Kế hoạch tàu ngày 28/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.5
18:49
22:30
3.1
02:31
05:45
2.5
07:17
11:00
3.1
11:44
14:45
0.4
19:27
23:15
3.2
02:57
06:15
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
18:49
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
02:31
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
07:17
Cát Lái
11:00
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
11:44
Cát Lái
14:45
Dòng chảy
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
19:27
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
02:57
Cát Lái
06:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 28/07/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
SITC SHENGDE
9.3
172
18,820
P/s3 - BNPH
00:30
//
AB02-01
2
N.Thanh
DING XIANG TAI PING
9.4
185
23,779
P/s3 - CL4-5
02:00
Cano DL
A1-A6
3
P.Thùy
KYOTO TOWER
9.4
172
17,229
P/s3 - CL4
00:00
//
A3-A5
4
N.Trường
SUNLY
3
76
1,482
P/s1 - TL CL7
01:00
//
01
5
H.Trường
CNC CHEETAH
10.5
186
31,999
P/s3 - CL3
02:00
//
A1-A6
6
Duyệt
ZHONG GU XIONG AN
9.2
180
28,554
P/s3 - CL5
06:00
//0700
A1-A6
7
Uy
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
P/s3 - CL7
04:00
//
A3-A5
8
N.Dũng
PANCON BRIDGE
9
172
18,040
P/s3 - CL1
05:00
//
AB02-01
9
Hoàn
Đ.Hải
XIN HAI XIU
7.1
132
6,680
H25 - TCHP
06:30
//
08-12
10
T.Cần
TPC-TK06+TPC-SL16
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:00
//
11
Nghị
Anh
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:00
//
12
V.Dũng
Lương
INSIGHT
9.8
172
17,888
P/s3 - BNPH
11:00
//1300
A3-A5
13
P.Cần
Th.Tùng
WAN HAI 377
10.1
204
30,676
P/s3 - BP7
11:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
14
Kiên
PANCON CHAMPION
8.5
173
18,606
P/s3 - CL1
19:30
//2300
A5-01
15
M.Tùng
SITC JUNDE
8.5
172
18,819
P/s3 - CL7
18:30
//2300
A1-A6
16
M.Cường
HAIAN IRIS
6.7
147
9,963
H25 - TCHP
01:30
//
08-12
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:30
Ghi chú
//
Tàu lai
AB02-01
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SUNLY
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3
Chiều dài
76
GRT
1,482
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
//
Tàu lai
01
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.2
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TS GUANGZHOU
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
05:00
Ghi chú
//
Tàu lai
AB02-01
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Hoàn ; Đ.Hải
Mớn nước
7.1
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
06:30
Ghi chú
//
Tàu lai
08-12
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:00
Ghi chú
//
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
Nghị ; Anh
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:00
Ghi chú
//
Tàu lai
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
V.Dũng ; Lương
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 377
Hoa tiêu
P.Cần ; Th.Tùng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
11:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:30
Ghi chú
//2300
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SITC JUNDE
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,819
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
18:30
Ghi chú
//2300
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
6.7
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
//
Tàu lai
08-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
Đức
WAN HAI A01
10.2
335
123,104
P/s3 - CM3
04:30
Y/c MP
A10-KS-AWA
2
Thịnh
M.Cường
VNL VISION + PTSC TRANSPORTER
5
175
5,002
TCCT - P/s3
06:00
2HT
HẢI ĐĂNG 86
3
N.Cường
MORESBY CHIEF
9.5
186
26,971
P/s3 - CM2
11:00
Y/c MP
KS-AWA
4
P.Hưng
Đức
SHANGHAI
11
351
109,149
CM4 - P/s3
19:00
MT-VTX
A9-A10-H2
5
Thịnh
N.Cường
WAN HAI A01
12.5
335
123,104
CM3 - P/s3
20:00
MP
MR-KS-AWA
6

N.Minh
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
12
267
44,234
P/s3 - CM4
20:00
Y/c MT
A9-A10
7
Đ.Toản
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM2 - P/s3
21:00
KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A01
Hoa tiêu
P.Hưng ; Đức
Mớn nước
10.2
Chiều dài
335
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A10-KS-AWA
Tên tàu
VNL VISION + PTSC TRANSPORTER
Hoa tiêu
Thịnh ; M.Cường
Mớn nước
5
Chiều dài
175
GRT
5,002
Cầu bến
TCCT - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
2HT
Tàu lai
HẢI ĐĂNG 86
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
11:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
SHANGHAI
Hoa tiêu
P.Hưng ; Đức
Mớn nước
11
Chiều dài
351
GRT
109,149
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
WAN HAI A01
Hoa tiêu
Thịnh ; N.Cường
Mớn nước
12.5
Chiều dài
335
GRT
123,104
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
Hoa tiêu
Hà ; N.Minh
Mớn nước
12
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
20:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
11.5
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

INFINITY
9.2
172
17,119
BNPH - P/s3
00:00
A3-A5
2
N.Minh
Duy
WAN HAI 371
10.5
204
30,676
CL4-5 - P/s3
07:00
A1-A6
3
Đ.Toản
G.DRAGON
9
172
18,680
CL3 - P/s3
05:00
A3-A5
4
T.Tùng
STARSHIP URSA
9.7
173
20,920
CL7 - P/s3
04:30
A1-A6
5
Quyết
QINGDAO VOYAGER
9.3
186
29,764
CL5 - P/s3
09:00
A5-A6
6
Vinh
ANBIEN BAY
9.1
172
17,515
CL1 - P/s3
08:30
A1-SG99
7
M.Hùng
MK 68
3
99
2,424
CanGio - H25
11:00
8
Quang
SITC SHENGDE
8.5
172
18,820
BNPH - P/s3
14:00
A3-01
9
M.Hải
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.9
190
6,257
CanGio - H25
12:00
SR
10
K.Toàn
KYOTO TOWER
8.5
172
17,229
CL4 - H25
14:00
SR
A3-A5
11
N.Dũng
PANCON BRIDGE
9.2
172
18,040
CL1 - P/s3
23:00
A5-01
12
Chính
XIN HAI XIU
6.5
132
6,680
TCHP - H25
00:30
08-12
13
Đ.Long
HANSA OSTERBURG
9.1
176
18,275
CL4 - P/s3
00:00
A1-A6
14
Giang
HAI BAO
3
59
299
CL2 - P/s2
00:00
01
15
Đ.Long
Giang
TPC206-TK02;TPC206-SL02
2.9
190
6,257
CanGio - H25
21:30
ĐX
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 371
Hoa tiêu
N.Minh ; Duy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
QINGDAO VOYAGER
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.3
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-SG99
Tên tàu
MK 68
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
99
GRT
2,424
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6.5
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.1
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
Đ.Long ; Giang
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
21:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
TS GUANGZHOU
9.5
172
18,725
CL7 - CL4
22:30
ĐX
Tên tàu
TS GUANGZHOU
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
CL7 - CL4
P.O.B
22:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai