Kế hoạch tàu ngày 23/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.5
20:53
23:45
2.1
01:01
04:45
3
07:33
10:30
1.2
15:03
18:45
2.5
22:42
01:30
2.4
01:45
06:00
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
20:53
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
01:01
Cát Lái
04:45
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
07:33
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
15:03
Cát Lái
18:45
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
22:42
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
01:45
Cát Lái
06:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 23/07/2026 20:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
Nhật
YM CELEBRITY
9.9
210
32,720
P/s3 - CL4-5
03:30
//0500
A1-A5
2
N.Chiến
SAN PEDRO
9.3
172
16,880
P/s3 - CL3
05:00
//0800
A3-A6
3
M.Hải
Đ.Hải
MILD CHORUS
8.3
148
9,994
H25 - TCHP
06:30
SR
08-12
4
Uy
YM INSTRUCTION
8.7
173
16,488
P/s3 - CL7
07:00
//
A1-A5
5
Giang
KKD 5
3.5
57
398
P/s1 - TL CL7
13:00
//
01
6
Trung
STARSHIP MERCURY
8.6
197
27,997
P/s3 - CL4
14:00
//1700
A1-A5
7
K.Toàn
WAN HAI 290
9.2
175
20,899
P/s3 - CL1
15:00
//1800
A3-A6
8
N.Thanh
Lương
MAERSK NUSSFJORD
8.5
172
25,805
P/s3 - CL5
14:00
//1700
A1-A5
9
Duy
HAIAN IRIS
8.2
147
9,963
P/s3 - BNPH
18:00
//
AB02-01
10
V.Dũng
SITC HAKATA
8
162
13,267
P/s3 - CL7
19:00
//2200
A3-A6
11
Vinh
SAWASDEE BALTIC
9.8
172
18,051
P/s3 - CL4-5
19:30
//2230
A1-A5
12
Đ.Minh
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
P/s3 - CL4
01:30
//0300
A1-A5
13
Hồng
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
06:00
ĐX, SR
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Phú ; Nhật
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
M.Hải ; Đ.Hải
Mớn nước
8.3
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
06:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3.5
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
//
Tàu lai
01
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
N.Thanh ; Lương
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
18:00
Ghi chú
//
Tàu lai
AB02-01
Tên tàu
SITC HAKATA
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
19:30
Ghi chú
//2230
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường

HMM DAON
14.5
366
152,003
CM3 - P/s3
06:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
2
P.Hưng
N.Hoàng
ONE ALTAIR
11.3
333
105,644
P/s3 - CM2
06:30
MP-VTX
MR-KS
3
P.Cần
N.Minh
WAN HAI A09
11.5
335
122,045
P/s3 - CM3
14:30
MT
MR-KS-AWA
4
Đức
Chương
CMA CGM BIG SUR
13
366
154,598
CM4 - P/s3
14:30
MT-VTX
A9-A10-H9
5
T.Tùng
P.Hải
CSCL EAST CHINA SEA
9.7
335
116,568
P/s3 - CM4
19:30
MT-VTX
A9-A10-H9
Tên tàu
HMM DAON
Hoa tiêu
N.Cường ; Hà
Mớn nước
14.5
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE ALTAIR
Hoa tiêu
P.Hưng ; N.Hoàng
Mớn nước
11.3
Chiều dài
333
GRT
105,644
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI A09
Hoa tiêu
P.Cần ; N.Minh
Mớn nước
11.5
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
CMA CGM BIG SUR
Hoa tiêu
Đức ; Chương
Mớn nước
13
Chiều dài
366
GRT
154,598
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
CSCL EAST CHINA SEA
Hoa tiêu
T.Tùng ; P.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
19:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
SYMEON P
8
186
29,421
CL5 - P/s3
02:00
LT
A1-A5
2
Thịnh
EVER CLEVER
7.6
172
18,658
CL7 - P/s3
01:30
LT
A3-A6
3
Khái
Th.Tùng
SAWASDEE RIGEL
7.4
172
18,072
CL4-5 - H25
04:00
SR
A3-A6
4
Quân
M.Cường
AMALFI BAY
9.2
186
29,796
CL3 - P/s3
04:00
LT
A3-A6
5
Đ.Toản
SAWASDEE SPICA
9.5
172
18,072
CL4 - P/s3
17:00
LT
A3-A6
6
V.Tùng
PANCON BRIDGE
9
172
18,040
CL5 - P/s3
12:00
LT
A1-A5
7
M.Tùng
INCEDA
8.6
172
19,035
BNPH - P/s3
17:30
LT
A3-A6
8
H.Trường
HONG AN
9.5
172
18,724
CL1 - P/s3
18:00
LT
A3-A6
9
M.Hùng
KKD 5
3
57
398
TL CL7 - H25
20:00
SR
01
10
N.Dũng
YM INSTRUCTION
9
173
16,488
CL7 - P/s3
21:30
A1-A5
11
Giang
YONG SHENG 98
6
122
7,921
TCHP - H25
01:00
SR
08-12
12
N.Minh
MAERSK VILNIUS
9.7
180
20,927
CL4 - P/s3
03:00
Cano DL, LT
A1-A5
13
Duyệt
Đảo
YM CELEBRITY
8.5
210
32,720
CL4-5 - P/s3
22:00
Cano DL
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER CLEVER
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
Khái ; Th.Tùng
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
Quân ; M.Cường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MAERSK VILNIUS
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Duyệt ; Đảo
Mớn nước
8.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu