Kế hoạch tàu ngày 29/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.4
19:27
23:15
3.2
02:57
06:15
2.4
07:51
11:30
3.2
12:28
15:30
0.3
20:02
23:45
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
19:27
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
02:57
Cát Lái
06:15
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
07:51
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
12:28
Cát Lái
15:30
Dòng chảy
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
20:02
Cát Lái
23:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 29/07/2026 06:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
TIDE CAPTAIN
8.3
162
13,406
P/s3 - CL4-5
01:30
//0430
A3-01
2
Đức
MILD SYMPHONY
7.7
148
9,929
H25 - TCHP
09:00
//
08-12
3
Quyết
DONGJIN CONFIDENT
9.6
172
18,340
P/s3 - BNPH
04:00
//
A3-TM
4
P.Hưng
Duy
SPIL NIRMALA
8.3
212
26,638
P/s3 - CL5
05:00
//0800
A1-A6
5
Quang
WAN HAI 286
10.3
175
20,924
P/s3 - CL7
07:00
//0800
A3-A5
6
Vinh
EVER CENTER
10
172
17,943
P/s3 - CL4
07:00
//0900
A1-A6
7
K.Toàn
M.Hùng
SAWASDEE RIGEL
8.7
172
18,072
P/s3 - CL1
08:30
//1000
A3-A5
8
Đ.Toản
Giang
HAPPY LUCKY
10.1
200
27,104
P/s3 - CL4-5
09:00
//1200
A1-A6
9
Thịnh
SHIMANAMI BAY
10.8
186
29,796
P/s3 - BP7
10:00
Thả neo, tăng cường dây
A3-A5
10
Quân
XIN AN
7.9
172
18,724
P/s3 - BNPH
19:00
//2200
A3-01
11
M.Hải
EVER WAFT
8.5
172
27,145
P/s3 - CL7
20:00
//2330
12
Chính
SITC DALIAN
7.1
144
9,734
P/s3 - CL1
20:00
//2300
13
N.Hoàng
RNS IGOR BELOUSOV
5.4
107.4
4,738
P/S - CR
06:00
QTCR
990
14
B.Long
RNS UFA
6.6
73.4
2,400
P/S - CR
06:15
QTCR
926
15
N.Hoàng
RNS IGOR BELOUSOV
5.4
107.4
4,738
CR - P/S
15:30
QTCR
16
B.Long
RNS UFA
6.6
73.4
2,400
CR - P/S
15:45
QTCR
17
M.Cường
HAIAN IRIS
6.7
147
9,963
H25 - TCHP
01:30
//
08-12
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.3
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0430
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.7
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08-12
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
04:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
P.Hưng ; Duy
Mớn nước
8.3
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
07:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
K.Toàn ; M.Hùng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HAPPY LUCKY
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Giang
Mớn nước
10.1
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
10:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
EVER WAFT
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2330
Tàu lai
Tên tàu
SITC DALIAN
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.1
Chiều dài
144
GRT
9,734
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:00
Ghi chú
//2300
Tàu lai
Tên tàu
RNS IGOR BELOUSOV
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
5.4
Chiều dài
107.4
GRT
4,738
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
06:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
990
Tên tàu
RNS UFA
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
6.6
Chiều dài
73.4
GRT
2,400
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
06:15
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
926
Tên tàu
RNS IGOR BELOUSOV
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
5.4
Chiều dài
107.4
GRT
4,738
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
15:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
RNS UFA
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
6.6
Chiều dài
73.4
GRT
2,400
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
15:45
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
6.7
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
//
Tàu lai
08-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
T.Tùng
ONE MONACO
11.2
366
150,706
P/s3 - CM3
00:30
MT-3NM-DL
H8-H9-ST
2
Đ.Chiến
P.Tuấn
BROOKLYN BRIDGE
11.3
267
44,459
P/s3 - CM4
02:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
3
Đ.Long
N.Minh
ONE GEORGE WASHINGTON
10.3
285
68,665
P/s3 - CM2
08:30
Y/c MT-VTX
KS-MR
4
N.Cường

BEAR MOUNTAIN BRIDGE
12.1
267
44,234
CM4 - P/s3
06:00
MT-VTX
A9-A10
5
N.Dũng
N.Tuấn
BROOKLYN BRIDGE
11.5
267
44,459
CM4 - P/s3
13:30
MP-VTX
A9-A10
6
P.Thùy
HAIAN BETA
9.2
172
18,852
P/s3 - CM4
18:00
Y/c MP
A9-A10
Tên tàu
ONE MONACO
Hoa tiêu
M.Hải ; T.Tùng
Mớn nước
11.2
Chiều dài
366
GRT
150,706
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
H8-H9-ST
Tên tàu
BROOKLYN BRIDGE
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; P.Tuấn
Mớn nước
11.3
Chiều dài
267
GRT
44,459
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
02:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE GEORGE WASHINGTON
Hoa tiêu
Đ.Long ; N.Minh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
285
GRT
68,665
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
08:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
KS-MR
Tên tàu
BEAR MOUNTAIN BRIDGE
Hoa tiêu
N.Cường ; Hà
Mớn nước
12.1
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BROOKLYN BRIDGE
Hoa tiêu
N.Dũng ; N.Tuấn
Mớn nước
11.5
Chiều dài
267
GRT
44,459
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HAIAN BETA
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
18:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
Tín
DING XIANG TAI PING
7.6
185
23,779
CL4-5 - H25
04:30
A1-A6
2
M.Tùng
INSIGHT
9
172
17,888
BNPH - P/s3
04:30
A3-A5
3
N.Thanh
CNC CHEETAH
9.8
186
31,999
CL3 - P/s3
05:30
A3-A5
4
N.Trường
SUNLY
4.1
76
1,482
TL CL7 - H25
05:00
01
5
Anh
Đ.Hải
HAIAN IRIS
7.2
147
9,963
TCHP - H25
11:30
08-12
6
H.Trường
ZHONG GU XIONG AN
8.5
180
28,554
CL5 - P/s3
07:00
A1-A6
7
V.Dũng
Hoàn
TS GUANGZHOU
10
172
18,725
CL4 - P/s3
10:00
A5-01
8
Kiên
Th.Tùng
SITC JUNDE
8.9
172
18,819
CL7 - P/s3
10:00
AB02-01
9
Nghị
PANCON CHAMPION
9.5
173
18,606
CL1 - P/s3
11:30
A3-A5
10
V.Tùng
Lương
TIDE CAPTAIN
7.5
162
13,406
CL4-5 - P/s3
12:00
A3-01
11
Đăng
DONGJIN CONFIDENT
8.5
172
18,340
BNPH - P/s3
22:00
A3-A5
12
V.Hoàng
M.Cường
WAN HAI 377
8.8
204
30,676
CL3 - P/s3
23:00
A1-A6
13
P.Cần
SAWASDEE RIGEL
9
172
18,072
CL1 - P/s3
23:00
A1-A6
14
Quyết
WAN HAI 286
9.2
175
20,924
CL7 - P/s3
23:30
A3-A5
15
Chính
XIN HAI XIU
6.5
132
6,680
TCHP - H25
00:30
08-12
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Duyệt ; Tín
Mớn nước
7.6
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SUNLY
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
4.1
Chiều dài
76
GRT
1,482
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Anh ; Đ.Hải
Mớn nước
7.2
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TS GUANGZHOU
Hoa tiêu
V.Dũng ; Hoàn
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,725
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SITC JUNDE
Hoa tiêu
Kiên ; Th.Tùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,819
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
AB02-01
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
V.Tùng ; Lương
Mớn nước
7.5
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 377
Hoa tiêu
V.Hoàng ; M.Cường
Mớn nước
8.8
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.2
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6.5
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
WAN HAI 377
10.1
204
30,676
BP7 - CL3
05:30
A1-A6
2
Khái
SHIMANAMI BAY
10.8
186
29,796
BP7 - CL3
23:30
A3-A5
3
H.Thanh
PHU QUY 126
3.2
100
4,332
CanGio - Tây Ninh
09:00
ĐX; +KV1; Khu neo Bà Nhờ
Tên tàu
WAN HAI 377
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10.1
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.8
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3.2
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - Tây Ninh
P.O.B
09:00
Ghi chú
ĐX; +KV1; Khu neo Bà Nhờ
Tàu lai