Kế hoạch tàu ngày 25/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1
16:14
20:00
2.7
00:23
03:30
2.6
03:18
08:15
3
09:01
11:45
0.8
17:15
20:45
2.9
01:26
04:45
Mực nước
1
Vũng Tàu
16:14
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
00:23
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
03:18
Cát Lái
08:15
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
09:01
Cát Lái
11:45
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
17:15
Cát Lái
20:45
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
01:26
Cát Lái
04:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 25/07/2026 21:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
GREEN PARK
8.1
147
12,559
H25 - TCHP
00:00
//02:00
08-12
2
V.Tùng
MAERSK MONGLA
9.6
186
33,128
P/s3 - CL5
04:00
//
A1-A5
3
N.Minh
NICOLAI MAERSK
10.8
199
27,733
P/s3 - CL4-5
06:30
//08:00
A1-A6
4
Quân
H.Trường
YM CERTAINTY
10.4
210
32,720
P/s3 - CL3
07:00
//
A5-AB02
5
Duyệt
CA MANILA
9.7
167
17,783
P/s3 - CL7
08:30
//1130
A5-A6
6
Giang
SITC HOCHIMINH
6.8
143
9,734
P/s3 - CL1
08:00
//
A5-01
7
N.Dũng
POS SINGAPORE
9.9
172
17,846
P/s3 - BNPH
08:30
//1000
A3-A1
8
Đảo
KMTC PUSAN
8.6
169
16,717
P/s3 - CL4
17:00
//2000
A5-A6
9
M.Hùng
TD 55
3
53
299
P/s1 - TL CL7
15:00
//
01
10
Duy
NAWATA BHUM
8.4
148
9,917
P/s3 - CL7
17:00
//2000
A1-01
11
Nhật
Kiên
EVER OPTIMA
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
23:00
//
A1-A6
12
Vinh
INDURO
9.7
172
19,035
P/s3 - CL1
23:00
//
A5-01
13
N.Thanh
SAWASDEE INCHEON
9.9
172
18,051
P/s3 - CL7
00:30
//03:30
A3-A5
14
N.Trường
YONG SHENG 99
7.1
123
7,460
H25 - TCHP
23:00
Y/c MP, SR
08-12
15
N.Chiến
PHU QUY 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
23:00
ĐX, SR
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.1
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:00
Ghi chú
//02:00
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
04:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
06:30
Ghi chú
//08:00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
Quân ; H.Trường
Mớn nước
10.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
CA MANILA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.7
Chiều dài
167
GRT
17,783
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC HOCHIMINH
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6.8
Chiều dài
143
GRT
9,734
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A3-A1
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.6
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
//
Tàu lai
01
Tên tàu
NAWATA BHUM
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
8.4
Chiều dài
148
GRT
9,917
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
Nhật ; Kiên
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
23:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
23:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:30
Ghi chú
//03:30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
7.1
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
23:00
Ghi chú
Y/c MP, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
6.1
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
23:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
Khái
ONE MEISHAN
11.1
366
152,068
P/s3 - CM3
02:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
P.Cần
N.Thanh
YM UNANIMITY
13.2
334
91,586
CM3 - P/s3
02:00
MP
MR-KS
3
Phú
Khái
NYK FUTAGO
11.5
267
44,925
P/s3 - CM4
22:30
Y/c MT-VTX
A9-A10
4
K.Toàn
VNL VISION + PTSC TRANSPORTER
5
175
5,002
PVC MS - CM1
03:00
ĐX; +HTVT; HTNH
Tên tàu
ONE MEISHAN
Hoa tiêu
M.Tùng ; Khái
Mớn nước
11.1
Chiều dài
366
GRT
152,068
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM UNANIMITY
Hoa tiêu
P.Cần ; N.Thanh
Mớn nước
13.2
Chiều dài
334
GRT
91,586
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK FUTAGO
Hoa tiêu
Phú ; Khái
Mớn nước
11.5
Chiều dài
267
GRT
44,925
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
VNL VISION + PTSC TRANSPORTER
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
5
Chiều dài
175
GRT
5,002
Cầu bến
PVC MS - CM1
P.O.B
03:00
Ghi chú
ĐX; +HTVT; HTNH
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
CATLAI EXPRESS
9
172
18,848
BNPH - P/s3
02:00
LT
A1-TM
2
N.Cường
SKY RAINBOW
9.3
173
17,944
TCHP - H25
00:30
SR
08-12
3

SITC KEELUNG
9
172
17,119
CL5 - P/s3
05:00
LT
A1-A3
4
Nghị
SITC ZHEJIANG
8.2
172
17,117
CL3 - P/s3
06:30
LT
A3-A5
5
P.Hưng
Lương
HMM MIRACLE
9.1
172
18,812
CL4-5 - P/s3
09:00
LT
A3-A6
6
T.Tùng
Đ.Hải
KMTC TAIPEIS
8.5
172
18,370
CL1 - P/s3
10:00
LT
A5-A6
7
Đức
Th.Tùng
SM JAKARTA
8.7
168
16,850
BNPH - P/s3
10:00
LT
A3-TM
8
N.Hiển
IAL 001
6.4
146
11,810
CL7 - H25
11:30
SR
AB02-01
9
Đ.Toản
STARSHIP PEGASUS
9
173
20,920
CL4 - P/s3
11:00
LT
A1-A6
10
Quyết
MAERSK MONGLA
8.5
186
33,128
CL5 - P/s3
20:00
Cano DL
A1-A5
11
Uy
CA MANILA
9.2
167
17,783
CL7 - P/s3
20:00
A1-A3
12
Chính
SITC HOCHIMINH
8.5
143
9,734
CL1 - P/s3
21:30
A5-01
13
M.Cường
GREEN PARK
7.5
147
12,559
TCHP - H25
22:00
SR
08-12
14
Hoàn
TD 55
3
53
299
TL CL7 - H25
22:00
SR
01
15
N.Trường
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
CL1 - H25
00:30
SR
A3-01
16
N.Hoàng
V.Dũng
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
19:00
Cano DL, ĐX, SR
17
Thịnh
YM HARMONY
6.6
169
15,167
CL4 - H25
19:00
SR
18
N.Minh
POS SINGAPORE
7.5
172
17,846
BNPH - P/s3
21:30
ĐX
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC ZHEJIANG
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,117
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
P.Hưng ; Lương
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
T.Tùng ; Đ.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Đức ; Th.Tùng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
IAL 001
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
6.4
Chiều dài
146
GRT
11,810
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
11:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
AB02-01
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
CA MANILA
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.2
Chiều dài
167
GRT
17,783
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC HOCHIMINH
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
8.5
Chiều dài
143
GRT
9,734
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
7.5
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
4.5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
N.Hoàng ; V.Dũng
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL, ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
6.6
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
SM JAKARTA
9
168
16,850
CL7 - BNPH
02:00
//
A3-01
2
B.Long
YM HARMONY
8.5
169
15,167
HL 28 - BP6
00:00
ĐX
3
T.Cần
YM HARMONY
8.5
169
15,167
BP6 - CL4
11:00
ĐX
A3-01
4
Quyết
MAERSK MONGLA
9
186
33,128
CL5 - CL5
11:00
ĐX
Quay đầu tại cầu.
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
CL7 - BNPH
P.O.B
02:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.5
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
HL 28 - BP6
P.O.B
00:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8.5
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
BP6 - CL4
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL5 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Quay đầu tại cầu.