Kế hoạch tàu ngày 03/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.6
22:08
02:00
3.3
04:47
08:15
1.7
10:39
14:15
3.1
15:58
19:00
0.9
22:39
02:30
3.3
05:07
08:30
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
22:08
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
04:47
Cát Lái
08:15
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
10:39
Cát Lái
14:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
15:58
Cát Lái
19:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
22:39
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
05:07
Cát Lái
08:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 03/08/2026 18:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
TIDE CAPTAIN
6.6
162
13,406
H25 - TCHP
03:00
SR
08-12
2
P.Thùy
NICOLINE MAERSK
11
199
27,733
P/s3 - CL5
03:30
//0630
A1-A6
3
P.Cần
YM CONTINENT
10.7
210
32,720
P/s3 - CL4
04:30
//0800, Q.H
A1-A6
4
Duyệt
URU BHUM
10.5
195
25,217
P/s3 - CL4-5
05:00
//0800
A3-A5
5
M.Tùng
SITC WENDE
10
172
18,724
P/s3 - CL7
05:00
//0830
A3-A5
6
Nghị
Đ.Hải
PEGASUS PROTO
9.7
172
18,354
P/s3 - BNPH
09:30
A1-A6
7
N.Tuấn
Duy
JOSCO REAL
7.3
172
18,885
H25 - TCHP
14:00
SR
08-12
8
V.Tùng
Th.Tùng
HF SPIRIT
8.1
162
13,267
P/s3 - CL1
14:00
A6-01
9
Tín
HAI BAO
2
59
299
P/s1 - CL2
14:00
01
10
K.Toàn
CNC PUMA
10.3
186
31,999
P/s3 - BP6
15:00
Thả neo, Tăng cường dây
A1-A6
11
Uy
Lương
ERAMUS QUEEN
7.6
172
18,491
P/s3 - CL7
15:00
//1730
A3-A5
12
Vinh
KMTC HAIPHONG
9.4
173
18,370
P/s3 - BP7
15:30
Tăng cường dây
A3-A5
13
M.Hùng
MK 68
5
99
2,424
H25 - CanGio
14:00
ĐX, SR
14
Hồng
Anh
TPC-TK08; TPC-SL-18
5.4
190
6,257
H25 - CanGio
17:30
ĐX, SR, 2 HT
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
6.6
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
03:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
11
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10.7
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0800, Q.H
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Nghị ; Đ.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Duy
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
V.Tùng ; Th.Tùng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
2
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
15:00
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Uy ; Lương
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1730
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MK 68
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
5
Chiều dài
99
GRT
2,424
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
Hồng ; Anh
Mớn nước
5.4
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
17:30
Ghi chú
ĐX, SR, 2 HT
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
INTERASIA TENACITY
11.2
204
30,676
CM2 - P/s3
12:00
MT
MR-KS
2
Đ.Toản
P.Hưng
CAUTIN
13.9
300
93,685
P/s3 - CM2
16:00
MP-VTX
MR-KS
3
Đức
Đăng
OOCL BANGKOK
12.5
367
141,795
CM4 - P/s3
17:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
4
Thịnh
A.Tuấn
COSCO AFRICA         
10
349
114,394
P/s3 - CM4
22:30
MT-VTX
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA TENACITY
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
11.2
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
CAUTIN
Hoa tiêu
Đ.Toản ; P.Hưng
Mớn nước
13.9
Chiều dài
300
GRT
93,685
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL BANGKOK
Hoa tiêu
Đức ; Đăng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
367
GRT
141,795
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
COSCO AFRICA         
Hoa tiêu
Thịnh ; A.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
349
GRT
114,394
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
SINAR BANGKA
8.5
147
12,563
TCHP - H25
02:30
SR
08-12
2
T.Tùng
POS LAEMCHABANG
9.3
172
17,846
BNPH - P/s3
06:00
LT
A3-A5
3
N.Dũng
WAN HAI 308
10.3
200
27,311
CL5 - P/s3
06:30
LT
A1-A6
4
Quân
YM INSTRUCTION
7.4
173
16,488
CL7 - H25
08:30
SR
A3-A5
5
P.Tuấn
Chính
ARCHER
9.1
223
27,779
CL4-5 - P/s3
06:30
LT
A1-A6
6
N.Thanh
SINAR SANUR
9.1
172
19,944
CL4 - P/s3
06:30
LT
AB02-TM
7
B.Long
Giang
MAERSK VICTORIA
9.9
176
18,257
CL1 - P/s3
08:30
LT
A1-A6
8
Đ.Minh
TIDE CAPTAIN
7.8
162
13,406
TCHP - H25
14:00
SR
08-12
9
Th.Hùng
SITC WENDE
9.1
172
18,724
CL7 - P/s3
18:00
LT
A3-A5
10
N.Trường
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
19:30
SR
01-
Tên tàu
SINAR BANGKA
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
147
GRT
12,563
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 308
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
27,311
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
7.4
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
08:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Chính
Mớn nước
9.1
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
B.Long ; Giang
Mớn nước
9.9
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
19:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
MAERSK PORT KLANG
9.7
186
32,416
BP6 - CL3
01:30
A1-A6
2

YM INSTRUCTION
9.2
173
16,488
BP7 - CL7
01:00
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
BP6 - CL3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
BP7 - CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai