Kế hoạch tàu ngày 04/08/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.9
22:39
02:30
3.3
05:07
08:30
1.5
11:19
15:00
2.9
16:54
20:00
1.3
23:12
02:45
3.2
05:28
08:45
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
22:39
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
05:07
Cát Lái
08:30
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
11:19
Cát Lái
15:00
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
16:54
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
23:12
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
05:28
Cát Lái
08:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/08/2026 18:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hoàn
BAHARI 6
2
55
646
P/s1 - TL CL7
03:00
// 06.00
01
2
Đ.Chiến
JIN JI YUAN
10.2
190
25,700
P/s3 - CL5
04:00
// 07.00
A1-A6
3
Đ.Toản
ERASMUS RAINBOW
10.6
172
18,526
P/s3 - CL4
05:00
// 08.00
A3-A5
4
P.Hưng
ANBIEN BAY
9.5
172
17,515
P/s3 - BNPH
05:00
// 08.00
A1-TM
5
Đức
SKY ORION
9.8
173
20,738
P/s3 - CL7
10:30
// 13.30
A3-A5
6
Chính
PVT RUBY
6
144
8,371
H25 - CanGio
14:00
SR
7
Thịnh
BEROLINA C
10.8
209
26,435
P/s3 - CL4-5
14:30
// 17.30
A1-A6
8
Quyết
DONGJIN CONFIDENT
8.1
172
18,340
P/s3 - CL1
14:30
// 17.30
A3-A5
9
Kiên
SAWASDEE INCHEON
9.6
172
18,051
P/s3 - CL5
15:00
// 18.00
A3-AB02
10
Đăng
M.Cường
SAMAL
10.1
172
18,680
P/s3 - BNPH
17:00
// 20.00
A1-A3
11
Giang
H.Thanh
XIN HAI XIU
7.1
132
6,680
H25 - TCHP
17:00
// 19.30, SR
08-12
12
Đ.Minh
ASL TAIPEI
8.2
172
18,724
P/s3 - CL4
22:00
// 01.00
Tên tàu
BAHARI 6
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
2
Chiều dài
55
GRT
646
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
01
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.2
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 07.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.6
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
05:00
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
05:00
Ghi chú
// 08.00
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:30
Ghi chú
// 13.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 17.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 17.30
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Đăng ; M.Cường
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 20.00
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Giang ; H.Thanh
Mớn nước
7.1
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 19.30, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
22:00
Ghi chú
// 01.00
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
P.Tuấn
COSCO AFRICA         
11
349
114,394
CM4 - P/s3
18:30
MT-VTX
A9-A10-H9
2
Quân
N.Dũng
ONE FORTUNE
14
366
154,724
CM3 - P/s3
18:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Thanh
Th.Hùng
SPIL KARTINI
11.5
269
42,741
P/s3 - CM4
22:30
MT-VTX
A9-A10
Tên tàu
COSCO AFRICA         
Hoa tiêu
N.Minh ; P.Tuấn
Mớn nước
11
Chiều dài
349
GRT
114,394
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
ONE FORTUNE
Hoa tiêu
Quân ; N.Dũng
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
154,724
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
SPIL KARTINI
Hoa tiêu
N.Thanh ; Th.Hùng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
269
GRT
42,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
ERAMUS QUEEN
8.2
172
18,491
CL7 - P/s3
00:30
LT
A3-A5
2

MAERSK PORT KLANG
9.3
186
32,416
CL3 - P/s3
01:00
LT
A1-A6
3
M.Tùng
PEGASUS PROTO
8
172
18,354
BNPH - P/s3
01:00
LT
A5-01
4
M.Hùng
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
06:00
SR
5
V.Hoàng
NICOLINE MAERSK
9.9
199
27,733
CL5 - P/s3
03:30
Cano DL, LT
A1-A6
6
P.Thùy
JOSCO REAL
9
172
18,885
TCHP - H25
07:00
SR
08-12
7
Nghị
YM CONTINENT
8.5
210
32,720
CL4 - P/s3
02:30
Q.H; DL, LT
A3-A5
8
N.Tuấn
HF SPIRIT
7.9
162
13,267
CL1 - P/s3
09:30
LT
A6-01
9
Hồng
Duy
URU BHUM
9.2
195
25,217
CL4-5 - P/s3
07:30
LT
A1-A6
10
V.Tùng
Đ.Hải
KMTC HAIPHONG
8.8
173
18,370
CL7 - P/s3
10:00
LT
A3-A5
11
Uy
Th.Tùng
ANBIEN BAY
7.5
172
17,515
BNPH - P/s3
15:00
LT
A5-01
12
K.Toàn
Lương
JIN JI YUAN
7.2
190
25,700
CL5 - H25
18:00
SR
A1-A6
13
Tín
BAHARI 6
3
55
646
TL CL7 - H25
20:00
SR
01
14
Anh
SON TRA 126
3.2
100
4,332
CanGio - H25
12:00
ĐX, SR
15
B.Long
N.Trường
TPC-TK06+TPC-SL16
2.9
190
6,257
CanGio - H25
17:30
ĐX, SR
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Mớn nước
9.3
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Q.H; DL, LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
7.9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Hồng ; Duy
Mớn nước
9.2
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
V.Tùng ; Đ.Hải
Mớn nước
8.8
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Uy ; Th.Tùng
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
K.Toàn ; Lương
Mớn nước
7.2
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
BAHARI 6
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
646
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
3.2
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK06+TPC-SL16
Hoa tiêu
B.Long ; N.Trường
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
17:30
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
KMTC HAIPHONG
9.4
173
18,370
BP7 - CL7
01:00
A3-A5
2
Duyệt
CNC PUMA
10.3
186
31,999
BP6 - CL3
02:00
Y/c MT
A1-A6
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
BP7 - CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.3
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
BP6 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
A1-A6