Cát Lái
14:15
Dòng chảy
Mực nước
-0.2
Vũng Tàu
18:55
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
02:38
Cát Lái
05:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 13/07/2026 19:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
WAN HAI 292
10.3
175
20,918
P/s3 - CL7
00:00
// 03.00
A1-A5
2
N.Minh
KYOTO TOWER
9.4
172
17,229
P/s3 - CL1
00:00
// 03.00
A6-01
3
A.Tuấn
EVER CLEAR
9.6
172
18,658
P/s3 - CL4
00:30
// 03.30
A2-A3
4
Phú
CEBU
8.8
172
18,491
P/s3 - BNPH
02:00
// 05.00
A3-A5
5
Đ.Chiến
TERATAKI
10
186
29,421
P/s3 - CL5
03:00
// 06.00 Y/c MT
A1-A6
6
Khái
EVER OBEY
9.4
195
27,025
P/s3 - CL4-5
07:00
// 10.00
A1-A2
7
Diệu
H.Thanh
YONG SHENG 99
7.1
123
7,460
H25 - TCHP
09:00
// 09.30 Y/c MP
08-12
8
T.Tùng
SITC MACAO
9.7
172
17,119
P/s3 - CL7
09:00
// 12.00
A3-A5
9
B.Long
DONGJIN CONFIDENT
8.8
172
18,340
P/s3 - CL1
11:00
// 14.30
A3-A6
10
P.Thùy
SITC XIN
7.3
172
19,011
P/s3 - CL3
18:30
// 22.00
A2-01
11
V.Tùng
YM HARMONY
6.3
169
15,167
P/s3 - CL4
18:00
// 21.00
A6-01
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
EVER CLEAR
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:30
Ghi chú
// 03.30
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 06.00 Y/c MT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.4
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Diệu ; H.Thanh
Mớn nước
7.1
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 09.30 Y/c MP
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 14.30
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
18:30
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
6.3
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
18:00
Ghi chú
// 21.00
Tàu lai
A6-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng

OOCL IRIS
11.7
367
159,260
CM4 - P/s3
19:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-V4
2
Th.Hùng
V.Hoàng
MOL EARNEST
12
294
54,098
P/s3 - CM4
19:30
MT-VTX
A9-A10
3
N.Cường
Đ.Long
ONE SINGAPORE
11.6
336
140,233
CM3 - P/s3
11:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
P.Hưng
H.Trường
CONTI CONTESSA
11.5
334
90,449
CM2 - P/s3
19:00
MT-VTX
MR-AWA
5
Nghị
INTERASIA TRIBUTE
7.4
204
30,676
P/s3 - CM2
19:00
ĐX; MT
MR-AWA
Tên tàu
OOCL IRIS
Hoa tiêu
M.Tùng ; Hà
Mớn nước
11.7
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-V4
Tên tàu
MOL EARNEST
Hoa tiêu
Th.Hùng ; V.Hoàng
Mớn nước
12
Chiều dài
294
GRT
54,098
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
19:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE SINGAPORE
Hoa tiêu
N.Cường ; Đ.Long
Mớn nước
11.6
Chiều dài
336
GRT
140,233
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
CONTI CONTESSA
Hoa tiêu
P.Hưng ; H.Trường
Mớn nước
11.5
Chiều dài
334
GRT
90,449
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
7.4
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
19:00
Ghi chú
ĐX; MT
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Vinh
INCRES
9.3
172
19,035
CL1 - P/s3
03:00
A2-A6
2
Duyệt
POS LAEMCHABANG
9.9
172
17,846
BNPH - P/s3
05:00
A1-A3
3
Đ.Toản
JOSCO HELEN
8.2
146
9,972
CL4 - P/s3
03:00
A3-01
4
N.Hoàng
M.Cường
ARCHER
10.6
223
27,779
CL5 - P/s3
03:00
Cano DL
A1-A5
5
Chính
Tín
XIN HAI XIU
5.8
132
6,680
TCHP - H25
11:00
08-12
6
P.Tuấn
Lương
MAERSK KEELUNG
9.1
186
32,416
CL4-5 - P/s3
08:30
A5-A6
7
P.Hải
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
11:00
Q.H
8
N.Tuấn
WAN HAI 292
9
175
20,918
CL7 - P/s3
11:30
TSHT Đ.Hải
A1-A5
9
Trung
Anh
KYOTO TOWER
7.2
172
17,229
CL1 - H25
14:30
SR
A2-A6
10
Đảo
EVER CLEAR
7.4
172
18,658
CL4 - P/s3
21:00
A2-A3
11
N.Thanh
EVER OBEY
9.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
23:30
A1-A2
12
Chương
CEBU
8.5
172
18,491
BNPH - P/s3
21:30
A3-A5
13
P.Cần
DONGJIN CONFIDENT
9.4
172
18,340
CL1 - P/s3
04:30
A3-A6
14
Giang
YONG SHENG 99
6.6
123
7,460
TCHP - H25
03:30
08-12
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.2
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Hoàng ; M.Cường
Mớn nước
10.6
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính ; Tín
Mớn nước
5.8
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Lương
Mớn nước
9.1
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
Q.H
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
TSHT Đ.Hải
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Trung ; Anh
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
14:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER CLEAR
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6.6
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
INTERASIA ELEVATE
10.4
186
31,368
CL3 - BP7
21:30
Cano DL
A1-A2
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
CL3 - BP7
P.O.B
21:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2