Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 28/07/2026 22:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
SITC SHENGDE
9.3
172
18,820
P/s3 - BNPH
00:30
//
AB02-01
2
N.Thanh
DING XIANG TAI PING
9.4
185
23,779
P/s3 - CL4-5
02:00
Cano DL
A1-A6
3
P.Thùy
KYOTO TOWER
9.4
172
17,229
P/s3 - CL4
00:00
//
A3-A5
4
N.Trường
SUNLY
3
76
1,482
P/s1 - TL CL7
01:00
//
01
5
H.Trường
CNC CHEETAH
10.5
186
31,999
P/s3 - CL3
02:00
//
A1-A6
6
Duyệt
ZHONG GU XIONG AN
9.2
180
28,554
P/s3 - CL5
06:00
//0700
A1-A6
7
Uy
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
P/s3 - CL7
04:00
//
A3-A5
8
N.Dũng
PANCON BRIDGE
9
172
18,040
P/s3 - CL1
05:00
//
AB02-01
9
Hoàn
Đ.Hải
XIN HAI XIU
7.1
132
6,680
H25 - TCHP
06:30
//
08-12
10
T.Cần
TPC-TK06+TPC-SL16
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:00
//
11
Nghị
Anh
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:00
//
12
V.Dũng
Lương
INSIGHT
9.8
172
17,888
P/s3 - BNPH
11:00
//1300
A3-A5
13
P.Cần
Th.Tùng
WAN HAI 377
10.1
204
30,676
P/s3 - BP7
11:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
14
Kiên
PANCON CHAMPION
8.5
173
18,606
P/s3 - CL1
19:30
//2300
A5-01
15
M.Tùng
SITC JUNDE
8.5
172
18,819
P/s3 - CL7
18:30
//2300
A1-A6
16
M.Cường
HAIAN IRIS
6.7
147
9,963
H25 - TCHP
01:30
//
08-12
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
Đức
WAN HAI A01
10.2
335
123,104
P/s3 - CM3
04:30
Y/c MP
A10-KS-AWA
2
Thịnh
M.Cường
VNL VISION + PTSC TRANSPORTER
5
175
5,002
TCCT - P/s3
06:00
2HT
HẢI ĐĂNG 86
3
N.Cường
MORESBY CHIEF
9.5
186
26,971
P/s3 - CM2
11:00
Y/c MP
KS-AWA
4
P.Hưng
Đức
SHANGHAI
11
351
109,149
CM4 - P/s3
19:00
MT-VTX
A9-A10-H2
5
Thịnh
N.Cường
WAN HAI A01
12.5
335
123,104
CM3 - P/s3
20:00
MP
MR-KS-AWA
6
Hà
N.Minh
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
12
267
44,234
P/s3 - CM4
20:00
Y/c MT
A9-A10
7
Đ.Toản
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM2 - P/s3
21:00
KS-AWA
Tên tàu
VNL VISION + PTSC TRANSPORTER
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
INFINITY
9.2
172
17,119
BNPH - P/s3
00:00
A3-A5
2
N.Minh
Duy
WAN HAI 371
10.5
204
30,676
CL4-5 - P/s3
07:00
A1-A6
3
Đ.Toản
G.DRAGON
9
172
18,680
CL3 - P/s3
05:00
A3-A5
4
T.Tùng
STARSHIP URSA
9.7
173
20,920
CL7 - P/s3
04:30
A1-A6
5
Quyết
QINGDAO VOYAGER
9.3
186
29,764
CL5 - P/s3
09:00
A5-A6
6
Vinh
ANBIEN BAY
9.1
172
17,515
CL1 - P/s3
08:30
A1-SG99
7
M.Hùng
MK 68
3
99
2,424
CanGio - H25
11:00
8
Quang
SITC SHENGDE
8.5
172
18,820
BNPH - P/s3
14:00
A3-01
9
M.Hải
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.9
190
6,257
CanGio - H25
12:00
SR
10
K.Toàn
KYOTO TOWER
8.5
172
17,229
CL4 - H25
14:00
SR
A3-A5
11
N.Dũng
PANCON BRIDGE
9.2
172
18,040
CL1 - P/s3
23:00
A5-01
12
Chính
XIN HAI XIU
6.5
132
6,680
TCHP - H25
00:30
08-12
13
Đ.Long
HANSA OSTERBURG
9.1
176
18,275
CL4 - P/s3
00:00
A1-A6
14
Giang
HAI BAO
3
59
299
CL2 - P/s2
00:00
01
15
Đ.Long
Giang
TPC206-TK02;TPC206-SL02
2.9
190
6,257
CanGio - H25
21:30
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
TS GUANGZHOU
9.5
172
18,725
CL7 - CL4
22:30
ĐX