Kế hoạch tàu ngày 26/07/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.8
17:15
20:45
2.9
01:26
04:45
2.7
05:36
10:00
3
09:59
12:45
0.6
18:06
21:45
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
17:15
Cát Lái
20:45
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
01:26
Cát Lái
04:45
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
05:36
Cát Lái
10:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
09:59
Cát Lái
12:45
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
18:06
Cát Lái
21:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 26/07/2026 08:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
NIMTOFTE MAERSK
9.1
172
26,255
P/s3 - CL4
02:00
//05:00
A3-A5
2
M.Tùng
XIN MING ZHOU 106
9.3
172
18,731
P/s3 - BNPH
00:00
//
A5-01
3
P.Hưng
M.Cường
ARCHER
10.3
223
27,779
P/s3 - CL4-5
07:00
//
A1-A6
4
Quang
Lương
INCRES
9.6
172
19,035
P/s3 - CL1
08:00
//11:00
A3-A5
5
Đức
Đ.Hải
KMTC XIAMEN
10
197
27,997
P/s3 - CL3
09:00
//12:00
A1-A6
6
Khái
Hoàn
MAERSK KEELUNG
10.2
186
32,416
P/s3 - CL5
09:30
//12:30
A1-A6
7
V.Dũng
Th.Tùng
STARSHIP DRACO
8.5
172
18,354
P/s3 - CL4
16:30
//12:30
A3-01
8
Uy
Chính
SAWASDEE DENEB
9.9
172
18,072
P/s3 - BP6
09:30
//12:30
A5-AB02
9
N.Hoàng
EVER OUTWIT
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
23:30
//02:30
//
10
Thịnh
STARSHIP URSA
9.1
173
20,920
P/s3 - CL7
23:30
//02:30
//
11
Vinh
JOSCO REAL
9.8
172
18,885
P/s3 - BNPH
23:30
//02:30
//
12
M.Hải
RNS IGOR BELOUSOV
5.4
107.4
4,738
P/S - CR
07:30
QTCR;Y/c MP
13
T.Cần
RNS UFA
6.6
73.4
2,400
P/S - CR
07:45
QTCR;Y/c MP
14
K.Toàn
SAWASDEE INCHEON
9.9
172
18,051
P/s3 - CL7
00:30
//03:30
A3-A5
15
T.Cần
RNS IGOR BELOUSOV
5.4
107.4
4,738
CR - P/S
19:00
ĐX
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:00
Ghi chú
//05:00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
P.Hưng ; M.Cường
Mớn nước
10.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Quang ; Lương
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:00
Ghi chú
//11:00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Đức ; Đ.Hải
Mớn nước
10
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
09:00
Ghi chú
//12:00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Khái ; Hoàn
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:30
Ghi chú
//12:30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP DRACO
Hoa tiêu
V.Dũng ; Th.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:30
Ghi chú
//12:30
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Uy ; Chính
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
09:30
Ghi chú
//12:30
Tàu lai
A5-AB02
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
23:30
Ghi chú
//02:30
Tàu lai
//
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
23:30
Ghi chú
//02:30
Tàu lai
//
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
23:30
Ghi chú
//02:30
Tàu lai
//
Tên tàu
RNS IGOR BELOUSOV
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
5.4
Chiều dài
107.4
GRT
4,738
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
07:30
Ghi chú
QTCR;Y/c MP
Tàu lai
Tên tàu
RNS UFA
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
6.6
Chiều dài
73.4
GRT
2,400
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
07:45
Ghi chú
QTCR;Y/c MP
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:30
Ghi chú
//03:30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
RNS IGOR BELOUSOV
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
5.4
Chiều dài
107.4
GRT
4,738
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
19:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
T.Tùng
NAVIOS CHRYSALIS
11.5
268
43,071
P/s3 - CM2
10:00
Y/c MP-VTX
KS-AWA
2
N.Cường
Nghị
NYK FUTAGO
11.5
267
44,925
CM4 - P/s3
07:00
MT-VTX
A9-A10
3
Phú
N.Minh
OOCL SUNFLOWER
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
09:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
4
N.Dũng
Duyệt
ONE MEISHAN
10.5
366
152,068
CM3 - P/s3
18:00
3NM-MP-VTX
MR-KS-AWA
5
Quyết
HAIAN ALFA
9.4
172
18,852
P/s3 - CM3
18:00
Y/c MT
KS-AWA
Tên tàu
NAVIOS CHRYSALIS
Hoa tiêu
Đ.Toản ; T.Tùng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
268
GRT
43,071
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
10:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
NYK FUTAGO
Hoa tiêu
N.Cường ; Nghị
Mớn nước
11.5
Chiều dài
267
GRT
44,925
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
OOCL SUNFLOWER
Hoa tiêu
Phú ; N.Minh
Mớn nước
12.2
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
ONE MEISHAN
Hoa tiêu
N.Dũng ; Duyệt
Mớn nước
10.5
Chiều dài
366
GRT
152,068
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
3NM-MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
NAWATA BHUM
8.5
148
9,917
CL7 - P/s3
03:00
A5-01
2
Quân
KMTC PUSAN
9
169
16,717
CL4 - P/s3
05:00
A3-AB02
3
Duyệt
NICOLAI MAERSK
10
199
27,733
CL4-5 - P/s3
06:00
A1-A6
4
Đảo
INDURO
7
172
19,035
CL1 - P/s3
10:00
A3-A5
5
Nhật
N.Trường
YM CERTAINTY
10.5
210
32,720
CL3 - P/s3
09:30
A1-A6
6
M.Tùng
M.Hùng
EVER OPTIMA
9
195
27,025
CL5 - P/s3
12:00
A3-A5
7
P.Cần
NIMTOFTE MAERSK
9
172
26,255
CL4 - P/s3
12:30
A3-01
8
N.Chiến
SAWASDEE INCHEON
9.7
172
18,051
CL7 - P/s3
12:30
A5-TM
9
Duy
YONG SHENG 99
6.8
123
7,460
TCHP - H25
20:00
SR
08-12
Tên tàu
NAWATA BHUM
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
148
GRT
9,917
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
Nhật ; N.Trường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
M.Tùng ; M.Hùng
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
YONG SHENG 99
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
6.8
Chiều dài
123
GRT
7,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu