Kế hoạch tàu ngày 02/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.4
21:37
01:30
3.3
04:27
07:45
1.9
10:02
13:30
3.2
15:11
18:15
0.6
22:08
02:00
3.3
04:47
08:15
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
21:37
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
04:27
Cát Lái
07:45
Dòng chảy
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
10:02
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
15:11
Cát Lái
18:15
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
22:08
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
04:47
Cát Lái
08:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 02/08/2026 23:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
Giang
MERATUS JAYAGIRI
10.3
200
25,535
P/s3 - CL5
03:00
Cano DL
A1-A6
2
Đ.Long
SINAR SANUR
9.2
172
19,944
P/s3 - CL4
05:00
//0730
A1-A6
3
B.Long
SITC SHANGHAI
9.6
172
17,119
P/s3 - CL7
08:30
//1130
A3-A5
4

SINAR BANGKA
8.8
147
12,563
H25 - TCHP
05:00
08-12
5
N.Minh
N.Trường
ARCHER
10
223
27,779
P/s3 - CL4-5
08:30
//1200
A1-A6
6
N.Dũng
MAERSK PORT KLANG
9.7
186
32,416
P/s3 - BP6
14:30
Thả neo, Tăng cường dây
A1-A5
7
Quân
MAERSK VICTORIA
10
176
18,257
P/s3 - CL1
10:30
//1230
A3-A6
8
P.Tuấn
POS LAEMCHABANG
10
172
17,846
P/s3 - BNPH
13:00
//1200
A3-A5
9
N.Thanh
WAN HAI 308
10.1
200
27,311
P/s3 - CL5
13:30
//1700
A1-A6
10
Đ.Minh
YM INSTRUCTION
9.7
173
16,488
P/s3 - BP7
15:00
//1630, Tăng cường dây
A3-A5
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
T.Tùng ; Giang
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC SHANGHAI
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SINAR BANGKA
Hoa tiêu
Mớn nước
8.8
Chiều dài
147
GRT
12,563
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Trường
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
14:30
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1630, Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
Duyệt
HYUNDAI PLUTO
12.7
324
110,632
CM3 - P/s3
05:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
2
M.Tùng
INTERASIA TRANSCEND
10.4
204
30,676
P/s3 - CM3
05:30
MP
MR-KS
3
P.Thùy
Đăng
OOCL BANGKOK
12.2
367
141,795
P/s3 - CM4
09:00
Y/c MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
4
P.Cần
V.Hoàng
NYK CONSTELLATION
11.6
295
55,534
CM4 - P/s3
09:00
MT-VTX
A9-A10
5
Chính
PACIFIC GRACE
7.5
145
9,352
CM2 - Phao Phước Long
09:00
+ KV1
MR-KS
6
Duy
BIEN DONG NAVIGATOR
7.3
150
9,503
P/s3 - CM1
13:00
MR-KS
7
V.Tùng
INTERASIA TENACITY
10.2
204
30,676
P/s3 - CM2
22:30
MT
MR-KS
8
N.Tuấn
Hồng
ONE FORTUNE
12.4
366
154,724
P/s3 - CM3
22:00
Y/c MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
9
Nghị
INTERASIA TRANSCEND
10.5
204
30,676
CM3 - P/s3
22:00
MP
MR-KS
10
Đăng
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM1 - P/s3
23:00
MR-KS
Tên tàu
HYUNDAI PLUTO
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Duyệt
Mớn nước
12.7
Chiều dài
324
GRT
110,632
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRANSCEND
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
05:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL BANGKOK
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đăng
Mớn nước
12.2
Chiều dài
367
GRT
141,795
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
Y/c MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
P.Cần ; V.Hoàng
Mớn nước
11.6
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
PACIFIC GRACE
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.5
Chiều dài
145
GRT
9,352
Cầu bến
CM2 - Phao Phước Long
P.O.B
09:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
7.3
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA TENACITY
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE FORTUNE
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Hồng
Mớn nước
12.4
Chiều dài
366
GRT
154,724
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Y/c MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRANSCEND
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
7
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
Quyết
RACHA BHUM
8.8
211
32,190
CL5 - P/s3
00:30
A1-A6
2
K.Toàn
CATLAI EXPRESS
8.8
172
18,848
BNPH - P/s3
01:30
A5-TM
3
Tín
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL1 - H25
00:00
SR
A3-01
4
Anh
GREEN PARK
7.3
147
12,559
TCHP - H25
03:00
SR
08-12
5
Đ.Toản
INCHEON VOYAGER
10
196
27,828
CL4-5 - P/s3
12:00
LT
A1-A5
6
P.Hưng
M.Hùng
TS KOBE
7.4
142
9,975
CL7 - P/s3
12:00
LT
A6-01
7
M.Cường
MTT SENARI
8.2
160
13,059
CL4 - P/s3
06:00
LT
A5-01
8
Thịnh
Hoàn
YM CELEBRITY
9.1
210
32,720
CL3 - P/s3
19:30
Cano DL
A1-A6
9
Uy
Đ.Hải
HE JIN
9.6
169
15,906
BNPH - P/s3
15:00
LT
A3-A5
10
Vinh
Lương
SAWASDEE DENEB
9.4
172
18,072
CL1 - P/s3
14:00
LT
A3-01
11
Kiên
Th.Tùng
SITC SHANGHAI
7.9
172
17,119
CL7 - P/s3
19:30
A3-A5
12
A.Tuấn
H.Thanh
MERATUS JAYAGIRI
8.7
200
25,535
CL5 - P/s3
17:00
LT
A1-A6
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
Đức ; Quyết
Mớn nước
8.8
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
7.3
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TS KOBE
Hoa tiêu
P.Hưng ; M.Hùng
Mớn nước
7.4
Chiều dài
142
GRT
9,975
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Thịnh ; Hoàn
Mớn nước
9.1
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Uy ; Đ.Hải
Mớn nước
9.6
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Vinh ; Lương
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SITC SHANGHAI
Hoa tiêu
Kiên ; Th.Tùng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
A.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
YM CELEBRITY
10.1
210
32,720
BP7 - CL3
00:00
Cano DL, ĐX
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
10.1
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Cano DL, ĐX
Tàu lai