Kế hoạch tàu ngày 24/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.5
22:42
01:30
2.4
01:45
06:00
3
08:11
11:15
1
16:14
20:00
2.7
00:23
03:30
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
22:42
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
01:45
Cát Lái
06:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
08:11
Cát Lái
11:15
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
16:14
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
00:23
Cát Lái
03:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 24/07/2026 23:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
ZHONG GU NAN HAI
9.5
172
18,490
P/s3 - CL3
00:00
//03:00
A1-A6
2

CATLAI EXPRESS
9.7
172
18,848
P/s3 - BNPH
03:30
//04:00
A3-A5
3
P.Hưng
KOTA NEKAD
10.6
180
20,902
P/s3 - CL4
07:00
//07:00
A1-A6
4
Chính
ERASMUS EFFORT
7.8
142
9,562
P/s3 - CL7
04:30
//07:00
A5-01
5
Nghị
Hoàn
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
06:30
SR, 2HT
6
N.Hoàng
SITC KEELUNG
9.2
172
17,119
P/s3 - CL5
07:00
//09:00
A3-A6
7
Diệu
MK 68
5
99
2,424
H25 - CanGio
05:30
SR
8
M.Hùng
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
P/s1 - CL1
15:00
//11:00
A3-01
9
Đức
SKY RAINBOW
7.7
173
17,944
H25 - TCHP
08:00
Y/c MT, SR
08-12
10
T.Tùng
SITC ZHEJIANG
7.1
172
17,117
P/s3 - CL3
17:30
//21.00
A3-A6
11
Chương
YM HARMONY
8.5
169
15,167
P/s3 - HL 28
15:00
Neo sự cố
A1-A5
12
Đ.Toản
SM JAKARTA
8.8
168
16,850
P/s3 - CL7
15:00
//
AB02-TM
13
Quyết
STARSHIP PEGASUS
10.1
173
20,920
P/s3 - CL4
23:30
//01:00
A6-TM
14
Đảo
KMTC TAIPEIS
9.5
172
18,370
P/s3 - CL1
22:00
//01:00
A5-AB02
15
Uy
HMM MIRACLE
9.5
172
18,812
P/s3 - CL4-5
22:30
//01:30
A3-A6
16
M.Cường
IAL 001
8.5
146
11,810
P/s3 - CL7
23:00
//01:30
A6-01
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
00:00
Ghi chú
//03:00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
03:30
Ghi chú
//04:00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
07:00
Ghi chú
//07:00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.8
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
//07:00
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
Nghị ; Hoàn
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:30
Ghi chú
SR, 2HT
Tàu lai
Tên tàu
SITC KEELUNG
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
07:00
Ghi chú
//09:00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MK 68
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
5
Chiều dài
99
GRT
2,424
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
4.5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
//11:00
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.7
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
08:00
Ghi chú
Y/c MT, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC ZHEJIANG
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
17,117
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:30
Ghi chú
//21.00
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.5
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - HL 28
P.O.B
15:00
Ghi chú
Neo sự cố
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.8
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
//
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
23:30
Ghi chú
//01:00
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
22:00
Ghi chú
//01:00
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
22:30
Ghi chú
//01:30
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
IAL 001
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
146
GRT
11,810
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
23:00
Ghi chú
//01:30
Tàu lai
A6-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
H.Trường
ONE ALTAIR
14
333
105,644
CM2 - P/s3
08:30
MP-VTX
KS-AWA
2
Thịnh
Khái
WAN HAI A09
12.5
335
122,045
CM3 - P/s3
08:00
MT
MR-KS-AWA
3
Quân
P.Cần
YM UNANIMITY
12.3
334
91,586
P/s3 - CM3
08:30
Y/c MP
MR-KS
4
V.Tùng
GSL MAREN
10.2
209
26,374
P/s3 - CM2
14:00
Y/c MP
KS-AWA
5
N.Dũng
P.Hải
CSCL EAST CHINA SEA
11.9
335
116,568
CM4 - P/s3
23:00
MT-VTX
A9-A10-H9
6
Duyệt
GSL MAREN
11.5
209
26,374
CM2 - P/s3
23:00
ĐX
Tên tàu
ONE ALTAIR
Hoa tiêu
M.Tùng ; H.Trường
Mớn nước
14
Chiều dài
333
GRT
105,644
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A09
Hoa tiêu
Thịnh ; Khái
Mớn nước
12.5
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
YM UNANIMITY
Hoa tiêu
Quân ; P.Cần
Mớn nước
12.3
Chiều dài
334
GRT
91,586
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
CSCL EAST CHINA SEA
Hoa tiêu
N.Dũng ; P.Hải
Mớn nước
11.9
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
11.5
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
SAN PEDRO
9.6
172
16,880
CL3 - P/s3
02:00
A3-A6
2
Đ.Minh
MILD CHORUS
8.2
148
9,994
TCHP - H25
01:00
SR
08-12
3
K.Toàn
HAIAN IRIS
6.5
147
9,963
BNPH - P/s3
06:30
A3-01
4
Kiên
SITC HAKATA
8.7
162
13,267
CL7 - P/s3
08:00
A5-01
5
Hồng
V.Hải
STARSHIP MERCURY
8.9
197
27,997
CL4 - P/s3
10:30
A1-A6
6
M.Hải
MAERSK NUSSFJORD
7.6
172
25,805
CL5 - P/s3
09:30
A5-01
7
Trung
WAN HAI 290
9.55
175
20,899
BP6 - P/s3
20:00
A3-A6
8
N.Thanh
SAWASDEE BALTIC
8.9
172
18,051
CL4-5 - P/s3
13:00
A1-A5
9
Vinh
ZHONG GU NAN HAI
9.9
172
18,490
CL3 - P/s3
21:00
A1-A6
10
N.Trường
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
CL1 - H25
00:30
SR
A3-01
11
Quyền
ERASMUS EFFORT
7.5
142
9,562
CL7 - H25
13:00
SR
A5-01
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
6.5
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SITC HAKATA
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.7
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Hồng ; V.Hải
Mớn nước
8.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.55
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
4.5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.5
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A5-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
WAN HAI 290
9.55
175
20,899
CL1 - BP6
18:00
Chờ nước, ĐX
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.55
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL1 - BP6
P.O.B
18:00
Ghi chú
Chờ nước, ĐX
Tàu lai