Kế hoạch tàu ngày 22/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.5
19:09
22:00
1.7
00:25
04:15
3.1
07:04
10:00
1.3
13:55
18:00
2.5
20:53
23:45
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
19:09
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
00:25
Cát Lái
04:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
07:04
Cát Lái
10:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
13:55
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
20:53
Cát Lái
23:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 21/07/2026 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
SYMEON P
9.5
186
29,421
P/s3 - CL5
00:00
//03:00
A1-A5
2
M.Tùng
AMALFI BAY
9.6
186
29,796
P/s3 - CL3
04:30
//07:30 Y/c MP
A1-A5
3
N.Dũng
MAERSK VILNIUS
9.7
180
20,927
P/s3 - CL4
04:30
//07:30
A3-A6
4
Đảo
HMM HARMONY
9.7
172
18,812
P/s3 - BNPH
05:00
//
AB02-TM
5
Quang
Th.Tùng
EVER CLEVER
9.9
172
18,658
P/s3 - CL7
05:00
//
A3-A6
6
T.Cần
Diệu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
05:30
//SR, 2 HT
7
H.Trường
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
P/s3 - CL4-5
07:00
// 10:30
A1-A5
8
Chính
YONG SHENG 98
7.2
122
7,921
H25 - TCHP
14:00
Y/c MP, SR
08-12
9
Đ.Minh
Hoàn
SAWASDEE RIGEL
9.2
172
18,072
P/s3 - CL4-5
15:00
//18:00
A1-A5
10
K.Toàn
Quyền
HONG AN
9.8
172
18,724
P/s3 - CL1
16:00
//19:00
A3-A6
11
Kiên
INCEDA
9.4
172
19,035
P/s3 - BNPH
19:00
//
A3-A6
12
Tân
N.Trường
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
P/s3 - CL4
20:00
//23:00
A1-A5
13
V.Hải
PANCON BRIDGE
9.4
172
18,040
P/s3 - CL5
23:00
//02:00
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
00:00
Ghi chú
//03:00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
04:30
Ghi chú
//07:30 Y/c MP
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:30
Ghi chú
//07:30
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
05:00
Ghi chú
//
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
EVER CLEVER
Hoa tiêu
Quang ; Th.Tùng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
T.Cần ; Diệu
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:30
Ghi chú
//SR, 2 HT
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10:30
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.2
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:00
Ghi chú
Y/c MP, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Hoàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:00
Ghi chú
//18:00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
K.Toàn ; Quyền
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
//19:00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
19:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Tân ; N.Trường
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:00
Ghi chú
//23:00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
23:00
Ghi chú
//02:00
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
HAIAN LINK
9
147
12,559
P/s3 - CM4
01:30
Y/c MT
A10-V4
2
P.Hải
HAIAN LINK
7.7
147
12,559
CM4 - VICT
13:30
MT; +KV1
A10-V4
3
Hồng
Trung
HYUNDAI TOKYO
12.5
304
74,651
CM2 - P/s3
14:00
MT
KS-AWA
4
N.Thanh
Th.Hùng
CMA CGM BIG SUR
13
366
154,598
P/s3 - CM4
20:00
Y/c MP-VTX
A9-A10-H9
Tên tàu
HAIAN LINK
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
A10-V4
Tên tàu
HAIAN LINK
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
7.7
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
CM4 - VICT
P.O.B
13:30
Ghi chú
MT; +KV1
Tàu lai
A10-V4
Tên tàu
HYUNDAI TOKYO
Hoa tiêu
Hồng ; Trung
Mớn nước
12.5
Chiều dài
304
GRT
74,651
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
CMA CGM BIG SUR
Hoa tiêu
N.Thanh ; Th.Hùng
Mớn nước
13
Chiều dài
366
GRT
154,598
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
20:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

Duy
EVER OPUS
9
195
27,025
CL5 - P/s3
02:30
A1-A5
2
Nghị
Uy
EVER WARM
9.5
172
27,145
CL7 - P/s3
05:30
A3-A6
3
P.Hưng
Phú
NYK ISABEL
9.8
210
27,003
CL3 - P/s3
06:00
A1-A5
4
N.Hoàng
N.Hiển
WAN HAI 362
9.5
204
30,519
CL4-5 - P/s3
06:00
A3-A6
5
Đức
MIYUNHE
9.9
183
16,738
BNPH - P/s3
07:30
A6-TM
6
Nhật
Đ.Hải
ZHONG GU BEI HAI
8
172
18,490
CL4 - P/s3
07:30
A3-01
7
V.Dũng
Lương
HMM HARMONY
9.2
172
18,812
BNPH - P/s3
16:00
A3-A6
8
Chương
WAN HAI 291
9.8
175
20,899
CL4-5 - P/s3
18:00
A1-A5
9
P.Cần
NBOS QIN
9.1
172
18,491
CL1 - P/s3
19:00
A3-A6
10
N.Minh
MAERSK VILNIUS
9.5
180
20,927
CL4 - P/s3
23:00
A1-A5
11
Giang
YONG SHENG 98
6
122
7,921
TCHP - H25
23:00
SR
08-12
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
Hà ; Duy
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
Nghị ; Uy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
P.Hưng ; Phú
Mớn nước
9.8
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Hiển
Mớn nước
9.5
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.9
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
ZHONG GU BEI HAI
Hoa tiêu
Nhật ; Đ.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
V.Dũng ; Lương
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.8
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu