Kế hoạch tàu ngày 01/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.3
21:06
01:00
3.3
04:06
07:15
2
09:28
13:00
3.3
14:29
17:45
0.4
21:37
01:30
3.3
04:27
07:45
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
21:06
Cát Lái
01:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
04:06
Cát Lái
07:15
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
09:28
Cát Lái
13:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
14:29
Cát Lái
17:45
Dòng chảy
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
21:37
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
04:27
Cát Lái
07:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 01/08/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
KMTC JARKATA
9.5
172
16,659
P/s3 - CL1
02:00
// 05.00
A1-A6
2
P.Hưng
MCC YANGON
9.9
186
33,128
P/s3 - CL3
03:00
// 05.30
A1-A6
3
Đ.Toản
KMTC PUSAN
7.6
169
16,717
P/s3 - CL4
02:30
// 05.30
A3-A5
4
Quyết
KOTA NEKAD
10.3
180
20,902
P/s3 - CL7
03:30
// 06.00
A1-A6
5
Uy
CATLAI EXPRESS
9.7
172
18,848
P/s3 - BNPH
03:00
// 06.00
A3-A5
6
Đức
Tín
RACHA BHUM
10.5
211
32,190
P/s3 - CL5
05:30
// 08.30
A1-A6
7
Thịnh
INCHEON VOYAGER
10.6
196
27,828
P/s3 - CL4-5
12:00
// 15.00
A1-A6
8
Anh
Lương
MTT SENARI
8.2
160
13,059
P/s3 - CL4
13:00
// 16.00
A5-01
9
M.Cường
Đ.Hải
GREEN PARK
8.5
147
12,559
H25 - TCHP
13:00
// 15.30, SR
08-12
10
M.Hùng
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
13:00
SR
11
N.Trường
Th.Tùng
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
P/s1 - CL1
13:00
// 16.00
A3-01
12
A.Tuấn
H.Thanh
YM CELEBRITY
10.1
210
32,720
P/s3 - BP7
14:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A6
13
Kiên
HE JIN
8.4
169
15,906
P/s3 - BNPH
22:00
// 01.30
14
Hoàn
TS KOBE
8.6
142
9,975
P/s3 - CL7
22:00
// 01.30
15
Vinh
SAWASDEE DENEB
8.9
172
18,072
P/s3 - CL1
22:00
// 01.00
16
N.Hoàng
RSS PERSISTENCE
5
141
6,500
P/S - CR
07:00
QTCR
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MCC YANGON
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 05.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
7.6
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:30
Ghi chú
// 05.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10.3
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:30
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
Đức ; Tín
Mớn nước
10.5
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
05:30
Ghi chú
// 08.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.6
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Anh ; Lương
Mớn nước
8.2
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
M.Cường ; Đ.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 15.30, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
N.Trường ; Th.Tùng
Mớn nước
4
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
A.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
14:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.4
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
22:00
Ghi chú
// 01.30
Tàu lai
Tên tàu
TS KOBE
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
142
GRT
9,975
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:00
Ghi chú
// 01.30
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
22:00
Ghi chú
// 01.00
Tàu lai
Tên tàu
RSS PERSISTENCE
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
5
Chiều dài
141
GRT
6,500
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
07:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
T.Tùng
ONE HONG KONG
13.9
336
98,747
CM2 - P/s3
03:30
MP-VTX
MR-KS
2

WAN HAI 368
9.7
204
30,468
P/s3 - CM2
09:30
MT
MR-AWA
3
N.Minh
N.Dũng
ONE CRANE
13.8
364
144,285
CM3 - P/s3
14:00
MP-3NM-VTX
KS-MR-AWA
4
Quân
P.Tuấn
HYUNDAI PLUTO
11.8
324
110,632
P/s3 - CM3
14:00
MP-VTX
KS-MR-AWA
5
P.Thùy
Đăng
OOCL BAUHINIA
11.5
367
159,260
CM4 - P/s3
22:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
6
B.Long
V.Hoàng
NYK CONSTELLATION
11.6
295
55,534
P/s3 - CM4
22:00
MT-VTX
A9-A10
7
N.Thanh
WAN HAI 368
11.2
204
30,468
CM2 - P/s3
21:30
MT
MR-AWA
8
Chính
PACIFIC GRACE
8.2
145
9,352
P/s3 - CM2
22:00
ĐX
Tên tàu
ONE HONG KONG
Hoa tiêu
B.Long ; T.Tùng
Mớn nước
13.9
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
Mớn nước
9.7
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE CRANE
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Dũng
Mớn nước
13.8
Chiều dài
364
GRT
144,285
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
KS-MR-AWA
Tên tàu
HYUNDAI PLUTO
Hoa tiêu
Quân ; P.Tuấn
Mớn nước
11.8
Chiều dài
324
GRT
110,632
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
KS-MR-AWA
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đăng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
B.Long ; V.Hoàng
Mớn nước
11.6
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
11.2
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
PACIFIC GRACE
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
8.2
Chiều dài
145
GRT
9,352
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
SAWASDEE SPICA
10
172
18,072
CL1 - P/s3
02:00
A3-A5
2
Duyệt
WAN HAI 317
9.4
213
27,800
CL3 - P/s3
06:00
Q.H
A1-A6
3
M.Tùng
HEUNG A HOCHIMINH
9.5
173
17,791
CL4 - P/s3
05:30
A3-TM
4
Nghị
CEBU
8.7
172
18,491
BNPH - P/s3
05:30
A5-01
5
P.Cần
WAN HAI 293
10.2
175
20,918
CL7 - P/s3
07:00
A3-A5
6
N.Tuấn
Duy
YM CREDENTIAL
9.3
210
32,720
CL5 - P/s3
07:30
A3-A5
7
Đ.Minh
KMTC JARKATA
8.6
172
16,659
CL1 - P/s3
16:00
A3-A5
8
Hồng
Giang
KMTC PUSAN
8.8
169
16,717
CL4 - P/s3
16:00
A3-AB02
9
V.Tùng
MCC YANGON
8.5
186
33,128
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.4
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Q.H
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10.2
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Duy
Mớn nước
9.3
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Hồng ; Giang
Mớn nước
8.8
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
MCC YANGON
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu